(Top Banner Ad)
formed
B1
Verb (past simple and past participle of 'form') B1 General

formed

UK: /fɔːmd/ • US: /fɔːrmd/

Nghĩa tiếng Việt

được hình thành đã hình thành đã được tạo ra đã được xây dựng đã được phát triển thành lập
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been created or developed.

Vietnamese Meaning

Đã được tạo ra hoặc phát triển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The committee was formed to investigate the issue."

    "Ủy ban đã được thành lập để điều tra vấn đề."

  • "The team was formed after the merger."

    "Đội đã được thành lập sau khi sáp nhập."

  • "The rocks were formed millions of years ago."

    "Những tảng đá được hình thành hàng triệu năm trước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb form hình thành, tạo thành
Noun form hình dạng, mẫu đơn, biểu mẫu
Noun formation sự hình thành, đội hình, cấu trúc
Adjective formal trang trọng, chính thức, theo nghi thức
Verb inform thông báo, cung cấp thông tin

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
forma
Old French
forme
Middle English
forme
English
form
English
formed

Sự Ra Đời Của 'Formed'

'Formed' bắt nguồn từ động từ 'to form', có gốc từ tiếng Latin 'forma' (nghĩa là 'hình dạng', 'khuôn mẫu', 'vẻ đẹp'). Từ này đã đi qua tiếng Pháp cổ 'forme' trước khi vào tiếng Anh trung cổ. Ban đầu, nó có nghĩa là tạo ra hình dạng hoặc cấu trúc cho một cái gì đó, và ý nghĩa này vẫn được giữ nguyên cho đến ngày nay. Khi bạn nói 'formed', bạn đang nói về một cái gì đó đã được tạo hình, tổ chức hoặc hình thành.

Usage Note

'Formed' là dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'form'. Nó thường được sử dụng để mô tả một cái gì đó đã được tạo ra, xây dựng, hoặc phát triển từ một trạng thái ban đầu. Sự khác biệt so với các từ đồng nghĩa như 'created', 'made', 'constructed' nằm ở mức độ nhấn mạnh quá trình hình thành. 'Formed' có thể ngụ ý một quá trình phức tạp hơn hoặc sự phát triển theo thời gian.

Prepositions

into from by

* **into:** Diễn tả sự chuyển đổi thành một hình dạng hoặc trạng thái mới. Ví dụ: 'Water is formed into ice.'
* **from:** Diễn tả nguồn gốc hoặc nguyên liệu để tạo thành. Ví dụ: 'The sculpture was formed from clay.'
* **by:** Diễn tả tác nhân hoặc phương pháp tạo thành. Ví dụ: 'The cavity was formed by erosion.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + formed
  • well well-formed
    (được hình thành tốt, có cấu trúc tốt)
  • newly newly-formed
    (mới thành lập, mới hình thành)
  • fully fully-formed
    (đã hình thành đầy đủ, hoàn chỉnh)
  • ill ill-formed
    (hình dạng xấu, sai cấu trúc, méo mó)
Verb + formed (passive structures)
  • be be formed
    (được hình thành, được tạo ra)
  • get get formed
    (được hình thành, được tạo ra (nhấn mạnh quá trình hoặc kết quả))

Idioms

  • to be fully formed

    hoàn thiện, phát triển đầy đủ (về mặt hình thức, ý tưởng, nhân cách)

    "Her idea for the project is still taking shape; it's not fully formed yet."

    (Ý tưởng của cô ấy cho dự án vẫn đang định hình; nó chưa hoàn thiện.)

  • a newly-formed group/committee/organization

    một nhóm/ủy ban/tổ chức mới được thành lập

    "The newly-formed committee held its first meeting last week to discuss the agenda."

    (Ủy ban mới thành lập đã tổ chức cuộc họp đầu tiên vào tuần trước để thảo luận chương trình nghị sự.)

  • to be formed in one's mind

    được hình thành trong tâm trí ai đó (về một ý tưởng, quan điểm, hình ảnh)

    "The image of a perfect future was slowly formed in her mind."

    (Hình ảnh về một tương lai hoàn hảo đã dần hình thành trong tâm trí cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

formed

Verb (past simple and past participle of 'form')
Lật mặt

Đã được tạo ra hoặc phát triển.

"The committee was formed to investigate the issue."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The clouds were forming a beautiful sunset.
Những đám mây đang tạo thành một cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp.
Phủ định
The sculptor wasn't forming the clay into a vase.
Nhà điêu khắc không nặn đất sét thành một chiếc bình.
Nghi vấn
Were they forming a band together?
Họ có đang thành lập một ban nhạc cùng nhau không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "formed".

Tầm Quan Trọng Của Việc Hình Thành Cộng Đồng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'hình thành' các cộng đồng, câu lạc bộ hoặc nhóm hỗ trợ (như các tổ chức tình nguyện, nhóm sở thích) là một phần quan trọng của đời sống xã hội. Chúng cung cấp không gian cho sự phát triển cá nhân, kết nối xã hội và hỗ trợ lẫn nhau, giúp mọi người cảm thấy thuộc về và có mục đích.

Hình Thành Bản Sắc Cá Nhân

Khái niệm 'hình thành' bản sắc cá nhân (identity formation) là một chủ đề trung tâm trong tâm lý học và giáo dục ở phương Tây. Nó đề cập đến quá trình một người phát triển ý thức về bản thân, các giá trị, niềm tin và vai trò của mình trong xã hội, thường thông qua trải nghiệm, giáo dục và tương tác xã hội. Quá trình này không cố định mà tiếp diễn trong suốt cuộc đời, đặc biệt quan trọng trong giai đoạn thanh thiếu niên.