shatterproof glass
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Designed not to break into pieces when subjected to impact.
Vietnamese Meaning
Được thiết kế để không vỡ thành mảnh khi chịu tác động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The phone screen is made of shatterproof glass."
"Màn hình điện thoại được làm bằng kính chống vỡ."
-
"Shatterproof glass is commonly used in car windshields."
"Kính chống vỡ thường được sử dụng trong kính chắn gió xe hơi."
-
"The museum displays are protected by shatterproof glass."
"Các vật trưng bày trong bảo tàng được bảo vệ bằng kính chống vỡ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | shatterproof | Chống vỡ, không thể vỡ vụn; an toàn khi vỡ. |
| Verb | shatter | Làm vỡ tan tành; đập vỡ thành nhiều mảnh. |
| Noun | shatter | Sự vỡ tan tành; tình trạng bị vỡ vụn. |
| Noun | glass | Kính, thủy tinh (vật liệu); tấm kính. |
| Adjective | shattering | Gây chấn động mạnh, gây sốc (thường dùng trong nghĩa bóng, ví dụ 'a shattering defeat'). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'shatterproof' thường được dùng để mô tả các loại kính, màn hình hoặc vật liệu khác được gia cố để chống vỡ. Khác với 'shatter-resistant' (chống vỡ vụn), 'shatterproof' ngụ ý khả năng chống vỡ tốt hơn, mặc dù trong thực tế, không có vật liệu nào hoàn toàn không thể vỡ. Thay vì vỡ vụn, nó có thể bị nứt hoặc rạn.
Thường được sử dụng để chỉ chung các loại kính có khả năng chống vỡ, bảo vệ người dùng khỏi các mảnh vỡ nguy hiểm. So với 'tempered glass' (kính cường lực) cũng có khả năng chống vỡ, 'shatterproof glass' thường có thêm lớp bảo vệ (như màng phim) để giữ các mảnh vỡ lại với nhau nếu kính bị nứt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
thick thick shatterproof glass (kính chống vỡ dày)
-
laminated laminated shatterproof glass (kính chống vỡ nhiều lớp)
-
reinforced reinforced shatterproof glass (kính chống vỡ gia cường)
-
install install shatterproof glass (lắp đặt kính chống vỡ)
-
manufacture manufacture shatterproof glass (sản xuất kính chống vỡ)
-
equip with equip with shatterproof glass (trang bị kính chống vỡ)
-
panel of a panel of shatterproof glass (một tấm kính chống vỡ)
-
sheet of a sheet of shatterproof glass (một lá kính chống vỡ)
-
layer of a layer of shatterproof glass (một lớp kính chống vỡ)
Idioms
-
built with shatterproof glass
được xây dựng/chế tạo bằng kính chống vỡ (ngụ ý an toàn, bền chắc)
"The display case for the valuable artifact was built with shatterproof glass for maximum protection."
(Tủ trưng bày cổ vật giá trị được chế tạo bằng kính chống vỡ để bảo vệ tối đa.)
-
security relies on shatterproof glass
an ninh phụ thuộc vào kính chống vỡ (nhấn mạnh tầm quan trọng của nó trong an ninh)
"In modern banks, security often relies on shatterproof glass to deter break-ins."
(Trong các ngân hàng hiện đại, an ninh thường phụ thuộc vào kính chống vỡ để ngăn chặn đột nhập.)
-
the strength of shatterproof glass
sức mạnh của kính chống vỡ (dùng để nói về độ bền bỉ, khả năng chịu lực của nó)
"They conducted rigorous tests to highlight the strength of shatterproof glass against high impacts."
(Họ đã tiến hành các thử nghiệm nghiêm ngặt để làm nổi bật sức mạnh của kính chống vỡ trước những va đập mạnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shatterproof glass
Tính từĐược thiết kế để không vỡ thành mảnh khi chịu tác động.
"The phone screen is made of shatterproof glass."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shatterproof glass".
