(Top Banner Ad)
shapely
B2
adjective B2 Mô tả ngoại hình

shapely

UK: /ˈʃeɪpli/ • US: /ˈʃeɪpli/

Nghĩa tiếng Việt

cân đối có đường cong quyến rũ thon thả
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a pleasing or well-proportioned shape.

Vietnamese Meaning

Có một hình dáng đẹp, cân đối và thu hút.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a shapely figure."

    "Cô ấy có một thân hình cân đối, quyến rũ."

  • "The dress flattered her shapely legs."

    "Chiếc váy tôn lên đôi chân thon thả của cô ấy."

  • "The sculpture captured the woman's shapely body perfectly."

    "Bức tượng điêu khắc đã thể hiện một cách hoàn hảo thân hình cân đối của người phụ nữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shape hình dạng, dáng vẻ
Verb shape tạo hình, định hình
Noun shapeliness sự cân đối, hình dáng đẹp
Adjective shapeless không có hình dạng rõ ràng, vô định hình
Noun shapelessness tình trạng vô định hình
Verb reshape định hình lại, tạo hình lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mô tả ngoại hình

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
gesceap
Middle English
shap
English
shape
English
shapely

Nguồn gốc từ 'shape'

Từ 'shapely' có nguồn gốc từ danh từ 'shape' (hình dạng) và hậu tố '-ly'. Ban đầu, 'shape' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'gesceap' và 'scieppan', có nghĩa là 'tạo ra' hoặc 'hình thành'. Khi thêm hậu tố '-ly', 'shapely' mô tả một vật thể có hình dạng đẹp, cân đối hoặc hài hòa, đặc biệt thường dùng để nói về vóc dáng con người.

Usage Note

Từ 'shapely' thường được dùng để miêu tả cơ thể người, đặc biệt là phụ nữ, với ý nghĩa tích cực. Nó nhấn mạnh đến sự cân đối và đường nét quyến rũ. Tuy nhiên, cần lưu ý sử dụng một cách tế nhị, tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm. So với 'beautiful' (xinh đẹp), 'shapely' tập trung vào hình dáng hơn là vẻ đẹp tổng thể. So với 'attractive' (hấp dẫn), 'shapely' cụ thể hơn về hình thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + shapely
  • beautifully beautifully shapely
    (đẹp một cách cân đối)
  • elegantly elegantly shapely
    (thanh lịch và cân đối)
  • perfectly perfectly shapely
    (có hình dáng hoàn hảo)
shapely + Noun
  • legs shapely legs
    (đôi chân thon dài, đẹp)
  • figure shapely figure
    (vóc dáng cân đối, đẹp)
  • curves shapely curves
    (những đường cong gợi cảm, cân đối)
  • body shapely body
    (cơ thể cân đối, đẹp)
  • waist shapely waist
    (vòng eo thon gọn)

Idioms

  • a shapely figure

    một vóc dáng cân đối, đẹp

    "She has always been admired for her shapely figure."

    (Cô ấy luôn được ngưỡng mộ vì vóc dáng cân đối của mình.)

  • shapely legs

    đôi chân thon dài, đẹp

    "The dancer had long, shapely legs."

    (Cô vũ công có đôi chân dài và thon đẹp.)

  • shapely curves

    những đường cong cơ thể quyến rũ, cân đối

    "The dress accentuated her shapely curves."

    (Chiếc váy làm tôn lên những đường cong quyến rũ của cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shapely

adjective
Lật mặt

Có một hình dáng đẹp, cân đối và thu hút.

"She has a shapely figure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she exercises regularly, she will maintain a shapely figure.
Nếu cô ấy tập thể dục thường xuyên, cô ấy sẽ duy trì được một vóc dáng cân đối.
Phủ định
If you don't eat healthily, you won't have a shapely body.
Nếu bạn không ăn uống lành mạnh, bạn sẽ không có một cơ thể cân đối.
Nghi vấn
Will she feel more confident if she has a more shapely appearance?
Liệu cô ấy có cảm thấy tự tin hơn nếu cô ấy có một ngoại hình cân đối hơn không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the sculpture was shapely.
Cô ấy nói rằng bức tượng điêu khắc có dáng vẻ cân đối.
Phủ định
He said that the vase wasn't shapely.
Anh ấy nói rằng cái bình không có dáng vẻ đẹp.
Nghi vấn
She asked if the model was shapely.
Cô ấy hỏi liệu người mẫu có dáng người cân đối hay không.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She admired the shapely vase on the table.
Cô ấy ngưỡng mộ chiếc bình có hình dáng đẹp trên bàn.
Phủ định
That cloud formation doesn't have a particularly shapely form.
Đám mây đó không có hình dạng đặc biệt nào cả.
Nghi vấn
Which sculptor created this shapely statue?
Nhà điêu khắc nào đã tạo ra bức tượng có hình dáng đẹp này?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shapely".

Chuẩn mực vẻ đẹp

'Shapely' thường được sử dụng để mô tả một vóc dáng được coi là hấp dẫn, đặc biệt là ở phụ nữ, với những đường nét cân đối, hài hòa. Tuy nhiên, quan niệm về 'vóc dáng đẹp' này có thể khác nhau tùy theo văn hóa và thời kỳ lịch sử. Trong nhiều nền văn hóa phương Tây hiện đại, nó thường ám chỉ sự khỏe mạnh và tự tin.

Trong truyền thông và thời trang

Trong ngành thời trang, quảng cáo và giải trí, hình ảnh 'shapely' thường xuyên được sử dụng để quảng bá sản phẩm làm đẹp, quần áo, và các chương trình tập luyện thể hình, phản ánh một chuẩn mực nhất định về sự quyến rũ và sức khỏe thể chất trong xã hội.