(Top Banner Ad)
werewolf
B2
danh từ B2 Văn hóa dân gian, Huyền thoại

werewolf

UK: /ˈweəwʊlf/ • US: /ˈwerwʊlf/

Nghĩa tiếng Việt

người sói ma sói
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mythical human being with the ability to transform into a wolf, either purposely or after being placed under a curse or affliction.

Vietnamese Meaning

Một sinh vật thần thoại, người có khả năng biến thành sói, có thể là cố ý hoặc do bị nguyền rủa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "According to legend, the full moon triggers the transformation of a man into a werewolf."

    "Theo truyền thuyết, trăng tròn kích hoạt sự biến đổi của một người đàn ông thành người sói."

  • "The movie tells the story of a werewolf terrorizing a small town."

    "Bộ phim kể câu chuyện về một người sói khủng bố một thị trấn nhỏ."

  • "The detective investigated the series of murders, suspecting a werewolf was responsible."

    "Thám tử đã điều tra hàng loạt vụ giết người, nghi ngờ một người sói gây ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun werewolves Số nhiều của 'werewolf' (những người sói) - những người có khả năng biến thành sói.
Adjective lycanthropic Thuộc về hoặc liên quan đến lycanthropy (chứng bệnh hoang tưởng tin rằng mình là sói).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa dân gian, Huyền thoại

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*werawulfaz
Old English
werwulf

Nguồn gốc của Werewolf

Từ 'werewolf' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'werwulf', kết hợp của 'wer' (người đàn ông) và 'wulf' (chó sói). Truyền thuyết về người sói đã tồn tại từ rất lâu, với những câu chuyện về những người có khả năng biến thành sói hoặc sinh vật nửa người nửa sói vào những đêm trăng tròn.

Usage Note

Từ 'werewolf' thường được sử dụng trong văn học, phim ảnh và trò chơi để chỉ một nhân vật vừa là người, vừa là sói. Nó gợi lên hình ảnh về sự biến đổi, mất kiểm soát và bản năng nguyên thủy. Cần phân biệt với 'lycanthrope', đôi khi được dùng thay thế nhưng cũng có thể chỉ người mắc chứng bệnh tâm thần tin rằng mình là sói.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + werewolf
  • ferocious ferocious werewolf
    (người sói hung tợn)
  • mythical mythical werewolf
    (người sói huyền thoại)
  • cursed cursed werewolf
    (người sói bị nguyền rủa)
Động từ + werewolf
  • hunt werewolves hunt
    (người sói đi săn)
  • transform transform into a werewolf
    (biến thành người sói)
  • fear fear the werewolf
    (sợ người sói)

Idioms

  • To be a wolf in sheep's clothing

    Miệng nam mô bụng một bồ dao găm; giả nai

    "He seemed so kind, but he was a wolf in sheep's clothing."

    (Anh ta trông có vẻ tốt bụng, nhưng thực chất là một kẻ giả nai.)

  • Keep the wolf from the door

    Đuổi cái đói; tránh khỏi cảnh nghèo khó

    "The extra money helped us keep the wolf from the door."

    (Số tiền kiếm thêm đã giúp chúng tôi tránh khỏi cảnh nghèo khó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

werewolf

danh từ
Lật mặt

Một sinh vật thần thoại, người có khả năng biến thành sói, có thể là cố ý hoặc do bị nguyền rủa.

"According to legend, the full moon triggers the transformation of a man into a werewolf."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "werewolf".

Người sói trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, người sói thường được coi là một sinh vật đáng sợ, biểu tượng cho bản năng thú tính và sự nguy hiểm tiềm ẩn trong con người. Hình ảnh người sói thường xuất hiện trong các câu chuyện kinh dị và phim ảnh.

Trăng tròn và người sói

Truyền thuyết thường cho rằng người sói biến hình vào những đêm trăng tròn. Ánh trăng tròn được coi là yếu tố kích hoạt sự biến đổi và tăng cường sức mạnh cho người sói.