(Top Banner Ad)
tempered glass
B1
noun phrase B1 Vật liệu, Kỹ thuật

tempered glass

UK: /ˈtempəd ɡlɑːs/ • US: /ˈtempərd ɡlæs/

Nghĩa tiếng Việt

kính cường lực
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Glass that has been heated and cooled rapidly to make it stronger and more shatter-resistant.

Vietnamese Meaning

Kính cường lực, loại kính được xử lý nhiệt để tăng độ bền và khả năng chống vỡ vụn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The phone screen is made of tempered glass."

    "Màn hình điện thoại được làm bằng kính cường lực."

  • "Tempered glass is more expensive than regular glass."

    "Kính cường lực đắt hơn kính thông thường."

  • "I replaced the broken window with tempered glass."

    "Tôi đã thay thế cửa sổ bị vỡ bằng kính cường lực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb temper tôi luyện (kim loại, kính); điều hòa, tiết chế
Noun temper sự tôi luyện; tính khí, tâm trạng
Adjective tempered đã được tôi luyện; đã được điều hòa
Adjective temperate ôn hòa, điều độ (khí hậu, lối sống)
Noun temperament tính khí, khí chất
Noun glass thủy tinh, kính; ly, cốc thủy tinh
Adjective glassy trong suốt như kính; bóng loáng, nhẵn nhụi
Noun glazier thợ lắp kính

Synonyms

safety glass (kính an toàn)

Antonyms

annealed glass (kính thường)

Related Words

laminated glass (kính dán)bulletproof glass (kính chống đạn)

Subject Area

Vật liệu, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
temperare
Old French
tremper
Middle English
tempren
English
temper
Proto-Germanic
*glasan*
Old English
glæs
English
glass
English
tempered glass

Sự 'Tôi Luyện' Của Kính

Từ 'temper' ban đầu trong tiếng Latinh là 'temperare' có nghĩa là 'trộn theo tỷ lệ thích hợp' hoặc 'điều hòa'. Qua tiếng Pháp cổ 'tremper' (nhúng, tôi luyện kim loại), nó đã phát triển thành nghĩa 'làm cho cứng hơn hoặc bền hơn bằng cách nung nóng và làm nguội'. Kính cường lực ra đời khi con người áp dụng quá trình tôi luyện này lên thủy tinh, nung nóng kính đến gần điểm làm mềm rồi làm nguội nhanh chóng, tạo ra một loại kính cực kỳ bền và an toàn hơn kính thông thường.

Usage Note

Kính cường lực khác với kính thông thường ở chỗ khi vỡ, nó sẽ vỡ thành những mảnh nhỏ, ít gây nguy hiểm hơn. Thường được sử dụng trong các ứng dụng cần độ an toàn cao như cửa sổ ô tô, cửa kính, màn hình điện thoại.

Prepositions

made of used in for

'made of' chỉ vật liệu cấu thành kính cường lực (ví dụ: 'The door is made of tempered glass'). 'used in' chỉ ứng dụng của kính cường lực (ví dụ: 'Tempered glass is used in car windows'). 'for' chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: 'Tempered glass is used for safety')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tempered glass
  • strong strong tempered glass
    (kính cường lực chắc chắn)
  • shatter-proof shatter-proof tempered glass
    (kính cường lực chống vỡ vụn)
  • safety safety tempered glass
    (kính cường lực an toàn)
  • protective protective tempered glass
    (kính cường lực bảo vệ)
  • thin/thick thin/thick tempered glass
    (kính cường lực mỏng/dày)
Verb + tempered glass
  • install install tempered glass
    (lắp đặt kính cường lực)
  • use use tempered glass
    (sử dụng kính cường lực)
  • break break tempered glass
    (làm vỡ kính cường lực)
  • manufacture manufacture tempered glass
    (sản xuất kính cường lực)
  • apply apply tempered glass (to a screen)
    (dán kính cường lực (lên màn hình))
Noun + tempered glass (describing units/types)
  • panel a panel of tempered glass
    (một tấm kính cường lực)
  • sheet a sheet of tempered glass
    (một tấm kính cường lực)
  • screen protector a tempered glass screen protector
    (miếng dán bảo vệ màn hình bằng kính cường lực)

Idioms

  • shatter-proof tempered glass

    Kính cường lực chống vỡ vụn; loại kính cường lực được xử lý đặc biệt để khi vỡ sẽ tạo thành các mảnh nhỏ, ít sắc nhọn, tăng tính an toàn.

    "Modern car windows often use shatter-proof tempered glass for passenger safety."

    (Cửa sổ ô tô hiện đại thường sử dụng kính cường lực chống vỡ vụn để đảm bảo an toàn cho hành khách.)

  • tempered glass screen protector

    Miếng dán bảo vệ màn hình kính cường lực; một phụ kiện làm từ kính cường lực mỏng dùng để bảo vệ màn hình điện thoại, máy tính bảng khỏi trầy xước và va đập.

    "She bought a tempered glass screen protector for her new phone to prevent scratches."

    (Cô ấy đã mua một miếng dán màn hình kính cường lực cho điện thoại mới của mình để chống trầy xước.)

  • heat-tempered glass

    Kính cường lực tôi nhiệt; chỉ loại kính cường lực được sản xuất bằng phương pháp gia nhiệt và làm nguội nhanh, là cách phổ biến nhất để tăng độ bền cho kính.

    "The new building features large panels of heat-tempered glass for its facade."

    (Tòa nhà mới có các tấm kính cường lực tôi nhiệt lớn cho mặt tiền của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tempered glass

noun phrase
Lật mặt

Kính cường lực, loại kính được xử lý nhiệt để tăng độ bền và khả năng chống vỡ vụn.

"The phone screen is made of tempered glass."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tempered glass".

Vật liệu an toàn thiết yếu

Kính cường lực đã trở thành một tiêu chuẩn an toàn quan trọng trong nhiều lĩnh vực của đời sống hiện đại. Từ kính chắn gió ô tô, cửa sổ nhà ở, vách ngăn phòng tắm cho đến màn hình điện thoại thông minh, kính cường lực giúp giảm thiểu đáng kể nguy cơ chấn thương khi kính bị vỡ, vì nó tạo thành các mảnh nhỏ, tròn thay vì các mảnh sắc nhọn nguy hiểm.

Cách mạng trong công nghệ di động

Sự phát triển của kính cường lực, đặc biệt là các biến thể như Gorilla Glass, đã tạo nên một cuộc cách mạng trong thiết kế thiết bị di động. Nhờ có kính cường lực, màn hình điện thoại thông minh và máy tính bảng trở nên mỏng hơn, nhẹ hơn, đồng thời bền bỉ và chống trầy xước tốt hơn, cho phép người dùng tương tác trực tiếp với màn hình mà không cần lo lắng quá nhiều về hư hại.