(Top Banner Ad)
sheen
B2
noun B2 Vật lý, Mỹ thuật, Mô tả

sheen

UK: /ʃiːn/ • US: /ʃiːn/

Nghĩa tiếng Việt

độ bóng ánh bóng vẻ bóng bẩy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a soft luster on a surface

Vietnamese Meaning

ánh sáng bóng, độ bóng (nhẹ nhàng, trên bề mặt)

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The silk fabric had a beautiful sheen."

    "Vải lụa có một độ bóng rất đẹp."

  • "The car's paint had a deep, rich sheen after being waxed."

    "Lớp sơn của chiếc xe có một độ bóng sâu và đẹp sau khi được đánh bóng."

  • "Her eyes had a sheen of excitement."

    "Mắt cô ấy ánh lên vẻ phấn khích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sheen Ánh sáng bóng, vẻ sáng bóng, sự lấp lánh (thường trên bề mặt mịn như lụa, kim loại, tóc...)
Verb sheen Phát ra ánh sáng bóng, tỏa sáng (ít dùng, thường mang tính thơ ca hoặc cổ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Mỹ thuật, Mô tả

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skauniz
Old English
scīene
Middle English
schene
Modern English
sheen

Nguồn gốc của 'sheen'

Từ 'sheen' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *skauniz, mang nghĩa 'đẹp, sáng sủa, rõ ràng'. Nó phát triển thành 'scīene' trong tiếng Anh cổ, tiếp tục giữ nghĩa 'đẹp, sáng chói'. Qua thời kỳ tiếng Anh trung đại (Middle English) với các dạng 'schene' hoặc 'scene', từ này dần chuyển nghĩa từ 'đẹp' sang tập trung vào đặc tính 'sáng bóng', 'lấp lánh' như chúng ta biết ngày nay.

Sự liên kết với 'đẹp'

Điều thú vị là gốc từ của 'sheen' còn liên quan đến từ 'schön' trong tiếng Đức hiện đại, có nghĩa là 'đẹp'. Điều này cho thấy mối liên hệ sâu sắc giữa vẻ đẹp và sự sáng bóng, lấp lánh trong ngôn ngữ, nơi một bề mặt có 'sheen' thường được coi là hấp dẫn và có chất lượng tốt.

Usage Note

Từ "sheen" thường được dùng để chỉ độ bóng tự nhiên, mềm mại, không chói gắt như "glare". Nó có thể mô tả độ bóng của tóc, vải, da, hoặc các bề mặt khác. So với "gloss", "sheen" có phần tinh tế hơn, nhẹ nhàng hơn. Trong khi "gloss" có thể chỉ độ bóng bẩy của sơn hoặc giấy ảnh, "sheen" thiên về vẻ đẹp tự nhiên.

Prepositions

with of

"sheen with": Bề mặt có độ bóng do chất liệu hoặc yếu tố nào đó. Ví dụ: "Her hair had a sheen with health". "sheen of": Ánh bóng của cái gì đó. Ví dụ: "the sheen of silk".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sheen
  • metallic metallic sheen
    (ánh kim loại sáng bóng)
  • silky silky sheen
    (ánh lụa mềm mại)
  • glossy glossy sheen
    (vẻ bóng loáng)
  • healthy healthy sheen
    (vẻ bóng khỏe (thường dùng cho tóc, da))
Verb + sheen
  • have have a sheen
    (có vẻ sáng bóng)
  • give give a sheen
    (tạo vẻ sáng bóng)
  • add add a sheen
    (thêm vẻ sáng bóng)
  • lose its lose its sheen
    (mất đi vẻ sáng bóng/sức hấp dẫn)
Noun + sheen (of)
  • sheen of sheen of silk
    (vẻ sáng bóng của lụa)
  • sheen of sheen of polished wood
    (vẻ sáng bóng của gỗ đánh bóng)

Idioms

  • lose its sheen

    Mất đi vẻ hấp dẫn, chất lượng, hoặc sức hút. (Không chỉ là mất vẻ bóng bẩy vật lý mà còn là mất đi giá trị ẩn dụ)

    "After a few months, the new car quickly lost its sheen."

    (Chỉ sau vài tháng, chiếc xe mới nhanh chóng mất đi vẻ bóng bẩy và sức hút ban đầu.)

  • take the sheen off something

    Làm giảm đi vẻ hấp dẫn, giá trị, hoặc chất lượng của một điều gì đó.

    "The scandal really took the sheen off his public image."

    (Vụ bê bối thực sự làm giảm đi vẻ hào nhoáng trong hình ảnh công chúng của anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sheen

noun
Lật mặt

ánh sáng bóng, độ bóng (nhẹ nhàng, trên bề mặt)

"The silk fabric had a beautiful sheen."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the furniture polish had been applied, the table reflected a beautiful sheen.
Bởi vì xi đánh bóng đồ nội thất đã được sử dụng, cái bàn phản chiếu một vẻ sáng bóng tuyệt đẹp.
Phủ định
Although the car was old, it lacked the sheen of a well-maintained vehicle because it was covered in dust.
Mặc dù chiếc xe đã cũ, nó thiếu đi vẻ sáng bóng của một chiếc xe được bảo dưỡng tốt vì nó bị phủ đầy bụi.
Nghi vấn
If you use this wax, will the floor have a noticeable sheen?
Nếu bạn sử dụng loại sáp này, sàn nhà sẽ có độ bóng đáng chú ý chứ?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The freshly waxed floor should have a beautiful sheen.
Sàn nhà vừa được đánh bóng nên có độ bóng đẹp.
Phủ định
That old fabric might not have the same sheen as it once did.
Loại vải cũ đó có lẽ không còn độ bóng như trước đây.
Nghi vấn
Could the sheen on her hair be from a new product?
Độ bóng trên tóc cô ấy có thể là do một sản phẩm mới không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you polish the furniture, it has a nice sheen.
Nếu bạn đánh bóng đồ nội thất, nó sẽ có một độ bóng đẹp.
Phủ định
When you don't polish leather shoes, they don't have a good sheen.
Khi bạn không đánh giày da, chúng không có độ bóng đẹp.
Nghi vấn
If you use this wax, does the car have a brighter sheen?
Nếu bạn sử dụng loại sáp này, xe có độ bóng sáng hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sheen".

Biểu tượng của chất lượng và sang trọng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, một bề mặt có 'sheen' (ánh bóng) thường được liên tưởng đến chất lượng cao, sự sang trọng và sự tinh tế. Ví dụ, lụa, ngọc trai hay kim loại quý đều nổi tiếng với 'sheen' đặc trưng của chúng, và vẻ sáng bóng này thường là một yếu tố quan trọng khi đánh giá giá trị và vẻ đẹp của sản phẩm.

Trong lĩnh vực làm đẹp và sức khỏe

'Sheen' cũng là một đặc tính được đánh giá cao trong lĩnh vực làm đẹp và sức khỏe. Tóc và da có 'sheen' thường được coi là dấu hiệu của sự khỏe mạnh và được chăm sóc tốt. Nhiều sản phẩm mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân được thiết kế để mang lại hoặc tăng cường 'sheen' cho tóc và da, phản ánh một chuẩn mực cái đẹp phổ biến.