(Top Banner Ad)
pebble beach
B1
danh từ B1 Địa lý, Du lịch

pebble beach

UK: /ˈpeb(ə)l biːtʃ/ • US: /ˈpɛbəl biːtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

bãi biển sỏi bãi sỏi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A beach covered with pebbles rather than sand.

Vietnamese Meaning

Bãi biển được bao phủ bởi sỏi thay vì cát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We walked along the pebble beach, searching for interesting stones."

    "Chúng tôi đi dọc theo bãi biển sỏi, tìm kiếm những viên đá thú vị."

  • "The pebble beach was beautiful, but not very comfortable to walk on barefoot."

    "Bãi biển sỏi rất đẹp, nhưng không thoải mái lắm khi đi chân trần."

  • "Many coastal birds nest on pebble beaches."

    "Nhiều loài chim biển làm tổ trên các bãi biển sỏi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pebble viên sỏi, đá cuội nhỏ
Adjective pebbly có nhiều sỏi, lởm chởm sỏi
Noun beach bãi biển, bờ biển
Verb beach đẩy (thuyền) lên bờ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
popel
Middle English
pibble
Old English
bæce
Middle English
beche

Nguồn gốc 'pebble beach'

Từ 'pebble beach' là một từ ghép mô tả, kết hợp hai từ riêng biệt. 'Pebble' (viên sỏi) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'popel', chỉ một viên đá nhỏ. 'Beach' (bãi biển) cũng có từ tiếng Anh cổ 'bæce', ban đầu có nghĩa là 'dòng suối' hoặc 'bờ sông', và sau đó phát triển nghĩa hiện đại là bờ biển vào thế kỷ 16. Khi ghép lại, 'pebble beach' mô tả chính xác một bãi biển được bao phủ bởi những viên sỏi.

Usage Note

Cụm từ 'pebble beach' mô tả một loại bãi biển đặc biệt, nơi sỏi (pebbles) là thành phần chính của bề mặt. Kích thước của 'pebbles' thường lớn hơn cát nhưng nhỏ hơn đá lớn (rocks). Sắc thái nghĩa nhấn mạnh vào chất liệu tạo nên bãi biển.

Prepositions

on near

'on a pebble beach' (trên một bãi biển sỏi) chỉ vị trí trực tiếp tiếp xúc với bề mặt bãi biển. 'near a pebble beach' (gần một bãi biển sỏi) chỉ vị trí lân cận, không nhất thiết tiếp xúc trực tiếp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pebble beach
  • smooth smooth pebble beach
    (bãi biển sỏi mịn)
  • beautiful beautiful pebble beach
    (bãi biển sỏi đẹp)
  • rocky rocky pebble beach
    (bãi biển sỏi đá (có nhiều đá lớn, gồ ghề))
  • secluded secluded pebble beach
    (bãi biển sỏi hẻo lánh)
  • stony stony pebble beach
    (bãi biển sỏi đá (có nhiều sỏi, đá nhỏ))
Verb + pebble beach
  • walk along walk along a pebble beach
    (đi dạo dọc bãi biển sỏi)
  • visit visit a pebble beach
    (ghé thăm một bãi biển sỏi)
  • explore explore a pebble beach
    (khám phá một bãi biển sỏi)
Noun + pebble beach (describing features/activities)
  • sound the sound of waves on a pebble beach
    (âm thanh sóng vỗ trên bãi biển sỏi)
  • collecting collecting pebbles on the beach
    (nhặt sỏi trên bãi biển)

Idioms

  • a stroll on a pebble beach

    một chuyến đi dạo trên bãi biển sỏi

    "We enjoyed a peaceful stroll on a pebble beach at sunset."

    (Chúng tôi đã tận hưởng một chuyến đi dạo yên bình trên bãi biển sỏi lúc hoàng hôn.)

  • the unique charm of a pebble beach

    nét quyến rũ độc đáo của một bãi biển sỏi

    "Many tourists are drawn to the unique charm of a pebble beach, distinct from sandy shores."

    (Nhiều du khách bị thu hút bởi nét quyến rũ độc đáo của bãi biển sỏi, khác biệt so với bờ cát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pebble beach

danh từ
Lật mặt

Bãi biển được bao phủ bởi sỏi thay vì cát.

"We walked along the pebble beach, searching for interesting stones."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because it was a pebble beach, we decided to wear sturdy shoes when we went for a walk.
Vì đó là một bãi biển sỏi, chúng tôi quyết định đi giày chắc chắn khi đi dạo.
Phủ định
Although the map indicated a pebble beach, it wasn't quite as rocky as we had expected it to be.
Mặc dù bản đồ chỉ ra một bãi biển sỏi, nhưng nó không gồ ghề như chúng tôi mong đợi.
Nghi vấn
If it is a pebble beach, will we need to bring our beach shoes?
Nếu đó là một bãi biển sỏi, chúng ta có cần mang giày đi biển không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The beach was unique: a pebble beach stretched for miles.
Bãi biển thật độc đáo: một bãi sỏi trải dài hàng dặm.
Phủ định
This isn't just any beach: it isn't a pebble beach; it is covered in fine sand.
Đây không phải là một bãi biển bình thường: nó không phải là một bãi sỏi; nó được bao phủ bởi cát mịn.
Nghi vấn
Is it a typical sandy beach: or is it a pebble beach?
Đó có phải là một bãi biển cát điển hình không: hay là một bãi sỏi?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I lived closer to the coast, I would visit the pebble beach every day.
Nếu tôi sống gần bờ biển hơn, tôi sẽ đến thăm bãi biển sỏi đá mỗi ngày.
Phủ định
If the weather weren't so cold, we wouldn't need to wear jackets at the pebble beach.
Nếu thời tiết không quá lạnh, chúng ta sẽ không cần mặc áo khoác ở bãi biển sỏi đá.
Nghi vấn
Would you feel more relaxed if we walked along the pebble beach?
Bạn có cảm thấy thư thái hơn nếu chúng ta đi dạo dọc theo bãi biển sỏi đá không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pebble beach".

Sân golf Pebble Beach nổi tiếng

Pebble Beach không chỉ là một kiểu bãi biển mà còn là tên của một khu nghỉ dưỡng và sân golf đẳng cấp thế giới ở California, Hoa Kỳ. Nơi đây nổi tiếng với phong cảnh tuyệt đẹp nhìn ra Thái Bình Dương và thường xuyên tổ chức các giải đấu golf chuyên nghiệp lớn, thu hút sự chú ý toàn cầu.

Trải nghiệm độc đáo

Khác với bãi biển cát mịn, bãi biển sỏi mang lại trải nghiệm cảm giác khác biệt. Âm thanh sóng vỗ trên sỏi tạo ra một giai điệu đặc trưng, và việc đi bộ trên những viên sỏi đã được sóng biển mài dũa có thể là một trải nghiệm thú vị. Nhiều người còn thích thú tìm kiếm và thu thập những viên sỏi có hình dạng hoặc màu sắc đặc biệt.