(Top Banner Ad)
shapeshifter
B2
noun B2 Văn học, Thần thoại, Khoa học viễn tưởng

shapeshifter

UK: /ˈʃeɪpˌʃɪftər/ • US: /ˈʃeɪpˌʃɪftər/

Nghĩa tiếng Việt

người biến hình kẻ biến hình sinh vật biến hình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A being or person with the ability to change their physical form or appearance at will.

Vietnamese Meaning

Một sinh vật hoặc người có khả năng thay đổi hình dạng hoặc diện mạo vật lý theo ý muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The legend tells of a shapeshifter who could turn into a wolf."

    "Truyền thuyết kể về một người biến hình có thể biến thành sói."

  • "In many fantasy novels, shapeshifters are powerful and dangerous creatures."

    "Trong nhiều tiểu thuyết giả tưởng, những người biến hình là những sinh vật mạnh mẽ và nguy hiểm."

  • "The alien shapeshifter infiltrated the human base by mimicking a scientist."

    "Người ngoài hành tinh biến hình đã xâm nhập căn cứ của con người bằng cách bắt chước một nhà khoa học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shapeshifter Kẻ/vật đổi hình dạng, hóa hình
Verb shape-shift Thay đổi hình dạng, hóa hình
Adjective shape-shifting Có khả năng thay đổi hình dạng
Noun shape-shifting Sự thay đổi hình dạng
Noun shape Hình dạng, dáng vẻ
Verb shape Định hình, tạo dáng
Noun shift Sự thay đổi, sự dịch chuyển; ca làm việc
Verb shift Thay đổi, dịch chuyển

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Thần thoại, Khoa học viễn tưởng

Etymology (Nguồn gốc)

English
shape
English
shifter
English
shapeshifter

Nguồn gốc từ ghép

Từ 'shapeshifter' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ 'shape' (hình dạng) và 'shifter' (người/vật thay đổi). Nó mô tả một thực thể có khả năng thay đổi hình dạng của mình, thường xuất hiện trong các câu chuyện thần thoại và giả tưởng.

Usage Note

Từ 'shapeshifter' thường được sử dụng trong các câu chuyện thần thoại, truyền thuyết, giả tưởng và khoa học viễn tưởng. Nó chỉ khả năng biến đổi cơ thể, không chỉ giới hạn ở việc thay đổi hình dạng thành người khác, mà còn có thể thành động vật, đồ vật, hoặc thậm chí các dạng năng lượng. Khác với 'impersonator' (người đóng giả), 'shapeshifter' có khả năng biến đổi thực sự, không chỉ là hóa trang hay bắt chước.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + shapeshifter
  • mythical a mythical shapeshifter
    (một kẻ hóa hình trong thần thoại)
  • legendary a legendary shapeshifter
    (một kẻ hóa hình huyền thoại)
  • cunning a cunning shapeshifter
    (một kẻ hóa hình xảo quyệt)
  • powerful a powerful shapeshifter
    (một kẻ hóa hình mạnh mẽ)
Động từ + (một) shapeshifter
  • encounter to encounter a shapeshifter
    (đụng độ/gặp một kẻ hóa hình)
  • battle to battle a shapeshifter
    (chiến đấu với một kẻ hóa hình)
  • become to become a shapeshifter
    (trở thành một kẻ hóa hình)
Shapeshifter + Động từ
  • transforms the shapeshifter transforms
    (kẻ hóa hình biến đổi)
  • disguises the shapeshifter disguises itself
    (kẻ hóa hình tự ngụy trang)
  • deceives the shapeshifter deceives people
    (kẻ hóa hình lừa gạt mọi người)

Idioms

  • A political shapeshifter

    Người thay đổi quan điểm chính trị liên tục, hoặc người thích ứng nhanh với môi trường chính trị để duy trì quyền lực.

    "He's been called a political shapeshifter, always aligning with whoever is in power."

    (Anh ta được gọi là một kẻ hóa hình chính trị, luôn đứng về phía bất kỳ ai đang nắm quyền.)

  • A technological shapeshifter

    Công nghệ hoặc sản phẩm có khả năng thích ứng hoặc biến đổi nhanh chóng để phù hợp với nhiều mục đích hoặc môi trường khác nhau.

    "This new software is a technological shapeshifter, adapting to various operating systems seamlessly."

    (Phần mềm mới này là một kẻ hóa hình công nghệ, thích ứng liền mạch với nhiều hệ điều hành khác nhau.)

  • A cultural shapeshifter

    Người hoặc khái niệm có thể thay đổi và thích nghi một cách linh hoạt với các nền văn hóa hoặc môi trường xã hội khác nhau.

    "As an immigrant, she learned to be a cultural shapeshifter to navigate new customs."

    (Là một người nhập cư, cô ấy đã học cách trở thành một kẻ hóa hình văn hóa để thích nghi với những phong tục mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shapeshifter

noun
Lật mặt

Một sinh vật hoặc người có khả năng thay đổi hình dạng hoặc diện mạo vật lý theo ý muốn.

"The legend tells of a shapeshifter who could turn into a wolf."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shapeshifter".

Trong Thần thoại và Văn hóa dân gian

Hình tượng 'shapeshifter' xuất hiện rộng rãi trong thần thoại và văn hóa dân gian khắp thế giới, thường tượng trưng cho sự lừa dối, quyền năng siêu nhiên hoặc khả năng thích nghi. Ví dụ phổ biến bao gồm người sói (werewolves), ma cà rồng (vampires), các vị thần lừa gạt (trickster gods) và các sinh vật thần bí có thể biến hình thành động vật hoặc con người.

Trong Truyền thông Hiện đại

'Shapeshifter' là một nhân vật quen thuộc trong văn học giả tưởng, điện ảnh và trò chơi điện tử hiện đại. Họ thường là phản diện hoặc nhân vật bí ẩn, có khả năng thay đổi hình dạng để gây bất ngờ, gián điệp hoặc chiến đấu, mang lại yếu tố kịch tính và khó đoán cho cốt truyện.