rotating shifts
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A work schedule in which employees change or rotate their work periods on a regular basis, typically to cover 24 hours of operation.
Vietnamese Meaning
Lịch làm việc trong đó nhân viên thay đổi hoặc luân phiên ca làm việc của họ một cách thường xuyên, thường là để đảm bảo hoạt động 24 giờ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Working rotating shifts can be hard on your sleep schedule."
"Làm việc ca luân phiên có thể gây khó khăn cho giấc ngủ của bạn."
-
"The nurses work rotating shifts to provide 24-hour care."
"Các y tá làm ca luân phiên để cung cấp dịch vụ chăm sóc 24 giờ."
-
"Many factory workers are required to work rotating shifts."
"Nhiều công nhân nhà máy được yêu cầu làm ca luân phiên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | rotate | xoay, quay, luân phiên |
| Noun | rotation | sự xoay vòng, sự luân phiên |
| Adjective | rotational | thuộc về sự luân phiên, quay vòng |
| Verb | shift | thay đổi, chuyển ca |
| Noun | shift | ca làm việc, sự thay đổi |
| Noun | shifter | người đổi ca, cần số (trong xe) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'rotating shifts' thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp hoặc tổ chức hoạt động liên tục 24/7, chẳng hạn như bệnh viện, nhà máy sản xuất, trung tâm cuộc gọi, và lực lượng an ninh. Sự luân phiên này giúp đảm bảo tất cả các ca làm việc đều được bao phủ và người lao động không phải làm việc cùng một ca liên tục, giảm thiểu sự mệt mỏi và tăng hiệu quả công việc. Khác với 'fixed shifts' (ca làm cố định) hoặc 'day shifts' (ca ngày), 'rotating shifts' đòi hỏi sự thích ứng cao từ người lao động.
Prepositions
Giới từ 'on' thường được dùng để chỉ thời gian biểu hoặc lịch trình cụ thể. Ví dụ: 'He is on rotating shifts this week.' (Anh ấy làm ca luân phiên tuần này.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
work work rotating shifts (làm việc theo ca luân phiên)
-
be on be on rotating shifts (đang trong ca làm việc luân phiên)
-
implement implement rotating shifts (áp dụng ca làm việc luân phiên)
-
demanding demanding rotating shifts (ca làm việc luân phiên đòi hỏi cao)
-
challenging challenging rotating shifts (ca làm việc luân phiên đầy thử thách)
-
system a system of rotating shifts (một hệ thống ca làm việc luân phiên)
-
schedule a schedule of rotating shifts (lịch trình ca làm việc luân phiên)
Idioms
-
working rotating shifts
làm việc theo ca luân phiên (hành động)
"Many nurses are accustomed to working rotating shifts."
(Nhiều y tá đã quen với việc làm việc theo ca luân phiên.)
-
struggle with rotating shifts
gặp khó khăn với ca làm việc luân phiên
"Some employees struggle with rotating shifts due to their impact on sleep patterns."
(Một số nhân viên gặp khó khăn với ca làm việc luân phiên do tác động của chúng đến chu kỳ giấc ngủ.)
-
adjusting to rotating shifts
thích nghi với ca làm việc luân phiên
"It takes time for new staff to get used to adjusting to rotating shifts."
(Nhân viên mới cần thời gian để thích nghi với việc làm ca luân phiên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rotating shifts
Noun PhraseLịch làm việc trong đó nhân viên thay đổi hoặc luân phiên ca làm việc của họ một cách thường xuyên, thường là để đảm bảo hoạt động 24 giờ.
"Working rotating shifts can be hard on your sleep schedule."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new manager arrives, the staff will have been rotating shifts for three months. |
Đến khi quản lý mới đến, nhân viên sẽ đã làm ca xoay vòng được ba tháng. |
| Phủ định | They won't have been rotating shifts for more than a year by the time the automation system is implemented. |
Họ sẽ không làm ca xoay vòng quá một năm vào thời điểm hệ thống tự động hóa được triển khai. |
| Nghi vấn | Will the nurses have been rotating shifts for ten years by the time they retire? |
Liệu các y tá sẽ đã làm ca xoay vòng được mười năm vào thời điểm họ nghỉ hưu? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The factory workers' rotating shifts schedule is causing a lot of complaints. |
Lịch trình làm việc luân phiên của công nhân nhà máy đang gây ra rất nhiều phàn nàn. |
| Phủ định | My friends' rotating shifts aren't as exhausting as I thought. |
Ca làm việc luân phiên của những người bạn tôi không mệt mỏi như tôi nghĩ. |
| Nghi vấn | Is John and Mary's rotating shifts pattern affecting their health? |
Lịch làm việc luân phiên của John và Mary có ảnh hưởng đến sức khỏe của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rotating shifts".
