tempered glass
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Glass that has been heated and cooled rapidly to make it stronger and more shatter-resistant.
Vietnamese Meaning
Kính cường lực, loại kính được xử lý nhiệt để tăng độ bền và khả năng chống vỡ vụn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The phone screen is made of tempered glass."
"Màn hình điện thoại được làm bằng kính cường lực."
-
"Tempered glass is more expensive than regular glass."
"Kính cường lực đắt hơn kính thông thường."
-
"I replaced the broken window with tempered glass."
"Tôi đã thay thế cửa sổ bị vỡ bằng kính cường lực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | temper | tôi luyện (kim loại, kính); điều hòa, tiết chế |
| Noun | temper | sự tôi luyện; tính khí, tâm trạng |
| Adjective | tempered | đã được tôi luyện; đã được điều hòa |
| Adjective | temperate | ôn hòa, điều độ (khí hậu, lối sống) |
| Noun | temperament | tính khí, khí chất |
| Noun | glass | thủy tinh, kính; ly, cốc thủy tinh |
| Adjective | glassy | trong suốt như kính; bóng loáng, nhẵn nhụi |
| Noun | glazier | thợ lắp kính |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Kính cường lực khác với kính thông thường ở chỗ khi vỡ, nó sẽ vỡ thành những mảnh nhỏ, ít gây nguy hiểm hơn. Thường được sử dụng trong các ứng dụng cần độ an toàn cao như cửa sổ ô tô, cửa kính, màn hình điện thoại.
Prepositions
'made of' chỉ vật liệu cấu thành kính cường lực (ví dụ: 'The door is made of tempered glass'). 'used in' chỉ ứng dụng của kính cường lực (ví dụ: 'Tempered glass is used in car windows'). 'for' chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: 'Tempered glass is used for safety')
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong tempered glass (kính cường lực chắc chắn)
-
shatter-proof shatter-proof tempered glass (kính cường lực chống vỡ vụn)
-
safety safety tempered glass (kính cường lực an toàn)
-
protective protective tempered glass (kính cường lực bảo vệ)
-
thin/thick thin/thick tempered glass (kính cường lực mỏng/dày)
-
install install tempered glass (lắp đặt kính cường lực)
-
use use tempered glass (sử dụng kính cường lực)
-
break break tempered glass (làm vỡ kính cường lực)
-
manufacture manufacture tempered glass (sản xuất kính cường lực)
-
apply apply tempered glass (to a screen) (dán kính cường lực (lên màn hình))
-
panel a panel of tempered glass (một tấm kính cường lực)
-
sheet a sheet of tempered glass (một tấm kính cường lực)
-
screen protector a tempered glass screen protector (miếng dán bảo vệ màn hình bằng kính cường lực)
Idioms
-
shatter-proof tempered glass
Kính cường lực chống vỡ vụn; loại kính cường lực được xử lý đặc biệt để khi vỡ sẽ tạo thành các mảnh nhỏ, ít sắc nhọn, tăng tính an toàn.
"Modern car windows often use shatter-proof tempered glass for passenger safety."
(Cửa sổ ô tô hiện đại thường sử dụng kính cường lực chống vỡ vụn để đảm bảo an toàn cho hành khách.)
-
tempered glass screen protector
Miếng dán bảo vệ màn hình kính cường lực; một phụ kiện làm từ kính cường lực mỏng dùng để bảo vệ màn hình điện thoại, máy tính bảng khỏi trầy xước và va đập.
"She bought a tempered glass screen protector for her new phone to prevent scratches."
(Cô ấy đã mua một miếng dán màn hình kính cường lực cho điện thoại mới của mình để chống trầy xước.)
-
heat-tempered glass
Kính cường lực tôi nhiệt; chỉ loại kính cường lực được sản xuất bằng phương pháp gia nhiệt và làm nguội nhanh, là cách phổ biến nhất để tăng độ bền cho kính.
"The new building features large panels of heat-tempered glass for its facade."
(Tòa nhà mới có các tấm kính cường lực tôi nhiệt lớn cho mặt tiền của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tempered glass
noun phraseKính cường lực, loại kính được xử lý nhiệt để tăng độ bền và khả năng chống vỡ vụn.
"The phone screen is made of tempered glass."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tempered glass".
