(Top Banner Ad)
shared attribute
B2
Danh từ B2 Khoa học máy tính, Thống kê, Ngôn ngữ học, Tâm lý học

shared attribute

UK: /ʃeəd ˈætrɪˌbjuːt/ • US: /ʃerd ˈætrɪˌbjuːt/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc tính chung đặc điểm chung tính chất chung
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A characteristic or property that is common to two or more entities, objects, or concepts.

Vietnamese Meaning

Một đặc điểm hoặc thuộc tính chung cho hai hoặc nhiều thực thể, đối tượng hoặc khái niệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Intelligence is a shared attribute between humans and some other primates."

    "Trí thông minh là một thuộc tính chung giữa con người và một số loài linh trưởng khác."

  • "Having empathy is a shared attribute that strengthens relationships."

    "Có sự đồng cảm là một thuộc tính chung giúp củng cố các mối quan hệ."

  • "In object-oriented programming, classes can share attributes through inheritance."

    "Trong lập trình hướng đối tượng, các lớp có thể chia sẻ các thuộc tính thông qua kế thừa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun share phần, cổ phần; sự chia sẻ
Verb share chia sẻ, cùng dùng
Adjective sharing sẵn lòng chia sẻ, dùng chung
Noun sharing sự chia sẻ
Noun shareholder cổ đông
Adjective shareable có thể chia sẻ được
Noun attribute thuộc tính, đặc điểm, phẩm chất
Verb attribute gán cho, quy cho
Noun attribution sự gán cho, sự quy cho; sự quy kết
Adjective attributable có thể gán cho, có thể quy cho

Synonyms

common characteristic (đặc điểm chung)shared trait (nét chung)common feature (tính năng chung)

Antonyms

unique attribute (thuộc tính riêng)distinct feature (tính năng khác biệt)

Related Words

Subject Area

Khoa học máy tính, Thống kê, Ngôn ngữ học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sker-
Latin
tribuere
Old English
scerian
Latin
attribuere
English
share
English
attribute
English
shared attribute

Nguồn gốc của 'Share'

Từ 'share' (chia sẻ) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'scerian', mang ý nghĩa 'cắt, chia, phân bổ'. Nó liên quan đến việc phân chia một thứ gì đó thành các phần. Do đó, 'shared' mang nghĩa 'được chia sẻ chung' hoặc 'có chung'.

Nguồn gốc của 'Attribute'

Từ 'attribute' (thuộc tính, đặc điểm) xuất phát từ tiếng Latin 'attribuere', có nghĩa là 'gán cho, phân bổ cho'. Nó được hình thành từ 'ad-' (tới) và 'tribuere' (phân bổ). Ban đầu, nó thường dùng để chỉ việc gán một phẩm chất cho ai đó hoặc vật gì đó. Ngày nay, nó mang nghĩa là một đặc điểm hay phẩm chất vốn có.

Sự kết hợp 'Shared Attribute'

Khi hai từ này kết hợp lại, 'shared attribute' mô tả một đặc điểm, phẩm chất hoặc tính năng mà hai hoặc nhiều người, vật, hoặc nhóm có chung với nhau. Nó là một khái niệm trực tiếp, không mang nghĩa bóng, dùng để chỉ sự tương đồng.

Usage Note

Thuộc tính chung nhấn mạnh rằng các đối tượng hoặc thực thể khác nhau có cùng một đặc điểm. Nó được sử dụng để tìm ra những điểm tương đồng giữa chúng. Không giống như 'common attribute' mà có thể đơn giản chỉ là một thuộc tính thường thấy, 'shared attribute' nhấn mạnh sự chia sẻ, sự sở hữu chung thuộc tính đó bởi nhiều đối tượng. Nó thường được dùng trong bối cảnh phân tích dữ liệu, lập trình, và mô tả các đối tượng có liên quan.

Prepositions

between among across

* **between:** Sử dụng khi so sánh hai đối tượng hoặc thực thể. Ví dụ: 'The shared attribute between the two languages is their use of nouns.' (Thuộc tính chung giữa hai ngôn ngữ là việc sử dụng danh từ của chúng). * **among:** Sử dụng khi so sánh nhiều hơn hai đối tượng hoặc thực thể. Ví dụ: 'A shared attribute among all mammals is that they produce milk.' (Một thuộc tính chung giữa tất cả các loài động vật có vú là chúng sản xuất sữa). * **across:** Sử dụng khi nói về sự tồn tại của thuộc tính này trong nhiều phạm vi khác nhau. Ví dụ: 'A shared attribute across different cultures is the importance of family.' (Một thuộc tính chung giữa các nền văn hóa khác nhau là tầm quan trọng của gia đình).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shared attribute
  • common common shared attribute
    (đặc điểm chung phổ biến)
  • key key shared attribute
    (đặc điểm chung then chốt)
  • defining defining shared attribute
    (đặc điểm chung mang tính định hình)
  • distinctive distinctive shared attribute
    (đặc điểm chung đặc trưng)
  • significant significant shared attribute
    (đặc điểm chung quan trọng)
Verb + shared attribute
  • identify identify shared attribute(s)
    (xác định (các) đặc điểm chung)
  • possess possess a shared attribute
    (sở hữu một đặc điểm chung)
  • recognize recognize shared attribute(s)
    (nhận ra (các) đặc điểm chung)
  • exhibit exhibit shared attribute(s)
    (thể hiện (các) đặc điểm chung)
  • lack lack shared attribute(s)
    (thiếu (các) đặc điểm chung)
Shared attribute + Preposition
  • of shared attribute of the group
    (đặc điểm chung của nhóm)
  • among shared attribute among friends
    (đặc điểm chung giữa những người bạn)

Idioms

  • a common shared attribute

    một đặc điểm chung phổ biến (cách diễn đạt nhấn mạnh sự phổ biến của một đặc điểm chung)

    "Their love for nature is a common shared attribute."

    (Tình yêu thiên nhiên là một đặc điểm chung phổ biến của họ.)

  • to find shared attributes

    tìm thấy các đặc điểm chung (thường dùng trong bối cảnh giao tiếp, xây dựng mối quan hệ)

    "It's important to find shared attributes when building a team."

    (Điều quan trọng là phải tìm thấy các đặc điểm chung khi xây dựng một đội.)

  • lacking shared attributes

    thiếu các đặc điểm chung (diễn tả sự khác biệt lớn giữa các đối tượng)

    "Despite living together, they were completely lacking shared attributes."

    (Mặc dù sống cùng nhau, họ hoàn toàn thiếu các đặc điểm chung.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shared attribute

Danh từ
Lật mặt

Một đặc điểm hoặc thuộc tính chung cho hai hoặc nhiều thực thể, đối tượng hoặc khái niệm.

"Intelligence is a shared attribute between humans and some other primates."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Their shared attribute is a love for classical music.
Thuộc tính chung của họ là niềm yêu thích nhạc cổ điển.
Phủ định
This isn't a shared attribute between us; I prefer jazz.
Đây không phải là một thuộc tính chung giữa chúng ta; tôi thích nhạc jazz hơn.
Nghi vấn
Is loyalty a shared attribute between them?
Lòng trung thành có phải là một thuộc tính chung giữa họ không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they shared more attributes, they would understand each other better.
Nếu họ chia sẻ nhiều thuộc tính hơn, họ sẽ hiểu nhau hơn.
Phủ định
If the candidates didn't have a shared attribute of experience, the hiring manager wouldn't consider them.
Nếu các ứng viên không có thuộc tính kinh nghiệm chung, người quản lý tuyển dụng sẽ không xem xét họ.
Nghi vấn
Would he feel more connected to the team if he shared an attribute like a hobby with them?
Liệu anh ấy có cảm thấy gắn kết hơn với đội nếu anh ấy chia sẻ một thuộc tính như sở thích với họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shared attribute".

Xây dựng mối quan hệ và sự đồng cảm

Việc nhận diện các 'shared attributes' (đặc điểm chung) là nền tảng quan trọng để xây dựng mối quan hệ cá nhân và xã hội. Khi chúng ta tìm thấy những điểm chung (như sở thích, giá trị, kinh nghiệm), chúng ta dễ dàng kết nối, thấu hiểu và phát triển sự đồng cảm với người khác. Điều này áp dụng trong tình bạn, gia đình, và cả môi trường làm việc.

Nhận diện nhóm và bản sắc

Các cộng đồng, nhóm xã hội thường được hình thành và duy trì dựa trên 'shared attributes' (các đặc điểm chung) như ngôn ngữ, văn hóa, niềm tin, mục tiêu hoặc thậm chí là kinh nghiệm sống. Những đặc điểm chung này giúp củng cố bản sắc nhóm, tạo ra ý thức thuộc về và đoàn kết nội bộ. Ngược lại, việc thiếu các đặc điểm chung có thể dẫn đến sự chia rẽ hoặc khó khăn trong việc gắn kết.