(Top Banner Ad)
shoplifting ring
C1
Danh từ C1 Tội phạm học, Luật pháp

shoplifting ring

UK: /ˈʃɒpˌlɪftɪŋ rɪŋ/ • US: /ˈʃɑːpˌlɪftɪŋ rɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

băng trộm cắp đường dây trộm cắp tổ chức trộm cắp ở cửa hàng nhóm trộm cắp có tổ chức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An organized group of people who steal goods from stores.

Vietnamese Meaning

Một nhóm người có tổ chức, chuyên trộm cắp hàng hóa từ các cửa hàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police arrested several members of a shoplifting ring that had been operating in the city for months."

    "Cảnh sát đã bắt giữ một vài thành viên của một băng trộm cắp hoạt động trong thành phố trong nhiều tháng."

  • "Investigators uncovered evidence of a sophisticated shoplifting ring that targeted high-end retailers."

    "Các nhà điều tra đã phát hiện ra bằng chứng về một băng trộm cắp tinh vi nhắm vào các nhà bán lẻ cao cấp."

  • "The shoplifting ring used social media to coordinate their activities."

    "Băng trộm cắp đã sử dụng mạng xã hội để phối hợp các hoạt động của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb shoplift ăn trộm hàng tại cửa hàng
Noun shoplifter kẻ trộm hàng tại cửa hàng
Noun shoplifting hành vi trộm cắp hàng tại cửa hàng
Noun ring băng nhóm, tổ chức (thường là tội phạm)

Synonyms

organized theft group (nhóm trộm cắp có tổ chức)criminal enterprise (tổ chức tội phạm)

Related Words

Subject Area

Tội phạm học, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sceoppa
Proto-Germanic
*luftijan
English (17th century)
shoplifting
Old English
hring
English (modern)
shoplifting ring

Nguồn gốc của "shoplifting ring"

Cụm từ "shoplifting" (trộm cắp tại cửa hàng) xuất hiện vào thế kỷ 17, kết hợp giữa "shop" (cửa hàng) và "lifting", một từ lóng có nghĩa là "ăn cắp" hoặc "nhấc đi". Từ "ring" (vòng) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, nhưng trong bối cảnh này, nó mang nghĩa là "băng nhóm" hoặc "tổ chức" (thường là tội phạm) từ cuối thế kỷ 18. Vì vậy, "shoplifting ring" mô tả một nhóm tội phạm có tổ chức chuyên thực hiện hành vi trộm cắp hàng hóa từ các cửa hàng.

Usage Note

Cụm từ 'shoplifting ring' ám chỉ một hoạt động trộm cắp có tính hệ thống và có sự tham gia của nhiều người, thường có người cầm đầu và phân công vai trò rõ ràng. Hành vi này khác với hành vi trộm cắp cá nhân, đơn lẻ, thể hiện mức độ nghiêm trọng và phức tạp hơn của tội phạm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + shoplifting ring
  • dismantle dismantle a shoplifting ring
    (triệt phá một băng nhóm trộm cắp tại cửa hàng)
  • break up break up a shoplifting ring
    (giải tán một băng nhóm trộm cắp tại cửa hàng)
  • arrest members of arrest members of a shoplifting ring
    (bắt giữ các thành viên của một băng nhóm trộm cắp tại cửa hàng)
  • target target a shoplifting ring
    (nhắm mục tiêu vào một băng nhóm trộm cắp tại cửa hàng)
  • expose expose a shoplifting ring
    (phanh phui một băng nhóm trộm cắp tại cửa hàng)
Adjective + shoplifting ring
  • large a large shoplifting ring
    (một băng nhóm trộm cắp tại cửa hàng lớn)
  • sophisticated a sophisticated shoplifting ring
    (một băng nhóm trộm cắp tại cửa hàng tinh vi)
  • organized an organized shoplifting ring
    (một băng nhóm trộm cắp tại cửa hàng có tổ chức)
  • notorious a notorious shoplifting ring
    (một băng nhóm trộm cắp tại cửa hàng khét tiếng)
Noun (modifier) + shoplifting ring
  • international an international shoplifting ring
    (một băng nhóm trộm cắp tại cửa hàng quốc tế)
  • professional a professional shoplifting ring
    (một băng nhóm trộm cắp tại cửa hàng chuyên nghiệp)

Idioms

  • to bust a shoplifting ring

    đánh sập, triệt phá một băng nhóm trộm cắp tại cửa hàng

    "Police managed to bust a major shoplifting ring operating across several states."

    (Cảnh sát đã thành công trong việc triệt phá một băng nhóm trộm cắp lớn hoạt động trên nhiều tiểu bang.)

  • to crack down on shoplifting rings

    mạnh tay trấn áp các băng nhóm trộm cắp tại cửa hàng

    "Authorities vowed to crack down on shoplifting rings affecting local businesses."

    (Giới chức cam kết sẽ mạnh tay trấn áp các băng nhóm trộm cắp gây ảnh hưởng đến các doanh nghiệp địa phương.)

  • a well-organized shoplifting ring

    một băng nhóm trộm cắp tại cửa hàng có tổ chức tốt

    "The store lost millions due to a well-organized shoplifting ring."

    (Cửa hàng đã mất hàng triệu đô la do một băng nhóm trộm cắp có tổ chức tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shoplifting ring

Danh từ
Lật mặt

Một nhóm người có tổ chức, chuyên trộm cắp hàng hóa từ các cửa hàng.

"The police arrested several members of a shoplifting ring that had been operating in the city for months."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shoplifting ring".

Tội phạm bán lẻ có tổ chức (ORC)

Các "shoplifting ring" thường là một phần của "Tội phạm bán lẻ có tổ chức" (Organized Retail Crime - ORC). Đây không chỉ là những vụ trộm cá nhân mà là các hoạt động có hệ thống, nơi hàng hóa bị đánh cắp với số lượng lớn để bán lại, thường là trên thị trường chợ đen hoặc các nền tảng trực tuyến, gây thiệt hại hàng tỷ đô la mỗi năm cho các nhà bán lẻ và ảnh hưởng đến giá cả hàng hóa.

Tác động và phương thức hoạt động

Các băng nhóm trộm cắp này thường sử dụng nhiều thủ đoạn tinh vi, từ việc đánh lạc hướng nhân viên, sử dụng túi đặc biệt để vượt qua cổng an ninh, đến việc phối hợp nhiều thành viên để thực hiện vụ trộm. Hậu quả của chúng không chỉ là thiệt hại tài chính mà còn dẫn đến việc tăng giá cho người tiêu dùng hợp pháp và đôi khi là đóng cửa các cửa hàng nhỏ, đặc biệt là các cửa hàng độc lập.