(Top Banner Ad)
shingle
B2
noun B2 Xây dựng, Địa chất, Y học

shingle

UK: /ˈʃɪŋɡəl/ • US: /ˈʃɪŋɡəl/

Nghĩa tiếng Việt

tấm lợp ván lợp bãi sỏi zona thần kinh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rectangular tile of wood, asphalt, slate, or other material used to cover roofs or walls.

Vietnamese Meaning

Một tấm lợp hình chữ nhật bằng gỗ, nhựa đường, đá phiến hoặc vật liệu khác được sử dụng để lợp mái nhà hoặc tường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The roof was covered with asphalt shingles."

    "Mái nhà được lợp bằng tấm lợp nhựa đường."

  • "The old shingles were replaced with new ones."

    "Những tấm lợp cũ đã được thay thế bằng những tấm mới."

  • "The sound of the waves crashing on the shingle was soothing."

    "Âm thanh sóng vỗ vào bãi sỏi thật êm dịu."

  • "Shingles can be very painful."

    "Zona thần kinh có thể rất đau đớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shingle tấm lợp (mái nhà), sỏi/đá cuội (trên bãi biển)
Verb shingle lợp mái (bằng ngói/tấm lợp), trải sỏi/đá cuội
Adjective shingled được lợp bằng ngói/tấm lợp
Noun shingling việc lợp mái, quá trình lợp mái

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Địa chất, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
scandula
Old French
escandole
Middle English
schingle
English
shingle

Nguồn gốc tấm lợp

Từ "shingle" (tấm lợp) có nguồn gốc từ tiếng Latin "scandula" nghĩa là "tấm lợp mái". Từ này có thể liên quan đến động từ Latin "scandere" có nghĩa là "trèo, leo", gợi ý cách mà những tấm lợp được xếp chồng lên nhau như bậc thang trên mái nhà.

Usage Note

Thường được sử dụng để bảo vệ các tòa nhà khỏi thời tiết. Khác với 'tile' (ngói) vì 'shingle' thường mỏng và có nhiều hình dạng khác nhau.

Prepositions

on of

'Shingles on the roof' (tấm lợp trên mái nhà). 'A roof of shingles' (một mái nhà bằng tấm lợp).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shingle
  • asphalt asphalt shingle
    (tấm lợp nhựa đường)
  • wooden wooden shingle
    (tấm lợp gỗ)
  • slate slate shingle
    (tấm lợp đá phiến)
  • roof roof shingle
    (tấm lợp mái)
  • loose loose shingle
    (tấm lợp bị lỏng)
  • pebble pebble shingle
    (sỏi cuội (trên bãi biển))
Verb + shingle
  • lay lay shingles
    (lợp ngói/tấm lợp)
  • replace replace shingles
    (thay tấm lợp)
  • fix fix shingles
    (sửa tấm lợp)
Noun + shingle (compound noun)
  • shingle shingle beach
    (bãi biển sỏi/đá cuội)
  • shingle shingle roof
    (mái nhà lợp ngói/tấm lợp)

Idioms

  • Hang out one's shingle

    Mở văn phòng/phòng mạch/cửa hàng (để bắt đầu hành nghề chuyên nghiệp)

    "After medical school, she decided to hang out her shingle in her hometown."

    (Sau khi tốt nghiệp trường y, cô ấy quyết định mở phòng mạch riêng ở quê nhà.)

  • A shingle short of a load

    Không được thông minh lắm, hơi ngốc nghếch (thường dùng một cách không chính thức)

    "He's a nice guy, but sometimes he seems a shingle short of a load."

    (Anh ấy là một người tốt, nhưng đôi khi có vẻ hơi "ngố" một chút.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shingle

noun
Lật mặt

Một tấm lợp hình chữ nhật bằng gỗ, nhựa đường, đá phiến hoặc vật liệu khác được sử dụng để lợp mái nhà hoặc tường.

"The roof was covered with asphalt shingles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should shingle the roof before winter.
Chúng ta nên lợp ván lợp lên mái nhà trước mùa đông.
Phủ định
They must not shingle the side of the house with those cheap materials.
Họ không được phép lợp ván lên mặt bên của ngôi nhà bằng những vật liệu rẻ tiền đó.
Nghi vấn
Could he shingle the shed by himself?
Anh ấy có thể tự lợp ván lên cái nhà kho được không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The roof is covered with shingles.
Mái nhà được lợp bằng những tấm lợp.
Phủ định
There isn't a single shingle missing from the roof.
Không có một tấm lợp nào bị thiếu trên mái nhà.
Nghi vấn
Are these shingles made of cedar or asphalt?
Những tấm lợp này được làm từ gỗ tuyết tùng hay nhựa đường?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction crew shingled the roof in just one day.
Đội xây dựng lợp mái nhà chỉ trong một ngày.
Phủ định
They did not shingle the sides of the house.
Họ đã không lợp ván lên các mặt bên của ngôi nhà.
Nghi vấn
Did the carpenter shingle the entire house last week?
Có phải người thợ mộc đã lợp ván toàn bộ ngôi nhà vào tuần trước không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The homeowner shingles the roof every twenty years to prevent leaks.
Chủ nhà lợp mái nhà bằng ván lợp mỗi hai mươi năm để ngăn ngừa rò rỉ.
Phủ định
Only after the storm had passed did the workers begin to shingle the damaged section of the roof.
Chỉ sau khi cơn bão đi qua, công nhân mới bắt đầu lợp ván phần mái bị hư hại.
Nghi vấn
Should the old shingles be removed before applying new ones, or can they be layered?
Có nên loại bỏ các tấm lợp cũ trước khi dán các tấm mới hay có thể xếp lớp chúng lên nhau?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The roof was shingled last summer.
Mái nhà đã được lợp ván vào mùa hè năm ngoái.
Phủ định
The old shed will not be shingled this year due to budget constraints.
Nhà kho cũ sẽ không được lợp ván trong năm nay do hạn chế về ngân sách.
Nghi vấn
Has the beach been shingled with pebbles recently?
Bãi biển có được phủ sỏi gần đây không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He said that he would shingle the roof the next day.
Anh ấy nói rằng anh ấy sẽ lợp mái nhà vào ngày hôm sau.
Phủ định
She said that she did not see the shingle on the beach.
Cô ấy nói rằng cô ấy không nhìn thấy viên đá cuội trên bãi biển.
Nghi vấn
They asked if we had enough shingles to finish the job.
Họ hỏi liệu chúng tôi có đủ ván lợp để hoàn thành công việc hay không.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The workers shingle the roof every summer to prepare for the rainy season.
Công nhân lợp mái nhà mỗi mùa hè để chuẩn bị cho mùa mưa.
Phủ định
Why doesn't he shingle the entire wall instead of just a part?
Tại sao anh ta không lợp toàn bộ bức tường thay vì chỉ một phần?
Nghi vấn
Which company shingles most of the roofs in this town?
Công ty nào lợp phần lớn mái nhà ở thị trấn này?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction crew will be shingling the roof all day tomorrow.
Đội xây dựng sẽ lợp mái nhà cả ngày mai.
Phủ định
They won't be shingling the house next week because of the rain.
Họ sẽ không lợp ván gỗ cho ngôi nhà vào tuần tới vì trời mưa.
Nghi vấn
Will he be shingling the shed while we're at the store?
Liệu anh ấy có đang lợp ván gỗ cho nhà kho khi chúng ta ở cửa hàng không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't spent all day shingling the roof; now I'm exhausted.
Tôi ước tôi đã không dành cả ngày để lợp mái nhà; bây giờ tôi kiệt sức rồi.
Phủ định
If only the storm hadn't damaged the shingles so badly, we wouldn't have to replace the entire roof.
Ước gì cơn bão không làm hỏng mái ngói quá nặng, chúng ta sẽ không phải thay toàn bộ mái nhà.
Nghi vấn
If only the workers would shingle the new house faster. I wish they would.
Ước gì công nhân lợp nhà mới nhanh hơn. Tôi ước họ sẽ làm.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shingle".

Kiến trúc và vật liệu

Tấm lợp "shingle" (ngói) là một vật liệu phổ biến trong kiến trúc phương Tây, đặc biệt là ở Bắc Mỹ, để lợp mái hoặc ốp tường ngoài. Chúng có thể được làm từ nhiều vật liệu khác nhau như gỗ (cedar shingles), nhựa đường (asphalt shingles), đá phiến (slate shingles) hoặc kim loại, mang lại vẻ đẹp và khả năng bảo vệ khác nhau cho ngôi nhà.

Biểu tượng của nghề nghiệp

Cụm từ "to hang out one's shingle" (mở văn phòng/phòng mạch) bắt nguồn từ thế kỷ 18-19, khi các luật sư, bác sĩ và thợ thủ công thường treo một tấm bảng nhỏ (shingle) bên ngoài nhà hoặc văn phòng để thông báo về việc bắt đầu hành nghề. Ngày nay, nó vẫn được dùng để chỉ việc bắt đầu một công việc kinh doanh hoặc hành nghề chuyên nghiệp độc lập.