curvaceous
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having curves, especially attractive curves of a woman's body.
Vietnamese Meaning
Có đường cong, đặc biệt là những đường cong quyến rũ trên cơ thể phụ nữ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's a curvaceous model."
"Cô ấy là một người mẫu có thân hình quyến rũ."
-
"The artist painted a curvaceous nude."
"Họa sĩ đã vẽ một bức tranh khỏa thân với những đường cong quyến rũ."
-
"The sofa has a curvaceous design."
"Chiếc ghế sofa có thiết kế uốn lượn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | curvaceousness | Sự có đường cong quyến rũ, sự đầy đặn hấp dẫn |
| Adverb | curvaceously | Một cách có đường cong, một cách quyến rũ |
| Noun (Root) | curve | Đường cong, sự uốn lượn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'curvaceous' thường được sử dụng để miêu tả cơ thể phụ nữ với những đường cong gợi cảm, đầy đặn một cách hấp dẫn. Nó mang tính tích cực, thể hiện sự ngưỡng mộ vẻ đẹp hình thể. Cần phân biệt với các từ như 'overweight' (thừa cân) hay 'obese' (béo phì) mang ý nghĩa tiêu cực về sức khỏe. So sánh với 'voluptuous' (đầy đặn, gợi cảm), 'curvaceous' có thể nhấn mạnh đến hình dạng đường cong rõ ràng hơn, trong khi 'voluptuous' tập trung vào sự đầy đặn, gợi cảm nói chung.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strikingly strikingly curvaceous (cong một cách nổi bật, quyến rũ rõ rệt)
-
wonderfully wonderfully curvaceous (có những đường cong tuyệt vời, đẹp đẽ)
-
figure a curvaceous figure (một thân hình có đường cong quyến rũ (chủ yếu chỉ phụ nữ))
-
shape a curvaceous shape (hình dạng đầy đặn, uốn lượn)
-
silhouette her curvaceous silhouette (bóng hình có đường cong gợi cảm của cô ấy)
Idioms
-
Hollywood-style curvaceousness
Vẻ đẹp đầy đặn, đường cong ấn tượng theo chuẩn Hollywood cổ điển
"She embodied the classic Hollywood-style curvaceousness of the 1950s screen goddesses."
(Cô ấy là hiện thân của vẻ đẹp đường cong kinh điển theo phong cách Hollywood của các nữ thần màn ảnh thập niên 1950.)
-
Curvaceous contours
Các đường nét cong uốn, hấp dẫn (của cơ thể, kiến trúc hoặc cảnh quan)
"The architect employed bold, curvaceous contours in the building's design."
(Kiến trúc sư đã sử dụng các đường nét cong uốn táo bạo trong thiết kế của tòa nhà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
curvaceous
adjectiveCó đường cong, đặc biệt là những đường cong quyến rũ trên cơ thể phụ nữ.
"She's a curvaceous model."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "curvaceous".
