(Top Banner Ad)
shire
B2
noun B2 Lịch sử, Địa lý

shire

UK: /ʃaɪə(r)/ • US: /ʃaɪər/

Nghĩa tiếng Việt

hạt quận (ở Úc, Canada)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A county in Great Britain, especially one in England.

Vietnamese Meaning

Một hạt ở Anh, đặc biệt là ở nước Anh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The story is set in a peaceful shire in southern England."

    "Câu chuyện lấy bối cảnh tại một hạt yên bình ở miền nam nước Anh."

  • "He lived in a small shire just outside of London."

    "Anh ấy sống ở một hạt nhỏ ngay bên ngoài London."

  • "The Shire of Yarra Ranges is located in Victoria, Australia."

    "Hạt Yarra Ranges nằm ở Victoria, Úc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shire quận, hạt (một đơn vị hành chính truyền thống ở Anh)
Noun sheriff cảnh sát trưởng (ban đầu là người quản lý hoặc đại diện của hoàng gia trong một 'shire')
Noun Shire horse ngựa Shire (một giống ngựa kéo lớn, có nguồn gốc từ Anh, nổi tiếng về sức mạnh và kích thước)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
scīr
Middle English
schire
Modern English
shire

Nguồn gốc cổ xưa của 'shire'

Từ 'shire' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'scīr', ban đầu có nghĩa là một khu vực hành chính hoặc một quận. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc tổ chức đất nước Anh thời trung cổ. Thậm chí, từ 'sheriff' (cảnh sát trưởng) mà chúng ta biết ngày nay cũng bắt nguồn từ 'shire-reeve', tức là 'người quản lý vùng shire'.

Usage Note

Từ 'shire' thường liên quan đến các hạt truyền thống ở Anh. Nó có thể gợi lên hình ảnh về vùng nông thôn, lịch sử phong phú và cấu trúc hành chính lâu đời. Trong một số ngữ cảnh, 'shire' có thể được sử dụng để chỉ một khu vực nông thôn rộng lớn.

Prepositions

in of

'in the shire': dùng để chỉ vị trí bên trong hạt đó. 'of the shire': dùng để chỉ sự thuộc về, nguồn gốc từ hạt đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shire
  • historic historic shire
    (quận lịch sử)
  • ancient ancient shire
    (quận cổ xưa)
  • picturesque picturesque shire
    (quận đẹp như tranh vẽ)
Preposition + shire
  • in the in the shire
    (ở trong quận)
  • through the through the shire
    (xuyên qua quận)
Verb + shire
  • explore explore the shire
    (khám phá quận)
  • govern govern a shire
    (quản lý một quận)

Idioms

  • the Shire

    Vùng đất Shire (một địa danh nổi tiếng trong 'Chúa tể của những chiếc nhẫn', thường gợi hình ảnh về một nơi yên bình, nông thôn)

    "He dreams of retiring to a quiet place, a bit like the Shire."

    (Anh ấy mơ được nghỉ hưu ở một nơi yên tĩnh, hơi giống như vùng Shire.)

  • from shire to shire

    từ quận này sang quận khác; khắp các vùng (ám chỉ việc di chuyển hoặc liên quan đến nhiều khu vực hành chính)

    "The travelling merchant moved from shire to shire, selling his wares."

    (Người lái buôn du hành từ quận này sang quận khác, bán hàng của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shire

noun
Lật mặt

Một hạt ở Anh, đặc biệt là ở nước Anh.

"The story is set in a peaceful shire in southern England."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shire".

Shire trong 'Chúa tể của những chiếc nhẫn'

Trong bộ tiểu thuyết giả tưởng nổi tiếng 'Chúa tể của những chiếc nhẫn' của J.R.R. Tolkien, 'The Shire' là quê hương yên bình, xanh tươi của người Hobbit. Nó tượng trưng cho sự giản dị, vẻ đẹp của cuộc sống nông thôn và là một trong những hình ảnh văn hóa mạnh mẽ nhất liên quan đến từ 'shire'.

Hệ thống quận hạt của Anh

Từ 'shire' là một hậu tố phổ biến trong tên nhiều hạt (county) ở Anh như Yorkshire, Hampshire, Leicestershire. Điều này phản ánh lịch sử lâu đời của hệ thống hành chính Anh, nơi các 'shire' là đơn vị cơ bản. Dù ngày nay 'county' được dùng phổ biến hơn, 'shire' vẫn giữ ý nghĩa lịch sử và văn hóa.