(Top Banner Ad)
morph
C1
noun C1 Ngôn ngữ học, Sinh học, Tin học (Đồ họa)

morph

UK: /mɔːf/ • US: /mɔːrf/

Nghĩa tiếng Việt

biến đổi biến hình hình thái biến thể
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A distinct form or variety of something.

Vietnamese Meaning

Một dạng hoặc biến thể riêng biệt của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The butterfly has several distinct morphs depending on the season."

    "Loài bướm có nhiều dạng khác nhau tùy thuộc vào mùa."

  • "The car in the advertisement morphed into a robot."

    "Chiếc xe hơi trong quảng cáo đã biến thành một con robot."

  • "The politician's views seemed to morph over time."

    "Quan điểm của chính trị gia dường như biến đổi theo thời gian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun morphology hình thái học, môn học về cấu trúc và hình dạng của sự vật (sinh vật, ngôn ngữ)
Adjective amorphous vô định hình, không có hình dạng xác định
Noun metamorphosis sự biến thái, sự biến hình hoàn toàn (như côn trùng)
Noun morpheme hình vị (đơn vị nhỏ nhất có nghĩa trong ngôn ngữ học)
Noun morpher thiết bị/chương trình tạo hiệu ứng biến hình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Sinh học, Tin học (Đồ họa)

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
morphē
English
-morph (combining form)
English
morph (verb)

Nguồn gốc từ 'morph'

Từ gốc Hy Lạp: morphē có nghĩa là 'hình dạng' hoặc 'hình thức'. Trong tiếng Anh, 'morph' ban đầu xuất hiện như một yếu tố kết hợp (ví dụ trong 'polymorphous' - đa hình). Đến cuối thế kỷ 19, từ này bắt đầu được sử dụng như một động từ, đặc biệt phổ biến trong ngành điện ảnh và đồ họa máy tính để mô tả sự biến đổi mượt mà từ hình dạng này sang hình dạng khác.

Usage Note

Morph chỉ một hình thái cụ thể hoặc sự biến đổi hình thức. Trong sinh học, nó thường dùng để chỉ các biến thể khác nhau của một loài. Trong ngôn ngữ học, nó liên quan đến hình vị (morpheme) và các biến thể của nó. Trong đồ họa máy tính, nó ám chỉ sự biến đổi dần dần từ một hình ảnh hoặc hình dạng sang một hình ảnh hoặc hình dạng khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Preposition
  • into morph into something
    (biến đổi (dần dần) thành cái gì đó)
  • from... to... morph from A to B
    (biến đổi từ A sang B)
Adverb + Verb
  • gradually gradually morph
    (dần dần biến đổi)
  • seamlessly seamlessly morph
    (biến đổi một cách liền mạch)
Noun (Subject) + Morph
  • shape the shape morphs
    (hình dạng biến đổi)
  • character the character morphs
    (nhân vật biến hình)

Idioms

  • morph into something new/different

    biến đổi thành một cái gì đó mới/khác (thường là bất ngờ hoặc đáng kể)

    "The small startup quickly morphed into a major tech giant."

    (Công ty khởi nghiệp nhỏ bé đó nhanh chóng biến đổi thành một gã khổng lồ công nghệ.)

  • morph one's identity

    thay đổi (hoặc làm giả) danh tính của mình

    "He tried to morph his identity to avoid detection."

    (Anh ta đã cố gắng thay đổi danh tính của mình để tránh bị phát hiện.)

  • morph back

    biến đổi trở lại hình dạng/trạng thái ban đầu

    "After the spell, the beast will morph back into a human."

    (Sau câu thần chú, con quái vật sẽ biến đổi trở lại thành người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

morph

noun
Lật mặt

Một dạng hoặc biến thể riêng biệt của một cái gì đó.

"The butterfly has several distinct morphs depending on the season."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the software had been updated properly, the image wouldn't morph into that distorted shape now.
Nếu phần mềm được cập nhật đúng cách, hình ảnh sẽ không biến dạng thành hình dạng méo mó đó bây giờ.
Phủ định
If she weren't a skilled animator, she wouldn't have been able to morph the character so seamlessly yesterday.
Nếu cô ấy không phải là một nhà làm phim hoạt hình lành nghề, cô ấy đã không thể biến đổi nhân vật một cách liền mạch như vậy ngày hôm qua.
Nghi vấn
If the genetic experiment hadn't been successful, would the creature morph into a human form by now?
Nếu thí nghiệm di truyền không thành công, liệu sinh vật có biến đổi thành hình dạng người vào lúc này không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my old car would morph into a new sports car.
Tôi ước chiếc xe cũ của tôi biến thành một chiếc xe thể thao mới.
Phủ định
If only the caterpillar wouldn't morph into a butterfly; I prefer it as a caterpillar.
Giá mà con sâu bướm không biến thành bướm; tôi thích nó là sâu bướm hơn.
Nghi vấn
If only we could morph our appearance at will, wouldn't that be amazing?
Giá mà chúng ta có thể biến đổi ngoại hình theo ý muốn, điều đó có tuyệt vời không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "morph".

'Morphing' trong điện ảnh và hiệu ứng đặc biệt

Kỹ thuật 'morphing' là một yếu tố quan trọng trong phim ảnh và đồ họa máy tính, cho phép các hình ảnh hoặc đối tượng chuyển đổi mượt mà từ hình dạng này sang hình dạng khác. Nó đã được sử dụng rộng rãi để tạo ra các hiệu ứng đặc biệt kỳ ảo, từ việc biến đổi nhân vật trong phim khoa học viễn tưởng đến việc thay đổi khuôn mặt một cách chân thực.

Sự biến thái và hình ảnh biểu tượng

Khái niệm 'morph' gắn liền với 'sự biến thái' (metamorphosis) trong sinh học, một quá trình biến đổi hoàn toàn của sinh vật (ví dụ, sâu thành bướm, nòng nọc thành ếch). Trong văn hóa, sự biến thái thường là biểu tượng của sự thay đổi, phát triển cá nhân hoặc tái sinh, xuất hiện trong nhiều câu chuyện thần thoại, cổ tích và tác phẩm văn học.