(Top Banner Ad)
shinbone
B1
noun B1 Y học

shinbone

UK: /ˈʃɪnbəʊn/ • US: /ˈʃɪnboʊn/

Nghĩa tiếng Việt

xương chày
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The tibia; the larger of the two bones between the knee and the ankle in humans.

Vietnamese Meaning

Xương chày; xương lớn hơn trong hai xương giữa đầu gối và mắt cá chân ở người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She suffered a fracture of the shinbone during the soccer game."

    "Cô ấy bị gãy xương chày trong trận bóng đá."

  • "The doctor examined the patient's shinbone after the injury."

    "Bác sĩ kiểm tra xương chày của bệnh nhân sau chấn thương."

  • "Protecting your shinbone is crucial in sports like soccer and hockey."

    "Bảo vệ xương chày của bạn là rất quan trọng trong các môn thể thao như bóng đá và khúc côn cầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shin ống chân, cẳng chân
Noun bone xương

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skina-
Old English
scinu
Proto-Germanic
*bainą
Old English
bān
Modern English
shinbone

Nguồn gốc từ ghép

Từ 'shinbone' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, được hình thành từ hai thành tố có nguồn gốc cổ xưa. Phần 'shin' (xương ống chân) bắt nguồn từ 'scinu' trong tiếng Anh cổ, có liên hệ với các khái niệm về sự tách rời hoặc một lớp vỏ bọc. Phần 'bone' (xương) cũng có gốc từ 'bān' trong tiếng Anh cổ. Cả hai từ này đều có nguồn gốc sâu xa từ tiếng German cổ. Sự kết hợp của chúng đã tạo ra 'shinbone', một từ vựng mô tả chính xác bộ phận xương dài nổi bật ở phía trước cẳng chân, minh họa cách tiếng Anh xây dựng từ vựng thông qua việc ghép các yếu tố cơ bản và lâu đời.

Usage Note

Shinbone thường được dùng trong ngữ cảnh y học hoặc khi mô tả giải phẫu cơ thể. Nó đề cập cụ thể đến xương chày, phân biệt với xương mác (fibula), xương nhỏ hơn nằm song song với nó ở cẳng chân. Không nên nhầm lẫn với các xương khác ở chân.

Prepositions

of

Thường được sử dụng để mô tả một phần của cơ thể, ví dụ: "fracture of the shinbone".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shinbone
  • fractured fractured shinbone
    (xương ống chân bị gãy)
  • exposed exposed shinbone
    (xương ống chân trơ trụi/lộ ra)
  • painful painful shinbone
    (xương ống chân đau nhức)
Verb + shinbone
  • break break one's shinbone
    (làm gãy xương ống chân của ai đó)
  • hit hit one's shinbone
    (va/đập vào xương ống chân của ai đó)
  • protect protect the shinbone
    (bảo vệ xương ống chân)
Prepositional Phrase
  • to the a blow to the shinbone
    (một cú đánh vào xương ống chân)
  • on the kick someone on the shinbone
    (đá vào xương ống chân của ai đó)

Idioms

  • A fractured shinbone

    Xương ống chân bị gãy (ám chỉ chấn thương phổ biến)

    "The player was sidelined with a fractured shinbone after the tackle."

    (Cầu thủ đã phải ngồi ngoài vì xương ống chân bị gãy sau pha tranh chấp.)

  • A kick to the shinbone

    Một cú đá vào xương ống chân (ám chỉ hành động gây đau đớn, đôi khi cố ý hoặc vô ý)

    "He yelped after he received a painful kick to the shinbone during the game."

    (Anh ấy kêu lên sau khi bị một cú đá đau điếng vào xương ống chân trong trận đấu.)

  • Bare shinbone

    Xương ống chân trơ trụi/không có thịt (ám chỉ xương không được bảo vệ hoặc bị lộ ra; hoặc sự gầy gò)

    "The artist sketched the bare shinbone of the skeleton."

    (Người họa sĩ phác thảo phần xương ống chân trơ trụi của bộ xương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shinbone

noun
Lật mặt

Xương chày; xương lớn hơn trong hai xương giữa đầu gối và mắt cá chân ở người.

"She suffered a fracture of the shinbone during the soccer game."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shinbone".

Chấn thương thể thao và thiết bị bảo hộ

Xương ống chân (shinbone) là một trong những bộ phận dễ bị tổn thương nhất trong các môn thể thao va chạm như bóng đá, bóng bầu dục hoặc võ thuật. Do vị trí nằm sát da và ít được bảo vệ bởi cơ bắp, nó rất dễ bị gãy hoặc bầm tím. Vì lý do này, miếng bảo vệ ống chân (shin guards) là một trang bị thiết yếu giúp bảo vệ vận động viên khỏi chấn thương nghiêm trọng.

Điểm yếu dễ bị tổn thương

Trong nhiều nền văn hóa và các môn võ thuật, xương ống chân được coi là một điểm yếu quan trọng trên cơ thể. Một cú đánh mạnh vào xương ống chân có thể gây ra cơn đau dữ dội và làm mất khả năng vận động, ngay cả khi không gây gãy xương. Điều này là do màng xương (periosteum) bao phủ xương ống chân chứa rất nhiều đầu dây thần kinh, khiến nó đặc biệt nhạy cảm với lực tác động.