(Top Banner Ad)
normal stress
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học

normal stress

Nghĩa tiếng Việt

trọng âm bình thường trọng âm mặc định
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In phonetics and phonology, normal stress refers to the typical or expected stress pattern in a word or phrase within a given language. It's the default stress placement without specific emphasis or contrast.

Vietnamese Meaning

Trong ngữ âm học và âm vị học, trọng âm bình thường (normal stress) đề cập đến kiểu trọng âm điển hình hoặc mong đợi trong một từ hoặc cụm từ trong một ngôn ngữ nhất định. Đây là vị trí trọng âm mặc định mà không có sự nhấn mạnh hoặc tương phản cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The normal stress in the word 'computer' falls on the second syllable."

    "Trọng âm bình thường trong từ 'computer' rơi vào âm tiết thứ hai."

  • "Understanding the normal stress pattern in English is essential for clear communication."

    "Hiểu kiểu trọng âm bình thường trong tiếng Anh là điều cần thiết để giao tiếp rõ ràng."

  • "Incorrect placement of stress can alter the meaning of a word, moving it away from its normal stress pattern."

    "Đặt trọng âm không chính xác có thể thay đổi nghĩa của một từ, làm nó lệch khỏi kiểu trọng âm bình thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun normality trạng thái bình thường, tính chuẩn mực
Adverb normally thông thường, một cách bình thường
Adjective abnormal bất thường, không bình thường
Verb normalize bình thường hóa, chuẩn hóa
Noun stressor tác nhân gây căng thẳng
Adjective stressed bị căng thẳng, chịu áp lực
Adjective stressful gây căng thẳng, áp lực
Verb destress giải tỏa căng thẳng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
norma
Latin
normalis
Old French
normal
English
normal
Latin
strictus
Old French
estrece
Middle English
stresse
English
stress

Nguồn gốc của 'Normal'

Từ 'normal' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'norma', ban đầu có nghĩa là 'cái thước vuông của thợ mộc'. Điều này giải thích tại sao trong nhiều ngữ cảnh kỹ thuật và toán học, 'normal' lại mang nghĩa là 'vuông góc' hoặc 'trực giao'. Nó chỉ sự chuẩn mực, đúng theo quy tắc, giống như một đường thẳng vuông góc với một mặt phẳng.

Hành trình của 'Stress'

Từ 'stress' bắt nguồn từ tiếng Latin 'strictus' (nghĩa là 'kéo căng, siết chặt'), sau đó qua tiếng Pháp cổ 'estrece' (nghĩa là 'sự chật hẹp, áp bức'). Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ sự khó khăn, gian khổ. Về sau, từ này phát triển nghĩa rộng hơn, bao gồm cả áp lực cơ học (lực tác dụng lên vật liệu) và áp lực tâm lý mà con người phải chịu đựng.

Ý nghĩa của 'Normal Stress' trong kỹ thuật

Khi 'normal' và 'stress' kết hợp thành 'normal stress', nó trở thành một thuật ngữ kỹ thuật chuyên biệt. Ở đây, 'normal' không có nghĩa là 'bình thường' mà là 'vuông góc'. Do đó, 'normal stress' (ứng suất pháp) chỉ áp lực hoặc lực trên một đơn vị diện tích tác dụng vuông góc với bề mặt của vật thể. Đây là một khái niệm cơ bản và cực kỳ quan trọng trong cơ học vật liệu và kỹ thuật xây dựng.

Usage Note

Normal stress is not always predictable and can vary significantly between languages. It differs from contrastive stress (emphasis placed on a word to distinguish it from others) or emphatic stress (used for strong emphasis). Understanding normal stress is crucial for accurate pronunciation and comprehension.

Prepositions

in on

'in phonetics': chỉ lĩnh vực nghiên cứu.
'on a word': chỉ vị trí trọng âm tác động lên.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + normal stress
  • calculate calculate normal stress
    (tính toán ứng suất pháp)
  • measure measure normal stress
    (đo ứng suất pháp)
  • apply apply normal stress
    (áp dụng/gây ứng suất pháp)
  • withstand withstand normal stress
    (chịu đựng ứng suất pháp)
Adjective + normal stress
  • tensile tensile normal stress
    (ứng suất pháp kéo)
  • compressive compressive normal stress
    (ứng suất pháp nén)
  • maximum maximum normal stress
    (ứng suất pháp cực đại)
  • average average normal stress
    (ứng suất pháp trung bình)

Idioms

  • under normal stress conditions

    trong điều kiện ứng suất pháp bình thường (hoặc tiêu chuẩn)

    "The material behaves predictably under normal stress conditions."

    (Vật liệu hoạt động ổn định trong điều kiện ứng suất pháp bình thường.)

  • evaluate normal stress distribution

    đánh giá sự phân bố ứng suất pháp

    "Engineers evaluate normal stress distribution to ensure structural integrity."

    (Các kỹ sư đánh giá sự phân bố ứng suất pháp để đảm bảo tính toàn vẹn của cấu trúc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

normal stress

Danh từ
Lật mặt

Trong ngữ âm học và âm vị học, trọng âm bình thường (normal stress) đề cập đến kiểu trọng âm điển hình hoặc mong đợi trong một từ hoặc cụm từ trong một ngôn ngữ nhất định. Đây là vị trí trọng âm mặc định mà không có sự nhấn mạnh hoặc tương phản cụ thể.

"The normal stress in the word 'computer' falls on the second syllable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "normal stress".

Gốc 'Normal' từ Thước Vuông của Thợ Mộc

Trong văn hóa phương Tây cổ đại, đặc biệt là ngôn ngữ Latin, từ 'norma' không chỉ là 'tiêu chuẩn' mà còn ám chỉ 'cái thước vuông' mà thợ mộc sử dụng để đảm bảo các góc thẳng. Sự liên hệ này đã định hình ý nghĩa của 'normal' là 'vuông góc' trong các ngành khoa học và kỹ thuật. Từ đó, thuật ngữ 'normal stress' (ứng suất pháp) mô tả lực tác dụng vuông góc với bề mặt, một khái niệm cơ bản trong xây dựng và thiết kế an toàn, phản ánh tầm quan trọng của sự chính xác trong lao động thủ công và kỹ thuật.

Tầm quan trọng trong Kỹ thuật và An toàn Cấu trúc

'Normal stress' là một khái niệm trung tâm trong cơ học vật liệu và kỹ thuật kết cấu, là nền tảng để thiết kế mọi thứ từ cầu cống đến các tòa nhà chọc trời. Việc hiểu rõ và tính toán chính xác ứng suất pháp cho phép các kỹ sư đảm bảo rằng các công trình được xây dựng an toàn, bền vững và hiệu quả, chịu được các lực tác động hàng ngày. Điều này phản ánh một giá trị văn hóa đề cao sự chính xác khoa học, độ tin cậy và an toàn trong mọi ứng dụng kỹ thuật.