(Top Banner Ad)
retail crime
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Luật pháp

retail crime

UK: /ˈriːteɪl kraɪm/ • US: /ˈriːteɪl kraɪm/

Nghĩa tiếng Việt

tội phạm bán lẻ hoạt động phạm pháp trong ngành bán lẻ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Criminal activity that targets retail businesses, including shoplifting, employee theft, fraud, and other offenses.

Vietnamese Meaning

Hoạt động tội phạm nhắm vào các doanh nghiệp bán lẻ, bao gồm trộm cắp vặt, trộm cắp của nhân viên, gian lận và các hành vi phạm tội khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Retail crime is a significant concern for many businesses, leading to substantial financial losses."

    "Tội phạm bán lẻ là một mối quan tâm đáng kể đối với nhiều doanh nghiệp, dẫn đến những tổn thất tài chính đáng kể."

  • "The store has increased security measures to combat retail crime."

    "Cửa hàng đã tăng cường các biện pháp an ninh để chống lại tội phạm bán lẻ."

  • "Retail crime is on the rise in urban areas."

    "Tội phạm bán lẻ đang gia tăng ở các khu vực đô thị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun retailer Người bán lẻ; cửa hàng bán lẻ
Verb retail Bán lẻ
Noun retailing Hoạt động bán lẻ
Adj retail Thuộc về bán lẻ
Noun criminal Kẻ phạm tội, tội phạm
Adj criminal Có tính chất tội phạm, hình sự
Noun criminality Tình trạng phạm tội, tội ác

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
crimen (accusation, offense)
Old French
crimne (offense, sin)
English
crime (13th century)
Old French
retaillier (to cut up, to sell in small quantities)
English
retail (14th century)
Modern English
retail crime (late 20th - early 21st century)

Nguồn gốc của "retail crime"

Cụm từ "retail crime" là sự kết hợp của hai từ riêng biệt với lịch sử lâu đời. "Retail" xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'retaillier', có nghĩa là 'cắt nhỏ' hoặc 'bán lại theo từng phần', mô tả hành vi bán hàng hóa trực tiếp cho người tiêu dùng với số lượng nhỏ. "Crime" bắt nguồn từ tiếng Latin 'crimen', có nghĩa là 'tội danh' hoặc 'lỗi'. Khi ghép lại, "retail crime" là một thuật ngữ tương đối hiện đại, dùng để chỉ bất kỳ hành vi phạm pháp nào xảy ra trong môi trường bán lẻ, từ trộm cắp vặt đến các vụ lừa đảo lớn, ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh và an ninh cửa hàng.

Usage Note

Cụm từ "retail crime" bao gồm một loạt các hành vi phạm tội khác nhau, từ những hành vi nhỏ như trộm cắp vặt đến những hành vi phức tạp hơn như gian lận thẻ tín dụng và trộm cắp có tổ chức. Nó khác với các loại tội phạm khác vì mục tiêu cụ thể của nó là các cửa hàng bán lẻ và lợi nhuận của họ. Cần phân biệt với 'street crime' (tội phạm đường phố) vốn xảy ra ở nơi công cộng và không nhất thiết nhắm vào một doanh nghiệp cụ thể.

Prepositions

in against

‘In retail crime’ ám chỉ việc tham gia vào hoạt động tội phạm bán lẻ (ví dụ: 'He is involved in retail crime'). ‘Against retail’ chỉ hoạt động tội phạm nhắm vào lĩnh vực bán lẻ (ví dụ: 'Measures against retail crime are necessary').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + retail crime
  • organized organized retail crime
    (tội phạm bán lẻ có tổ chức)
  • rising rising retail crime
    (tội phạm bán lẻ gia tăng)
  • widespread widespread retail crime
    (tội phạm bán lẻ lan rộng)
Verb + retail crime
  • combat combat retail crime
    (chống lại tội phạm bán lẻ)
  • prevent prevent retail crime
    (ngăn chặn tội phạm bán lẻ)
  • tackle tackle retail crime
    (giải quyết tội phạm bán lẻ)
Noun + of + retail crime
  • impact impact of retail crime
    (tác động của tội phạm bán lẻ)
  • cost cost of retail crime
    (thiệt hại/chi phí do tội phạm bán lẻ)

Idioms

  • tackle retail crime

    Giải quyết, xử lý tội phạm bán lẻ

    "Police and businesses are working together to tackle retail crime."

    (Cảnh sát và các doanh nghiệp đang phối hợp để giải quyết tội phạm bán lẻ.)

  • crack down on retail crime

    Thắt chặt các biện pháp trấn áp, chống lại tội phạm bán lẻ

    "Authorities are vowing to crack down on retail crime."

    (Các nhà chức trách đang tuyên bố sẽ thắt chặt các biện pháp chống lại tội phạm bán lẻ.)

  • the rise of retail crime

    Sự gia tăng của tội phạm bán lẻ

    "The rise of retail crime is a major concern for shop owners."

    (Sự gia tăng của tội phạm bán lẻ là một mối lo ngại lớn đối với các chủ cửa hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

retail crime

Danh từ
Lật mặt

Hoạt động tội phạm nhắm vào các doanh nghiệp bán lẻ, bao gồm trộm cắp vặt, trộm cắp của nhân viên, gian lận và các hành vi phạm tội khác.

"Retail crime is a significant concern for many businesses, leading to substantial financial losses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If security had been tighter, the retail crime wouldn't be so rampant now.
Nếu an ninh thắt chặt hơn, tội phạm bán lẻ đã không tràn lan đến vậy bây giờ.
Phủ định
If the police hadn't investigated, they wouldn't be aware of the scale of the retail crime problem now.
Nếu cảnh sát không điều tra, họ đã không nhận thức được quy mô của vấn nạn tội phạm bán lẻ hiện nay.
Nghi vấn
If stores had invested more in loss prevention, would retail crime be such a big issue today?
Nếu các cửa hàng đầu tư nhiều hơn vào phòng chống thất thoát, thì tội phạm bán lẻ có phải là một vấn đề lớn như ngày nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "retail crime".

Tội phạm bán lẻ có tổ chức (Organized Retail Crime - ORC)

Tội phạm bán lẻ không chỉ dừng lại ở các vụ trộm cắp vặt. Ngày nay, 'Tội phạm bán lẻ có tổ chức' (ORC) đã trở thành một vấn đề nghiêm trọng, liên quan đến các nhóm tội phạm chuyên nghiệp thực hiện các vụ trộm cắp hàng hóa với số lượng lớn từ các cửa hàng để bán lại trên thị trường chợ đen. Các nhóm này thường sử dụng chiến thuật phức tạp, gây thiệt hại hàng tỷ đô la mỗi năm cho ngành bán lẻ và là thách thức lớn đối với an ninh cửa hàng.

Tác động kinh tế và xã hội

Tội phạm bán lẻ gây ra những hậu quả đáng kể. Đối với doanh nghiệp, nó dẫn đến mất mát hàng hóa, giảm lợi nhuận, và tăng chi phí bảo hiểm cũng như đầu tư vào các biện pháp an ninh. Cuối cùng, những chi phí này thường được chuyển sang người tiêu dùng dưới dạng giá cả sản phẩm cao hơn. Ở cấp độ xã hội, tội phạm bán lẻ có thể làm giảm cảm giác an toàn tại các khu vực mua sắm, dẫn đến đóng cửa các cửa hàng, đặc biệt là ở những khu vực bị ảnh hưởng nặng nề, và ảnh hưởng tiêu cực đến cộng đồng địa phương.