shapeshifter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A being or person with the ability to change their physical form or appearance at will.
Vietnamese Meaning
Một sinh vật hoặc người có khả năng thay đổi hình dạng hoặc diện mạo vật lý theo ý muốn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The legend tells of a shapeshifter who could turn into a wolf."
"Truyền thuyết kể về một người biến hình có thể biến thành sói."
-
"In many fantasy novels, shapeshifters are powerful and dangerous creatures."
"Trong nhiều tiểu thuyết giả tưởng, những người biến hình là những sinh vật mạnh mẽ và nguy hiểm."
-
"The alien shapeshifter infiltrated the human base by mimicking a scientist."
"Người ngoài hành tinh biến hình đã xâm nhập căn cứ của con người bằng cách bắt chước một nhà khoa học."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | shapeshifter | Kẻ/vật đổi hình dạng, hóa hình |
| Verb | shape-shift | Thay đổi hình dạng, hóa hình |
| Adjective | shape-shifting | Có khả năng thay đổi hình dạng |
| Noun | shape-shifting | Sự thay đổi hình dạng |
| Noun | shape | Hình dạng, dáng vẻ |
| Verb | shape | Định hình, tạo dáng |
| Noun | shift | Sự thay đổi, sự dịch chuyển; ca làm việc |
| Verb | shift | Thay đổi, dịch chuyển |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'shapeshifter' thường được sử dụng trong các câu chuyện thần thoại, truyền thuyết, giả tưởng và khoa học viễn tưởng. Nó chỉ khả năng biến đổi cơ thể, không chỉ giới hạn ở việc thay đổi hình dạng thành người khác, mà còn có thể thành động vật, đồ vật, hoặc thậm chí các dạng năng lượng. Khác với 'impersonator' (người đóng giả), 'shapeshifter' có khả năng biến đổi thực sự, không chỉ là hóa trang hay bắt chước.
Collocations (Từ đi kèm)
-
mythical a mythical shapeshifter (một kẻ hóa hình trong thần thoại)
-
legendary a legendary shapeshifter (một kẻ hóa hình huyền thoại)
-
cunning a cunning shapeshifter (một kẻ hóa hình xảo quyệt)
-
powerful a powerful shapeshifter (một kẻ hóa hình mạnh mẽ)
-
encounter to encounter a shapeshifter (đụng độ/gặp một kẻ hóa hình)
-
battle to battle a shapeshifter (chiến đấu với một kẻ hóa hình)
-
become to become a shapeshifter (trở thành một kẻ hóa hình)
-
transforms the shapeshifter transforms (kẻ hóa hình biến đổi)
-
disguises the shapeshifter disguises itself (kẻ hóa hình tự ngụy trang)
-
deceives the shapeshifter deceives people (kẻ hóa hình lừa gạt mọi người)
Idioms
-
A political shapeshifter
Người thay đổi quan điểm chính trị liên tục, hoặc người thích ứng nhanh với môi trường chính trị để duy trì quyền lực.
"He's been called a political shapeshifter, always aligning with whoever is in power."
(Anh ta được gọi là một kẻ hóa hình chính trị, luôn đứng về phía bất kỳ ai đang nắm quyền.)
-
A technological shapeshifter
Công nghệ hoặc sản phẩm có khả năng thích ứng hoặc biến đổi nhanh chóng để phù hợp với nhiều mục đích hoặc môi trường khác nhau.
"This new software is a technological shapeshifter, adapting to various operating systems seamlessly."
(Phần mềm mới này là một kẻ hóa hình công nghệ, thích ứng liền mạch với nhiều hệ điều hành khác nhau.)
-
A cultural shapeshifter
Người hoặc khái niệm có thể thay đổi và thích nghi một cách linh hoạt với các nền văn hóa hoặc môi trường xã hội khác nhau.
"As an immigrant, she learned to be a cultural shapeshifter to navigate new customs."
(Là một người nhập cư, cô ấy đã học cách trở thành một kẻ hóa hình văn hóa để thích nghi với những phong tục mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shapeshifter
nounMột sinh vật hoặc người có khả năng thay đổi hình dạng hoặc diện mạo vật lý theo ý muốn.
"The legend tells of a shapeshifter who could turn into a wolf."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shapeshifter".
