morph
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A distinct form or variety of something.
Vietnamese Meaning
Một dạng hoặc biến thể riêng biệt của một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The butterfly has several distinct morphs depending on the season."
"Loài bướm có nhiều dạng khác nhau tùy thuộc vào mùa."
-
"The car in the advertisement morphed into a robot."
"Chiếc xe hơi trong quảng cáo đã biến thành một con robot."
-
"The politician's views seemed to morph over time."
"Quan điểm của chính trị gia dường như biến đổi theo thời gian."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | morphology | hình thái học, môn học về cấu trúc và hình dạng của sự vật (sinh vật, ngôn ngữ) |
| Adjective | amorphous | vô định hình, không có hình dạng xác định |
| Noun | metamorphosis | sự biến thái, sự biến hình hoàn toàn (như côn trùng) |
| Noun | morpheme | hình vị (đơn vị nhỏ nhất có nghĩa trong ngôn ngữ học) |
| Noun | morpher | thiết bị/chương trình tạo hiệu ứng biến hình |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Morph chỉ một hình thái cụ thể hoặc sự biến đổi hình thức. Trong sinh học, nó thường dùng để chỉ các biến thể khác nhau của một loài. Trong ngôn ngữ học, nó liên quan đến hình vị (morpheme) và các biến thể của nó. Trong đồ họa máy tính, nó ám chỉ sự biến đổi dần dần từ một hình ảnh hoặc hình dạng sang một hình ảnh hoặc hình dạng khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
into morph into something (biến đổi (dần dần) thành cái gì đó)
-
from... to... morph from A to B (biến đổi từ A sang B)
-
gradually gradually morph (dần dần biến đổi)
-
seamlessly seamlessly morph (biến đổi một cách liền mạch)
-
shape the shape morphs (hình dạng biến đổi)
-
character the character morphs (nhân vật biến hình)
Idioms
-
morph into something new/different
biến đổi thành một cái gì đó mới/khác (thường là bất ngờ hoặc đáng kể)
"The small startup quickly morphed into a major tech giant."
(Công ty khởi nghiệp nhỏ bé đó nhanh chóng biến đổi thành một gã khổng lồ công nghệ.)
-
morph one's identity
thay đổi (hoặc làm giả) danh tính của mình
"He tried to morph his identity to avoid detection."
(Anh ta đã cố gắng thay đổi danh tính của mình để tránh bị phát hiện.)
-
morph back
biến đổi trở lại hình dạng/trạng thái ban đầu
"After the spell, the beast will morph back into a human."
(Sau câu thần chú, con quái vật sẽ biến đổi trở lại thành người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
morph
nounMột dạng hoặc biến thể riêng biệt của một cái gì đó.
"The butterfly has several distinct morphs depending on the season."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the software had been updated properly, the image wouldn't morph into that distorted shape now. |
Nếu phần mềm được cập nhật đúng cách, hình ảnh sẽ không biến dạng thành hình dạng méo mó đó bây giờ. |
| Phủ định | If she weren't a skilled animator, she wouldn't have been able to morph the character so seamlessly yesterday. |
Nếu cô ấy không phải là một nhà làm phim hoạt hình lành nghề, cô ấy đã không thể biến đổi nhân vật một cách liền mạch như vậy ngày hôm qua. |
| Nghi vấn | If the genetic experiment hadn't been successful, would the creature morph into a human form by now? |
Nếu thí nghiệm di truyền không thành công, liệu sinh vật có biến đổi thành hình dạng người vào lúc này không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish my old car would morph into a new sports car. |
Tôi ước chiếc xe cũ của tôi biến thành một chiếc xe thể thao mới. |
| Phủ định | If only the caterpillar wouldn't morph into a butterfly; I prefer it as a caterpillar. |
Giá mà con sâu bướm không biến thành bướm; tôi thích nó là sâu bướm hơn. |
| Nghi vấn | If only we could morph our appearance at will, wouldn't that be amazing? |
Giá mà chúng ta có thể biến đổi ngoại hình theo ý muốn, điều đó có tuyệt vời không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "morph".
