sheen
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
a soft luster on a surface
Vietnamese Meaning
ánh sáng bóng, độ bóng (nhẹ nhàng, trên bề mặt)
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The silk fabric had a beautiful sheen."
"Vải lụa có một độ bóng rất đẹp."
-
"The car's paint had a deep, rich sheen after being waxed."
"Lớp sơn của chiếc xe có một độ bóng sâu và đẹp sau khi được đánh bóng."
-
"Her eyes had a sheen of excitement."
"Mắt cô ấy ánh lên vẻ phấn khích."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "sheen" thường được dùng để chỉ độ bóng tự nhiên, mềm mại, không chói gắt như "glare". Nó có thể mô tả độ bóng của tóc, vải, da, hoặc các bề mặt khác. So với "gloss", "sheen" có phần tinh tế hơn, nhẹ nhàng hơn. Trong khi "gloss" có thể chỉ độ bóng bẩy của sơn hoặc giấy ảnh, "sheen" thiên về vẻ đẹp tự nhiên.
Prepositions
"sheen with": Bề mặt có độ bóng do chất liệu hoặc yếu tố nào đó. Ví dụ: "Her hair had a sheen with health". "sheen of": Ánh bóng của cái gì đó. Ví dụ: "the sheen of silk".
Collocations (Từ đi kèm)
-
metallic metallic sheen (ánh kim loại sáng bóng)
-
silky silky sheen (ánh lụa mềm mại)
-
glossy glossy sheen (vẻ bóng loáng)
-
healthy healthy sheen (vẻ bóng khỏe (thường dùng cho tóc, da))
-
have have a sheen (có vẻ sáng bóng)
-
give give a sheen (tạo vẻ sáng bóng)
-
add add a sheen (thêm vẻ sáng bóng)
-
lose its lose its sheen (mất đi vẻ sáng bóng/sức hấp dẫn)
-
sheen of sheen of silk (vẻ sáng bóng của lụa)
-
sheen of sheen of polished wood (vẻ sáng bóng của gỗ đánh bóng)
Idioms
-
lose its sheen
Mất đi vẻ hấp dẫn, chất lượng, hoặc sức hút. (Không chỉ là mất vẻ bóng bẩy vật lý mà còn là mất đi giá trị ẩn dụ)
"After a few months, the new car quickly lost its sheen."
(Chỉ sau vài tháng, chiếc xe mới nhanh chóng mất đi vẻ bóng bẩy và sức hút ban đầu.)
-
take the sheen off something
Làm giảm đi vẻ hấp dẫn, giá trị, hoặc chất lượng của một điều gì đó.
"The scandal really took the sheen off his public image."
(Vụ bê bối thực sự làm giảm đi vẻ hào nhoáng trong hình ảnh công chúng của anh ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sheen
nounánh sáng bóng, độ bóng (nhẹ nhàng, trên bề mặt)
"The silk fabric had a beautiful sheen."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the furniture polish had been applied, the table reflected a beautiful sheen. |
Bởi vì xi đánh bóng đồ nội thất đã được sử dụng, cái bàn phản chiếu một vẻ sáng bóng tuyệt đẹp. |
| Phủ định | Although the car was old, it lacked the sheen of a well-maintained vehicle because it was covered in dust. |
Mặc dù chiếc xe đã cũ, nó thiếu đi vẻ sáng bóng của một chiếc xe được bảo dưỡng tốt vì nó bị phủ đầy bụi. |
| Nghi vấn | If you use this wax, will the floor have a noticeable sheen? |
Nếu bạn sử dụng loại sáp này, sàn nhà sẽ có độ bóng đáng chú ý chứ? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The freshly waxed floor should have a beautiful sheen. |
Sàn nhà vừa được đánh bóng nên có độ bóng đẹp. |
| Phủ định | That old fabric might not have the same sheen as it once did. |
Loại vải cũ đó có lẽ không còn độ bóng như trước đây. |
| Nghi vấn | Could the sheen on her hair be from a new product? |
Độ bóng trên tóc cô ấy có thể là do một sản phẩm mới không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you polish the furniture, it has a nice sheen. |
Nếu bạn đánh bóng đồ nội thất, nó sẽ có một độ bóng đẹp. |
| Phủ định | When you don't polish leather shoes, they don't have a good sheen. |
Khi bạn không đánh giày da, chúng không có độ bóng đẹp. |
| Nghi vấn | If you use this wax, does the car have a brighter sheen? |
Nếu bạn sử dụng loại sáp này, xe có độ bóng sáng hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sheen".
