werewolf
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A mythical human being with the ability to transform into a wolf, either purposely or after being placed under a curse or affliction.
Vietnamese Meaning
Một sinh vật thần thoại, người có khả năng biến thành sói, có thể là cố ý hoặc do bị nguyền rủa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"According to legend, the full moon triggers the transformation of a man into a werewolf."
"Theo truyền thuyết, trăng tròn kích hoạt sự biến đổi của một người đàn ông thành người sói."
-
"The movie tells the story of a werewolf terrorizing a small town."
"Bộ phim kể câu chuyện về một người sói khủng bố một thị trấn nhỏ."
-
"The detective investigated the series of murders, suspecting a werewolf was responsible."
"Thám tử đã điều tra hàng loạt vụ giết người, nghi ngờ một người sói gây ra."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | werewolves | Số nhiều của 'werewolf' (những người sói) - những người có khả năng biến thành sói. |
| Adjective | lycanthropic | Thuộc về hoặc liên quan đến lycanthropy (chứng bệnh hoang tưởng tin rằng mình là sói). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'werewolf' thường được sử dụng trong văn học, phim ảnh và trò chơi để chỉ một nhân vật vừa là người, vừa là sói. Nó gợi lên hình ảnh về sự biến đổi, mất kiểm soát và bản năng nguyên thủy. Cần phân biệt với 'lycanthrope', đôi khi được dùng thay thế nhưng cũng có thể chỉ người mắc chứng bệnh tâm thần tin rằng mình là sói.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ferocious ferocious werewolf (người sói hung tợn)
-
mythical mythical werewolf (người sói huyền thoại)
-
cursed cursed werewolf (người sói bị nguyền rủa)
-
hunt werewolves hunt (người sói đi săn)
-
transform transform into a werewolf (biến thành người sói)
-
fear fear the werewolf (sợ người sói)
Idioms
-
To be a wolf in sheep's clothing
Miệng nam mô bụng một bồ dao găm; giả nai
"He seemed so kind, but he was a wolf in sheep's clothing."
(Anh ta trông có vẻ tốt bụng, nhưng thực chất là một kẻ giả nai.)
-
Keep the wolf from the door
Đuổi cái đói; tránh khỏi cảnh nghèo khó
"The extra money helped us keep the wolf from the door."
(Số tiền kiếm thêm đã giúp chúng tôi tránh khỏi cảnh nghèo khó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
werewolf
danh từMột sinh vật thần thoại, người có khả năng biến thành sói, có thể là cố ý hoặc do bị nguyền rủa.
"According to legend, the full moon triggers the transformation of a man into a werewolf."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "werewolf".
