shared attribute
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A characteristic or property that is common to two or more entities, objects, or concepts.
Vietnamese Meaning
Một đặc điểm hoặc thuộc tính chung cho hai hoặc nhiều thực thể, đối tượng hoặc khái niệm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Intelligence is a shared attribute between humans and some other primates."
"Trí thông minh là một thuộc tính chung giữa con người và một số loài linh trưởng khác."
-
"Having empathy is a shared attribute that strengthens relationships."
"Có sự đồng cảm là một thuộc tính chung giúp củng cố các mối quan hệ."
-
"In object-oriented programming, classes can share attributes through inheritance."
"Trong lập trình hướng đối tượng, các lớp có thể chia sẻ các thuộc tính thông qua kế thừa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | share | phần, cổ phần; sự chia sẻ |
| Verb | share | chia sẻ, cùng dùng |
| Adjective | sharing | sẵn lòng chia sẻ, dùng chung |
| Noun | sharing | sự chia sẻ |
| Noun | shareholder | cổ đông |
| Adjective | shareable | có thể chia sẻ được |
| Noun | attribute | thuộc tính, đặc điểm, phẩm chất |
| Verb | attribute | gán cho, quy cho |
| Noun | attribution | sự gán cho, sự quy cho; sự quy kết |
| Adjective | attributable | có thể gán cho, có thể quy cho |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuộc tính chung nhấn mạnh rằng các đối tượng hoặc thực thể khác nhau có cùng một đặc điểm. Nó được sử dụng để tìm ra những điểm tương đồng giữa chúng. Không giống như 'common attribute' mà có thể đơn giản chỉ là một thuộc tính thường thấy, 'shared attribute' nhấn mạnh sự chia sẻ, sự sở hữu chung thuộc tính đó bởi nhiều đối tượng. Nó thường được dùng trong bối cảnh phân tích dữ liệu, lập trình, và mô tả các đối tượng có liên quan.
Prepositions
* **between:** Sử dụng khi so sánh hai đối tượng hoặc thực thể. Ví dụ: 'The shared attribute between the two languages is their use of nouns.' (Thuộc tính chung giữa hai ngôn ngữ là việc sử dụng danh từ của chúng). * **among:** Sử dụng khi so sánh nhiều hơn hai đối tượng hoặc thực thể. Ví dụ: 'A shared attribute among all mammals is that they produce milk.' (Một thuộc tính chung giữa tất cả các loài động vật có vú là chúng sản xuất sữa). * **across:** Sử dụng khi nói về sự tồn tại của thuộc tính này trong nhiều phạm vi khác nhau. Ví dụ: 'A shared attribute across different cultures is the importance of family.' (Một thuộc tính chung giữa các nền văn hóa khác nhau là tầm quan trọng của gia đình).
Collocations (Từ đi kèm)
-
common common shared attribute (đặc điểm chung phổ biến)
-
key key shared attribute (đặc điểm chung then chốt)
-
defining defining shared attribute (đặc điểm chung mang tính định hình)
-
distinctive distinctive shared attribute (đặc điểm chung đặc trưng)
-
significant significant shared attribute (đặc điểm chung quan trọng)
-
identify identify shared attribute(s) (xác định (các) đặc điểm chung)
-
possess possess a shared attribute (sở hữu một đặc điểm chung)
-
recognize recognize shared attribute(s) (nhận ra (các) đặc điểm chung)
-
exhibit exhibit shared attribute(s) (thể hiện (các) đặc điểm chung)
-
lack lack shared attribute(s) (thiếu (các) đặc điểm chung)
-
of shared attribute of the group (đặc điểm chung của nhóm)
-
among shared attribute among friends (đặc điểm chung giữa những người bạn)
Idioms
-
a common shared attribute
một đặc điểm chung phổ biến (cách diễn đạt nhấn mạnh sự phổ biến của một đặc điểm chung)
"Their love for nature is a common shared attribute."
(Tình yêu thiên nhiên là một đặc điểm chung phổ biến của họ.)
-
to find shared attributes
tìm thấy các đặc điểm chung (thường dùng trong bối cảnh giao tiếp, xây dựng mối quan hệ)
"It's important to find shared attributes when building a team."
(Điều quan trọng là phải tìm thấy các đặc điểm chung khi xây dựng một đội.)
-
lacking shared attributes
thiếu các đặc điểm chung (diễn tả sự khác biệt lớn giữa các đối tượng)
"Despite living together, they were completely lacking shared attributes."
(Mặc dù sống cùng nhau, họ hoàn toàn thiếu các đặc điểm chung.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shared attribute
Danh từMột đặc điểm hoặc thuộc tính chung cho hai hoặc nhiều thực thể, đối tượng hoặc khái niệm.
"Intelligence is a shared attribute between humans and some other primates."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Their shared attribute is a love for classical music. |
Thuộc tính chung của họ là niềm yêu thích nhạc cổ điển. |
| Phủ định | This isn't a shared attribute between us; I prefer jazz. |
Đây không phải là một thuộc tính chung giữa chúng ta; tôi thích nhạc jazz hơn. |
| Nghi vấn | Is loyalty a shared attribute between them? |
Lòng trung thành có phải là một thuộc tính chung giữa họ không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If they shared more attributes, they would understand each other better. |
Nếu họ chia sẻ nhiều thuộc tính hơn, họ sẽ hiểu nhau hơn. |
| Phủ định | If the candidates didn't have a shared attribute of experience, the hiring manager wouldn't consider them. |
Nếu các ứng viên không có thuộc tính kinh nghiệm chung, người quản lý tuyển dụng sẽ không xem xét họ. |
| Nghi vấn | Would he feel more connected to the team if he shared an attribute like a hobby with them? |
Liệu anh ấy có cảm thấy gắn kết hơn với đội nếu anh ấy chia sẻ một thuộc tính như sở thích với họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shared attribute".
