shingle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A rectangular tile of wood, asphalt, slate, or other material used to cover roofs or walls.
Vietnamese Meaning
Một tấm lợp hình chữ nhật bằng gỗ, nhựa đường, đá phiến hoặc vật liệu khác được sử dụng để lợp mái nhà hoặc tường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The roof was covered with asphalt shingles."
"Mái nhà được lợp bằng tấm lợp nhựa đường."
-
"The old shingles were replaced with new ones."
"Những tấm lợp cũ đã được thay thế bằng những tấm mới."
-
"The sound of the waves crashing on the shingle was soothing."
"Âm thanh sóng vỗ vào bãi sỏi thật êm dịu."
-
"Shingles can be very painful."
"Zona thần kinh có thể rất đau đớn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để bảo vệ các tòa nhà khỏi thời tiết. Khác với 'tile' (ngói) vì 'shingle' thường mỏng và có nhiều hình dạng khác nhau.
Prepositions
'Shingles on the roof' (tấm lợp trên mái nhà). 'A roof of shingles' (một mái nhà bằng tấm lợp).
Collocations (Từ đi kèm)
-
asphalt asphalt shingle (tấm lợp nhựa đường)
-
wooden wooden shingle (tấm lợp gỗ)
-
slate slate shingle (tấm lợp đá phiến)
-
roof roof shingle (tấm lợp mái)
-
loose loose shingle (tấm lợp bị lỏng)
-
pebble pebble shingle (sỏi cuội (trên bãi biển))
-
lay lay shingles (lợp ngói/tấm lợp)
-
replace replace shingles (thay tấm lợp)
-
fix fix shingles (sửa tấm lợp)
-
shingle shingle beach (bãi biển sỏi/đá cuội)
-
shingle shingle roof (mái nhà lợp ngói/tấm lợp)
Idioms
-
Hang out one's shingle
Mở văn phòng/phòng mạch/cửa hàng (để bắt đầu hành nghề chuyên nghiệp)
"After medical school, she decided to hang out her shingle in her hometown."
(Sau khi tốt nghiệp trường y, cô ấy quyết định mở phòng mạch riêng ở quê nhà.)
-
A shingle short of a load
Không được thông minh lắm, hơi ngốc nghếch (thường dùng một cách không chính thức)
"He's a nice guy, but sometimes he seems a shingle short of a load."
(Anh ấy là một người tốt, nhưng đôi khi có vẻ hơi "ngố" một chút.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shingle
nounMột tấm lợp hình chữ nhật bằng gỗ, nhựa đường, đá phiến hoặc vật liệu khác được sử dụng để lợp mái nhà hoặc tường.
"The roof was covered with asphalt shingles."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We should shingle the roof before winter. |
Chúng ta nên lợp ván lợp lên mái nhà trước mùa đông. |
| Phủ định | They must not shingle the side of the house with those cheap materials. |
Họ không được phép lợp ván lên mặt bên của ngôi nhà bằng những vật liệu rẻ tiền đó. |
| Nghi vấn | Could he shingle the shed by himself? |
Anh ấy có thể tự lợp ván lên cái nhà kho được không? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The roof is covered with shingles. |
Mái nhà được lợp bằng những tấm lợp. |
| Phủ định | There isn't a single shingle missing from the roof. |
Không có một tấm lợp nào bị thiếu trên mái nhà. |
| Nghi vấn | Are these shingles made of cedar or asphalt? |
Những tấm lợp này được làm từ gỗ tuyết tùng hay nhựa đường? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The construction crew shingled the roof in just one day. |
Đội xây dựng lợp mái nhà chỉ trong một ngày. |
| Phủ định | They did not shingle the sides of the house. |
Họ đã không lợp ván lên các mặt bên của ngôi nhà. |
| Nghi vấn | Did the carpenter shingle the entire house last week? |
Có phải người thợ mộc đã lợp ván toàn bộ ngôi nhà vào tuần trước không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The homeowner shingles the roof every twenty years to prevent leaks. |
Chủ nhà lợp mái nhà bằng ván lợp mỗi hai mươi năm để ngăn ngừa rò rỉ. |
| Phủ định | Only after the storm had passed did the workers begin to shingle the damaged section of the roof. |
Chỉ sau khi cơn bão đi qua, công nhân mới bắt đầu lợp ván phần mái bị hư hại. |
| Nghi vấn | Should the old shingles be removed before applying new ones, or can they be layered? |
Có nên loại bỏ các tấm lợp cũ trước khi dán các tấm mới hay có thể xếp lớp chúng lên nhau? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The roof was shingled last summer. |
Mái nhà đã được lợp ván vào mùa hè năm ngoái. |
| Phủ định | The old shed will not be shingled this year due to budget constraints. |
Nhà kho cũ sẽ không được lợp ván trong năm nay do hạn chế về ngân sách. |
| Nghi vấn | Has the beach been shingled with pebbles recently? |
Bãi biển có được phủ sỏi gần đây không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He said that he would shingle the roof the next day. |
Anh ấy nói rằng anh ấy sẽ lợp mái nhà vào ngày hôm sau. |
| Phủ định | She said that she did not see the shingle on the beach. |
Cô ấy nói rằng cô ấy không nhìn thấy viên đá cuội trên bãi biển. |
| Nghi vấn | They asked if we had enough shingles to finish the job. |
Họ hỏi liệu chúng tôi có đủ ván lợp để hoàn thành công việc hay không. |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The workers shingle the roof every summer to prepare for the rainy season. |
Công nhân lợp mái nhà mỗi mùa hè để chuẩn bị cho mùa mưa. |
| Phủ định | Why doesn't he shingle the entire wall instead of just a part? |
Tại sao anh ta không lợp toàn bộ bức tường thay vì chỉ một phần? |
| Nghi vấn | Which company shingles most of the roofs in this town? |
Công ty nào lợp phần lớn mái nhà ở thị trấn này? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The construction crew will be shingling the roof all day tomorrow. |
Đội xây dựng sẽ lợp mái nhà cả ngày mai. |
| Phủ định | They won't be shingling the house next week because of the rain. |
Họ sẽ không lợp ván gỗ cho ngôi nhà vào tuần tới vì trời mưa. |
| Nghi vấn | Will he be shingling the shed while we're at the store? |
Liệu anh ấy có đang lợp ván gỗ cho nhà kho khi chúng ta ở cửa hàng không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't spent all day shingling the roof; now I'm exhausted. |
Tôi ước tôi đã không dành cả ngày để lợp mái nhà; bây giờ tôi kiệt sức rồi. |
| Phủ định | If only the storm hadn't damaged the shingles so badly, we wouldn't have to replace the entire roof. |
Ước gì cơn bão không làm hỏng mái ngói quá nặng, chúng ta sẽ không phải thay toàn bộ mái nhà. |
| Nghi vấn | If only the workers would shingle the new house faster. I wish they would. |
Ước gì công nhân lợp nhà mới nhanh hơn. Tôi ước họ sẽ làm. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shingle".
