(Top Banner Ad)
shatterproof glass
B2
Tính từ B2 Vật liệu học, Kỹ thuật

shatterproof glass

UK: /ˈʃætəˌpruːf ɡlɑːs/ • US: /ˈʃætərˌpruːf ɡlæs/

Nghĩa tiếng Việt

kính chống vỡ kính an toàn kính không bể
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Designed not to break into pieces when subjected to impact.

Vietnamese Meaning

Được thiết kế để không vỡ thành mảnh khi chịu tác động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The phone screen is made of shatterproof glass."

    "Màn hình điện thoại được làm bằng kính chống vỡ."

  • "Shatterproof glass is commonly used in car windshields."

    "Kính chống vỡ thường được sử dụng trong kính chắn gió xe hơi."

  • "The museum displays are protected by shatterproof glass."

    "Các vật trưng bày trong bảo tàng được bảo vệ bằng kính chống vỡ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective shatterproof Chống vỡ, không thể vỡ vụn; an toàn khi vỡ.
Verb shatter Làm vỡ tan tành; đập vỡ thành nhiều mảnh.
Noun shatter Sự vỡ tan tành; tình trạng bị vỡ vụn.
Noun glass Kính, thủy tinh (vật liệu); tấm kính.
Adjective shattering Gây chấn động mạnh, gây sốc (thường dùng trong nghĩa bóng, ví dụ 'a shattering defeat').

Synonyms

unbreakable glass (kính không thể phá vỡ)safety glass (kính an toàn)

Antonyms

fragile glass (kính dễ vỡ)

Related Words

tempered glass (kính cường lực)laminated glass (kính dán nhiều lớp)bulletproof glass (kính chống đạn)

Subject Area

Vật liệu học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skat-
Old English
scaterian (to scatter)
English
shatter
Latin
proba (proof, test)
Old French
preuve (proof)
English
-proof (resistant to)
Proto-Germanic
*glasam
Old English
glæs
English
glass
English
shatterproof glass (early 20th century compound)

Nguồn gốc "Kính chống vỡ"

Thuật ngữ "shatterproof glass" (kính chống vỡ) xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, cùng với sự phát minh ra kính an toàn (laminated glass). Ý tưởng này được cho là của nhà hóa học người Pháp Édouard Bénédictus vào năm 1903, khi ông vô tình làm rơi một chiếc cốc thủy tinh có lớp phủ cellulose nitrate khô bên trong. Chiếc cốc vỡ nhưng các mảnh vẫn dính lại với nhau. Điều này đã truyền cảm hứng cho ông tạo ra loại kính mới có khả năng chống vỡ vụn, an toàn hơn rất nhiều so với kính thông thường, đặc biệt là trong ngành ô tô.

Usage Note

Tính từ 'shatterproof' thường được dùng để mô tả các loại kính, màn hình hoặc vật liệu khác được gia cố để chống vỡ. Khác với 'shatter-resistant' (chống vỡ vụn), 'shatterproof' ngụ ý khả năng chống vỡ tốt hơn, mặc dù trong thực tế, không có vật liệu nào hoàn toàn không thể vỡ. Thay vì vỡ vụn, nó có thể bị nứt hoặc rạn.
Thường được sử dụng để chỉ chung các loại kính có khả năng chống vỡ, bảo vệ người dùng khỏi các mảnh vỡ nguy hiểm. So với 'tempered glass' (kính cường lực) cũng có khả năng chống vỡ, 'shatterproof glass' thường có thêm lớp bảo vệ (như màng phim) để giữ các mảnh vỡ lại với nhau nếu kính bị nứt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shatterproof glass
  • thick thick shatterproof glass
    (kính chống vỡ dày)
  • laminated laminated shatterproof glass
    (kính chống vỡ nhiều lớp)
  • reinforced reinforced shatterproof glass
    (kính chống vỡ gia cường)
Verb + shatterproof glass
  • install install shatterproof glass
    (lắp đặt kính chống vỡ)
  • manufacture manufacture shatterproof glass
    (sản xuất kính chống vỡ)
  • equip with equip with shatterproof glass
    (trang bị kính chống vỡ)
Noun + shatterproof glass
  • panel of a panel of shatterproof glass
    (một tấm kính chống vỡ)
  • sheet of a sheet of shatterproof glass
    (một lá kính chống vỡ)
  • layer of a layer of shatterproof glass
    (một lớp kính chống vỡ)

Idioms

  • built with shatterproof glass

    được xây dựng/chế tạo bằng kính chống vỡ (ngụ ý an toàn, bền chắc)

    "The display case for the valuable artifact was built with shatterproof glass for maximum protection."

    (Tủ trưng bày cổ vật giá trị được chế tạo bằng kính chống vỡ để bảo vệ tối đa.)

  • security relies on shatterproof glass

    an ninh phụ thuộc vào kính chống vỡ (nhấn mạnh tầm quan trọng của nó trong an ninh)

    "In modern banks, security often relies on shatterproof glass to deter break-ins."

    (Trong các ngân hàng hiện đại, an ninh thường phụ thuộc vào kính chống vỡ để ngăn chặn đột nhập.)

  • the strength of shatterproof glass

    sức mạnh của kính chống vỡ (dùng để nói về độ bền bỉ, khả năng chịu lực của nó)

    "They conducted rigorous tests to highlight the strength of shatterproof glass against high impacts."

    (Họ đã tiến hành các thử nghiệm nghiêm ngặt để làm nổi bật sức mạnh của kính chống vỡ trước những va đập mạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shatterproof glass

Tính từ
Lật mặt

Được thiết kế để không vỡ thành mảnh khi chịu tác động.

"The phone screen is made of shatterproof glass."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shatterproof glass".

Cách mạng an toàn ô tô

Sự ra đời của kính chống vỡ (shatterproof glass), đặc biệt là kính nhiều lớp (laminated glass), đã tạo ra một cuộc cách mạng trong an toàn ô tô. Trước đây, kính chắn gió thông thường khi vỡ sẽ tạo ra các mảnh sắc nhọn, gây thương tích nghiêm trọng cho người ngồi trong xe. Kính chống vỡ đã giảm thiểu đáng kể nguy cơ này bằng cách giữ các mảnh kính lại với nhau khi vỡ, cứu sống hàng ngàn người và trở thành một tiêu chuẩn an toàn bắt buộc trong ngành công nghiệp ô tô toàn cầu.

Từ an ninh đến kiến trúc hiện đại

Ngoài ô tô, kính chống vỡ còn đóng vai trò thiết yếu trong nhiều lĩnh vực khác. Nó được sử dụng rộng rãi trong các tòa nhà cần an ninh cao như ngân hàng, cửa hàng trang sức, bảo tàng để chống trộm và bảo vệ khỏi va đập. Trong kiến trúc hiện đại, kính chống vỡ cho phép các thiết kế táo bạo hơn với nhiều bề mặt kính lớn mà vẫn đảm bảo an toàn cho người sử dụng, đồng thời giúp chống chịu tốt hơn trong các khu vực dễ bị bão hoặc thiên tai.