(Top Banner Ad)
ship of the desert
B1
Danh từ (cụm từ) B1 Văn hóa, Lịch sử, Động vật học (ẩn dụ)

ship of the desert

UK: /ʃɪp ɒv ðə ˈdɛzət/ • US: /ʃɪp əv ðə ˈdɛzərt/

Nghĩa tiếng Việt

con tàu của sa mạc phương tiện vận chuyển chính của sa mạc (khi ám chỉ lạc đà)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A camel, so called because it is a principal means of transportation in the desert.

Vietnamese Meaning

Lạc đà, được gọi như vậy vì nó là phương tiện vận chuyển chính ở sa mạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The camel, often called the 'ship of the desert', is perfectly adapted to survive in harsh conditions."

    "Lạc đà, thường được gọi là 'con tàu của sa mạc', hoàn toàn thích nghi để tồn tại trong điều kiện khắc nghiệt."

  • "For centuries, the camel has been the ship of the desert, carrying goods and people across vast distances."

    "Trong nhiều thế kỷ, lạc đà là con tàu của sa mạc, chở hàng hóa và người dân qua những khoảng cách rộng lớn."

Word Family (Họ từ)

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Lịch sử, Động vật học (ẩn dụ)

Etymology (Nguồn gốc)

English
Descriptive Metaphor
English
ship of the desert

Nguồn gốc của 'Con thuyền sa mạc'

Cụm từ 'ship of the desert' (con thuyền của sa mạc) được sử dụng để chỉ con lạc đà. Nguồn gốc của nó rất rõ ràng: giống như những con thuyền đi qua đại dương rộng lớn, lạc đà có khả năng vượt qua những sa mạc mênh mông, mang theo hàng hóa và con người. Chúng có sức chịu đựng phi thường, có thể đi nhiều ngày mà không cần nước và thức ăn, khiến chúng trở thành phương tiện vận chuyển không thể thiếu ở các vùng sa mạc.

Usage Note

Đây là một cách diễn đạt ẩn dụ, so sánh lạc đà với một con tàu vì cả hai đều là phương tiện di chuyển chính ở môi trường đặc biệt của chúng (sa mạc và biển). Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của lạc đà trong việc di chuyển và vận chuyển hàng hóa qua sa mạc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ship of the desert
  • sturdy a sturdy ship of the desert
    (một con thuyền sa mạc chắc chắn (ý chỉ lạc đà khỏe mạnh))
  • majestic the majestic ship of the desert
    (con thuyền sa mạc hùng vĩ (ý chỉ lạc đà uy nghi))
  • valuable a valuable ship of the desert
    (một con thuyền sa mạc quý giá (ý chỉ lạc đà có giá trị))
Verb + ship of the desert
  • ride ride a ship of the desert
    (cưỡi lạc đà)
  • rely on rely on the ship of the desert
    (phụ thuộc vào lạc đà)
  • be known as the camel is known as the ship of the desert
    (lạc đà được biết đến với tên gọi 'con thuyền của sa mạc')

Idioms

  • The camel is the ship of the desert.

    Lạc đà là con thuyền của sa mạc (một cách nói ví von về tầm quan trọng của lạc đà).

    "In ancient trade routes, the camel was truly the ship of the desert, linking distant lands."

    (Trong các tuyến đường thương mại cổ đại, lạc đà thực sự là con thuyền của sa mạc, kết nối những vùng đất xa xôi.)

  • To navigate the desert on the ship of the desert.

    Điều hướng sa mạc trên con thuyền của sa mạc (ý chỉ việc di chuyển qua sa mạc bằng lạc đà).

    "Explorers often had to navigate the desert on the ship of the desert, facing harsh conditions."

    (Các nhà thám hiểm thường phải điều hướng sa mạc trên lưng con thuyền của sa mạc, đối mặt với những điều kiện khắc nghiệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ship of the desert

Danh từ (cụm từ)
Lật mặt

Lạc đà, được gọi như vậy vì nó là phương tiện vận chuyển chính ở sa mạc.

"The camel, often called the 'ship of the desert', is perfectly adapted to survive in harsh conditions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The camel is known as the ship of the desert because it can travel long distances without water.
Lạc đà được biết đến như là con thuyền của sa mạc bởi vì nó có thể đi được quãng đường dài mà không cần nước.
Phủ định
The camel isn't usually referred to as a car, it's the ship of the desert.
Lạc đà thường không được gọi là xe hơi, nó là con thuyền của sa mạc.
Nghi vấn
Is the camel truly the ship of the desert, adapted perfectly for arid environments?
Có phải lạc đà thực sự là con thuyền của sa mạc, thích nghi hoàn hảo với môi trường khô cằn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ship of the desert".

Tầm quan trọng của lạc đà trong đời sống sa mạc

Lạc đà đã đóng một vai trò trung tâm trong văn hóa và kinh tế của các vùng sa mạc trong hàng ngàn năm. Chúng không chỉ là phương tiện vận chuyển hàng hóa và con người qua những khoảng cách lớn mà còn cung cấp sữa, thịt, len và da. Khả năng tồn tại trong điều kiện khắc nghiệt của sa mạc đã biến chúng thành biểu tượng của sự kiên cường và sức sống.

Khả năng thích nghi phi thường của lạc đà

Lạc đà có nhiều đặc điểm sinh học độc đáo cho phép chúng sống sót ở sa mạc. Bướu của chúng tích trữ chất béo, không phải nước, cung cấp năng lượng khi nguồn thức ăn khan hiếm. Chúng có thể uống một lượng nước lớn trong thời gian ngắn và có khả năng điều hòa thân nhiệt rất tốt. Lông mi dài và mũi có thể đóng lại giúp bảo vệ chúng khỏi cát bay, trong khi bàn chân rộng, có đệm giúp chúng đi lại dễ dàng trên cát lún.