(Top Banner Ad)
curvaceous
B2
adjective B2 Hình thể, Mô tả ngoại hình

curvaceous

UK: /kɜːˈveɪʃəs/ • US: /kərˈveɪʃəs/

Nghĩa tiếng Việt

có đường cong quyến rũ thân hình gợi cảm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having curves, especially attractive curves of a woman's body.

Vietnamese Meaning

Có đường cong, đặc biệt là những đường cong quyến rũ trên cơ thể phụ nữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's a curvaceous model."

    "Cô ấy là một người mẫu có thân hình quyến rũ."

  • "The artist painted a curvaceous nude."

    "Họa sĩ đã vẽ một bức tranh khỏa thân với những đường cong quyến rũ."

  • "The sofa has a curvaceous design."

    "Chiếc ghế sofa có thiết kế uốn lượn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun curvaceousness Sự có đường cong quyến rũ, sự đầy đặn hấp dẫn
Adverb curvaceously Một cách có đường cong, một cách quyến rũ
Noun (Root) curve Đường cong, sự uốn lượn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hình thể, Mô tả ngoại hình

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
curvus
English (17th C.)
curve
English (C. 1920s)
curvaceous

Nguồn gốc của đường nét quyến rũ

Từ 'curvaceous' là một từ tương đối hiện đại trong tiếng Anh, được tạo ra bằng cách kết hợp từ gốc 'curve' (nghĩa là đường cong, uốn lượn, bắt nguồn từ tiếng Latin 'curvus') và hậu tố '-aceous' (có nghĩa là có tính chất, giống như). Nó được dùng phổ biến từ khoảng đầu thế kỷ 20, đặc biệt trong việc miêu tả vẻ ngoài hấp dẫn, đầy đặn và có đường cong cuốn hút của phụ nữ, thường mang ý nghĩa tích cực và gợi cảm.

Usage Note

Từ 'curvaceous' thường được sử dụng để miêu tả cơ thể phụ nữ với những đường cong gợi cảm, đầy đặn một cách hấp dẫn. Nó mang tính tích cực, thể hiện sự ngưỡng mộ vẻ đẹp hình thể. Cần phân biệt với các từ như 'overweight' (thừa cân) hay 'obese' (béo phì) mang ý nghĩa tiêu cực về sức khỏe. So sánh với 'voluptuous' (đầy đặn, gợi cảm), 'curvaceous' có thể nhấn mạnh đến hình dạng đường cong rõ ràng hơn, trong khi 'voluptuous' tập trung vào sự đầy đặn, gợi cảm nói chung.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb Intensifiers (Trạng từ tăng cường)
  • strikingly strikingly curvaceous
    (cong một cách nổi bật, quyến rũ rõ rệt)
  • wonderfully wonderfully curvaceous
    (có những đường cong tuyệt vời, đẹp đẽ)
Nouns Described (Danh từ được mô tả)
  • figure a curvaceous figure
    (một thân hình có đường cong quyến rũ (chủ yếu chỉ phụ nữ))
  • shape a curvaceous shape
    (hình dạng đầy đặn, uốn lượn)
  • silhouette her curvaceous silhouette
    (bóng hình có đường cong gợi cảm của cô ấy)

Idioms

  • Hollywood-style curvaceousness

    Vẻ đẹp đầy đặn, đường cong ấn tượng theo chuẩn Hollywood cổ điển

    "She embodied the classic Hollywood-style curvaceousness of the 1950s screen goddesses."

    (Cô ấy là hiện thân của vẻ đẹp đường cong kinh điển theo phong cách Hollywood của các nữ thần màn ảnh thập niên 1950.)

  • Curvaceous contours

    Các đường nét cong uốn, hấp dẫn (của cơ thể, kiến trúc hoặc cảnh quan)

    "The architect employed bold, curvaceous contours in the building's design."

    (Kiến trúc sư đã sử dụng các đường nét cong uốn táo bạo trong thiết kế của tòa nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

curvaceous

adjective
Lật mặt

Có đường cong, đặc biệt là những đường cong quyến rũ trên cơ thể phụ nữ.

"She's a curvaceous model."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "curvaceous".

Biểu tượng Sắc đẹp Hollywood

Thuật ngữ 'curvaceous' trở nên phổ biến mạnh mẽ tại Mỹ trong Kỷ nguyên Vàng của Hollywood (thập niên 1940-1950). Nó thường được dùng để miêu tả những ngôi sao điện ảnh có thân hình đầy đặn và có những đường cong rõ rệt, trái ngược với tiêu chuẩn siêu gầy sau này. Marilyn Monroe và Jayne Mansfield là những biểu tượng nổi bật nhất của vẻ đẹp 'curvaceous' này, đại diện cho một hình mẫu quyến rũ, nữ tính.

Ứng dụng ngoài Cơ thể

Mặc dù 'curvaceous' chủ yếu dùng để miêu tả phụ nữ, nó cũng có thể được dùng để chỉ các vật thể hoặc địa hình có đường nét mềm mại và uốn lượn đẹp mắt. Ví dụ, một chiếc xe ô tô thể thao với thiết kế khí động học hoặc một chiếc ghế sofa sang trọng có thể được miêu tả là 'curvaceous' để nhấn mạnh sự hấp dẫn thị giác của các đường cong.