(Top Banner Ad)
ring
A2
noun A2 Tổng quát

ring

UK: /rɪŋ/ • US: /rɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nhẫn vòng chuông reo gọi điện
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A circular band, typically made of precious metal and worn on a finger.

Vietnamese Meaning

Một dải tròn, thường được làm bằng kim loại quý và đeo trên ngón tay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She received a beautiful diamond ring for her engagement."

    "Cô ấy đã nhận được một chiếc nhẫn kim cương tuyệt đẹp cho lễ đính hôn của mình."

  • "He gave her a ring as a promise of love."

    "Anh ấy tặng cô ấy một chiếc nhẫn như một lời hứa tình yêu."

  • "The alarm clock started to ring loudly."

    "Đồng hồ báo thức bắt đầu kêu lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ringer Người giống hệt ai đó; người thay thế; người tạo ra tiếng chuông; tiếng chuông
Adjective ringing Vang dội, hùng hồn (âm thanh hoặc lời nói); thuyết phục
Noun ringlet Lọn tóc xoăn nhỏ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sker-
Proto-Germanic
*hringaz
Old English
hring
Modern English
ring

Nguồn gốc của từ 'ring'

Từ 'ring' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'hring' trong tiếng Anh cổ, và xa hơn nữa là từ 'hringaz' trong tiếng German nguyên thủy. Gốc từ này liên quan đến các khái niệm về 'vòng tròn', 'uốn cong' hay 'quay'. Sự phát triển của từ này đã cho ra đời cả danh từ (vòng tròn, nhẫn) và động từ (rung chuông, vây quanh) mà chúng ta sử dụng ngày nay, đều mang ý nghĩa gốc về một hình dạng tròn hoặc hành động tạo ra tiếng động.

Usage Note

Thường dùng để chỉ nhẫn đeo tay, có thể là nhẫn cưới, nhẫn trang sức, hoặc bất kỳ loại nhẫn nào khác. Sự khác biệt với các từ liên quan như 'bracelet' (vòng tay) nằm ở vị trí đeo.

Prepositions

on with

'On' được dùng để chỉ vị trí đeo nhẫn (e.g., a ring on her finger). 'With' có thể dùng để chỉ trang trí hoặc đặc điểm (e.g., a ring with a diamond).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ring (Noun)
  • wedding wedding ring
    (nhẫn cưới)
  • engagement engagement ring
    (nhẫn đính hôn)
  • key key ring
    (móc khóa)
  • smoke smoke ring
    (vòng khói)
Verb + ring (Noun/Verb)
  • wear a wear a ring
    (đeo nhẫn)
  • give someone a give someone a ring
    (gọi điện thoại cho ai đó)
  • ring the ring the bell
    (rung chuông)
  • ring out ring out
    (vang lên, công bố to rõ)
Noun + ring (Noun)
  • ring ring finger
    (ngón áp út (ngón đeo nhẫn))
  • boxing boxing ring
    (sàn đấu quyền anh)

Idioms

  • ring a bell

    Nghe quen quen; gợi nhớ điều gì đó

    "That name rings a bell, but I can't quite place him."

    (Cái tên đó nghe quen quen, nhưng tôi không thể nhớ ra anh ta là ai.)

  • ring true

    Nghe có vẻ đúng, có vẻ thật; đáng tin cậy

    "Her explanation didn't quite ring true to me."

    (Lời giải thích của cô ấy nghe có vẻ không đúng lắm với tôi.)

  • run rings around someone

    Giỏi hơn ai đó rất nhiều; vượt trội hơn hẳn

    "My little sister can run rings around me when it comes to math."

    (Em gái tôi giỏi hơn tôi rất nhiều khi nói đến môn toán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ring

noun
Lật mặt

Một dải tròn, thường được làm bằng kim loại quý và đeo trên ngón tay.

"She received a beautiful diamond ring for her engagement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the ceremony, the bride, radiant with joy, showed off her ring.
Sau buổi lễ, cô dâu, rạng rỡ hạnh phúc, khoe chiếc nhẫn của mình.
Phủ định
Despite the constant reminders, the bell did not ring, and the students missed their break.
Mặc dù có những lời nhắc nhở liên tục, chuông vẫn không reo, và các học sinh đã bỏ lỡ giờ giải lao.
Nghi vấn
John, did you hear the phone ring, or am I imagining things?
John, bạn có nghe thấy điện thoại reo không, hay là tôi đang tưởng tượng?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She wears a beautiful ring.
Cô ấy đeo một chiếc nhẫn rất đẹp.
Phủ định
The phone didn't ring all day.
Điện thoại không reo cả ngày.
Nghi vấn
Did you ring the bell?
Bạn có rung chuông không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The phone is going to ring soon, I think.
Tôi nghĩ điện thoại sẽ sớm reo.
Phủ định
She is not going to ring the doorbell; she has a key.
Cô ấy sẽ không bấm chuông cửa; cô ấy có chìa khóa.
Nghi vấn
Are you going to ring them to confirm the reservation?
Bạn có định gọi cho họ để xác nhận đặt chỗ không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bell had rung before I reached the classroom.
Chuông đã reo trước khi tôi đến lớp.
Phủ định
She had not rung her mother before she left for the party.
Cô ấy đã không gọi điện cho mẹ trước khi đi dự tiệc.
Nghi vấn
Had the phone rung by the time you picked it up?
Điện thoại đã đổ chuông trước khi bạn nhấc máy lên phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ring".

Nhẫn cưới và biểu tượng vĩnh cửu

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, nhẫn cưới (wedding ring) là biểu tượng quan trọng của hôn nhân và sự cam kết vĩnh cửu. Hình dạng tròn của chiếc nhẫn, không có điểm bắt đầu và kết thúc, tượng trưng cho tình yêu bất diệt và sự gắn kết không ngừng của cặp đôi. Nó thường được đeo ở ngón áp út (ring finger) của bàn tay trái, theo truyền thống cổ xưa cho rằng có một 'tĩnh mạch tình yêu' (vena amoris) chạy thẳng từ ngón đó đến tim.

Nhẫn đính hôn và lời hứa hôn nhân

Nhẫn đính hôn (engagement ring) là một biểu tượng phổ biến khác, đặc biệt ở các nước phương Tây, được tặng khi cầu hôn để thể hiện lời hứa về một cuộc hôn nhân sắp tới. Truyền thống này có lịch sử lâu đời, với việc kim cương trở thành lựa chọn phổ biến vào thế kỷ 20, tượng trưng cho sự bền vững và giá trị của tình yêu. Việc chọn nhẫn đính hôn là một nghi thức quan trọng, thể hiện tình cảm và ý định nghiêm túc của người cầu hôn.