(Top Banner Ad)
rotating shifts
B1
Noun Phrase B1 Quản lý nhân sự, Sản xuất, Y tế

rotating shifts

UK: /ˈrəʊteɪtɪŋ ʃɪfts/ • US: /ˈroʊteɪtɪŋ ʃɪfts/

Nghĩa tiếng Việt

ca kíp luân phiên ca xoay vòng làm việc theo ca luân phiên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A work schedule in which employees change or rotate their work periods on a regular basis, typically to cover 24 hours of operation.

Vietnamese Meaning

Lịch làm việc trong đó nhân viên thay đổi hoặc luân phiên ca làm việc của họ một cách thường xuyên, thường là để đảm bảo hoạt động 24 giờ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Working rotating shifts can be hard on your sleep schedule."

    "Làm việc ca luân phiên có thể gây khó khăn cho giấc ngủ của bạn."

  • "The nurses work rotating shifts to provide 24-hour care."

    "Các y tá làm ca luân phiên để cung cấp dịch vụ chăm sóc 24 giờ."

  • "Many factory workers are required to work rotating shifts."

    "Nhiều công nhân nhà máy được yêu cầu làm ca luân phiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rotate xoay, quay, luân phiên
Noun rotation sự xoay vòng, sự luân phiên
Adjective rotational thuộc về sự luân phiên, quay vòng
Verb shift thay đổi, chuyển ca
Noun shift ca làm việc, sự thay đổi
Noun shifter người đổi ca, cần số (trong xe)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý nhân sự, Sản xuất, Y tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rotare
English
rotate
Proto-Germanic
*skiftijaną
Old English
sciftan
Middle English
schiften
English
shift

Nguồn gốc 'Ca Làm Việc Luân Phiên'

Cụm từ "rotating shifts" là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. Từ "rotate" (luân phiên, quay vòng) có nguồn gốc từ tiếng Latin "rotare", nghĩa là 'quay' hoặc 'làm cho quay'. Từ "shift" (ca làm việc) lại có lịch sử lâu đời hơn, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "sciftan", mang nghĩa 'chia tách, sắp xếp' hoặc 'thay đổi'. Khi hai từ này ghép lại, chúng mô tả một hệ thống làm việc mà ở đó nhân viên thay đổi ca làm việc (sáng, chiều, tối) theo một chu kỳ nhất định, đảm bảo công việc được duy trì liên tục 24/7.

Usage Note

Cụm từ 'rotating shifts' thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp hoặc tổ chức hoạt động liên tục 24/7, chẳng hạn như bệnh viện, nhà máy sản xuất, trung tâm cuộc gọi, và lực lượng an ninh. Sự luân phiên này giúp đảm bảo tất cả các ca làm việc đều được bao phủ và người lao động không phải làm việc cùng một ca liên tục, giảm thiểu sự mệt mỏi và tăng hiệu quả công việc. Khác với 'fixed shifts' (ca làm cố định) hoặc 'day shifts' (ca ngày), 'rotating shifts' đòi hỏi sự thích ứng cao từ người lao động.

Prepositions

on

Giới từ 'on' thường được dùng để chỉ thời gian biểu hoặc lịch trình cụ thể. Ví dụ: 'He is on rotating shifts this week.' (Anh ấy làm ca luân phiên tuần này.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + rotating shifts
  • work work rotating shifts
    (làm việc theo ca luân phiên)
  • be on be on rotating shifts
    (đang trong ca làm việc luân phiên)
  • implement implement rotating shifts
    (áp dụng ca làm việc luân phiên)
Adjective + rotating shifts
  • demanding demanding rotating shifts
    (ca làm việc luân phiên đòi hỏi cao)
  • challenging challenging rotating shifts
    (ca làm việc luân phiên đầy thử thách)
Noun + rotating shifts
  • system a system of rotating shifts
    (một hệ thống ca làm việc luân phiên)
  • schedule a schedule of rotating shifts
    (lịch trình ca làm việc luân phiên)

Idioms

  • working rotating shifts

    làm việc theo ca luân phiên (hành động)

    "Many nurses are accustomed to working rotating shifts."

    (Nhiều y tá đã quen với việc làm việc theo ca luân phiên.)

  • struggle with rotating shifts

    gặp khó khăn với ca làm việc luân phiên

    "Some employees struggle with rotating shifts due to their impact on sleep patterns."

    (Một số nhân viên gặp khó khăn với ca làm việc luân phiên do tác động của chúng đến chu kỳ giấc ngủ.)

  • adjusting to rotating shifts

    thích nghi với ca làm việc luân phiên

    "It takes time for new staff to get used to adjusting to rotating shifts."

    (Nhân viên mới cần thời gian để thích nghi với việc làm ca luân phiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rotating shifts

Noun Phrase
Lật mặt

Lịch làm việc trong đó nhân viên thay đổi hoặc luân phiên ca làm việc của họ một cách thường xuyên, thường là để đảm bảo hoạt động 24 giờ.

"Working rotating shifts can be hard on your sleep schedule."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new manager arrives, the staff will have been rotating shifts for three months.
Đến khi quản lý mới đến, nhân viên sẽ đã làm ca xoay vòng được ba tháng.
Phủ định
They won't have been rotating shifts for more than a year by the time the automation system is implemented.
Họ sẽ không làm ca xoay vòng quá một năm vào thời điểm hệ thống tự động hóa được triển khai.
Nghi vấn
Will the nurses have been rotating shifts for ten years by the time they retire?
Liệu các y tá sẽ đã làm ca xoay vòng được mười năm vào thời điểm họ nghỉ hưu?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The factory workers' rotating shifts schedule is causing a lot of complaints.
Lịch trình làm việc luân phiên của công nhân nhà máy đang gây ra rất nhiều phàn nàn.
Phủ định
My friends' rotating shifts aren't as exhausting as I thought.
Ca làm việc luân phiên của những người bạn tôi không mệt mỏi như tôi nghĩ.
Nghi vấn
Is John and Mary's rotating shifts pattern affecting their health?
Lịch làm việc luân phiên của John và Mary có ảnh hưởng đến sức khỏe của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rotating shifts".

Tác động đến sức khỏe và đời sống xã hội

Ca làm việc luân phiên, đặc biệt là ca đêm, có thể gây xáo trộn nhịp sinh học tự nhiên của cơ thể (circadian rhythm), dẫn đến các vấn đề về giấc ngủ, căng thẳng và các nguy cơ sức khỏe lâu dài. Nó cũng ảnh hưởng đáng kể đến đời sống xã hội và gia đình, khiến việc sắp xếp các hoạt động cá nhân và dành thời gian cho người thân trở nên khó khăn hơn.

Phổ biến trong một số ngành nghề

Hệ thống ca làm việc luân phiên là điều phổ biến và cần thiết trong nhiều ngành công nghiệp hoạt động 24/7, như y tế (bác sĩ, y tá), sản xuất, dịch vụ khẩn cấp (cảnh sát, lính cứu hỏa) và vận tải. Điều này đảm bảo rằng các dịch vụ thiết yếu luôn có sẵn và hoạt động liên tục, không bị gián đoạn.