(Top Banner Ad)
plover
B2
danh từ B2 Động vật học/Điểu học

plover

UK: /ˈplʌvə(r)/ • US: /ˈplʌvər/

Nghĩa tiếng Việt

chim choắt choắt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A wading bird of the family Charadriidae, typically having a stout bill and a distinctive plumage.

Vietnamese Meaning

Một loài chim lội nước thuộc họ Charadriidae, thường có mỏ khỏe và bộ lông đặc biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The golden plover is a migratory bird found in many parts of the world."

    "Choắt vàng là một loài chim di cư được tìm thấy ở nhiều nơi trên thế giới."

  • "We spotted a small group of plovers on the beach."

    "Chúng tôi đã phát hiện một nhóm nhỏ chim choắt trên bãi biển."

  • "The birdwatcher was excited to see a rare species of plover."

    "Người quan sát chim rất phấn khích khi nhìn thấy một loài chim choắt quý hiếm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plover chim choắt (một loài chim lội nước nhỏ thuộc họ Charadriidae)
Adjective plover-like giống chim choắt, có đặc điểm của chim choắt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học/Điểu học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pleu-
Latin
pluere
Latin
pluvia
Latin
pluviarius
Old French
plovier
Middle English
plover
English
plover

Nguồn gốc tên gọi "chim của mưa"

Từ “plover” có nguồn gốc từ tiếng Latinh “pluviarius”, có nghĩa là “liên quan đến mưa” hoặc “chim mưa”. Tên gọi này có thể xuất phát từ việc loài chim này thường được tìm thấy ở các vùng đất ẩm ướt hoặc xuất hiện nhiều vào mùa mưa. Một giả thuyết khác cho rằng nó mô tả cách chim choắt di chuyển nhanh nhẹn trên mặt đất, chạy và dừng đột ngột như những giọt mưa rơi xuống.

Usage Note

Plover dùng để chỉ chung các loài chim lội nước thuộc họ Charadriidae. Chúng thường sống gần các vùng nước và ăn các loài động vật không xương sống nhỏ. Khác với các loài chim lội nước khác như sandpiper (dẽ) hay curlew (choắt lớn), plover thường có dáng vẻ chắc nịch hơn và mỏ ngắn hơn.

Prepositions

of in

‘plover of the family Charadriidae’ (plover thuộc họ Charadriidae), 'plover in a field' (plover trong một cánh đồng). Giới từ 'of' dùng để chỉ sự thuộc về, phân loại; 'in' dùng để chỉ vị trí, nơi chốn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + plover
  • golden golden plover
    (chim choắt vàng (một loài cụ thể nổi tiếng))
  • grey grey plover
    (chim choắt xám (một loài cụ thể))
  • migratory migratory plover
    (chim choắt di trú)
Plover + Noun
  • plover plover eggs
    (trứng chim choắt)
  • plover plover habitat
    (môi trường sống của chim choắt)
Verb + plover
  • spot spot a plover
    (phát hiện một con chim choắt)
  • protect protect plovers
    (bảo vệ chim choắt)

Idioms

  • plover's eggs

    trứng chim choắt (thường dùng để chỉ một món ăn quý hiếm hoặc đắt tiền, từng là một đặc sản)

    "In some historical European cuisines, plover's eggs were considered a gourmet delicacy."

    (Trong một số nền ẩm thực châu Âu thời xưa, trứng chim choắt được coi là một món ăn cao cấp.)

  • a plover's call

    tiếng kêu của chim choắt (âm thanh đặc trưng của loài này, thường có tính chất réo rắt)

    "We listened to a plover's distinct call echoing across the wetlands at dusk."

    (Chúng tôi lắng nghe tiếng kêu đặc trưng của chim choắt vang vọng khắp vùng đất ngập nước vào lúc hoàng hôn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plover

danh từ
Lật mặt

Một loài chim lội nước thuộc họ Charadriidae, thường có mỏ khỏe và bộ lông đặc biệt.

"The golden plover is a migratory bird found in many parts of the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Researchers have been studying the plover population for years.
Các nhà nghiên cứu đã và đang nghiên cứu quần thể chim choi choi trong nhiều năm.
Phủ định
The local authorities haven't been protecting the plover nesting sites effectively.
Chính quyền địa phương đã không bảo vệ hiệu quả các khu vực làm tổ của chim choi choi.
Nghi vấn
Has the conservation group been monitoring the plover's migration patterns closely?
Nhóm bảo tồn có đang theo dõi chặt chẽ các kiểu di cư của chim choi choi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plover".

Món ăn cao cấp gây tranh cãi

Trong lịch sử, đặc biệt là ở Anh và Hà Lan, trứng chim choắt từng được coi là một món ăn cao cấp, thường xuất hiện trên bàn ăn của giới thượng lưu. Nhu cầu lớn đã dẫn đến việc thu hoạch quá mức, làm suy giảm số lượng loài. Ngày nay, việc thu hoạch trứng chim choắt thường bị cấm hoặc quản lý rất chặt chẽ để bảo vệ các loài chim hoang dã.

Biểu tượng của sự di trú

Chim choắt là loài chim di trú nổi tiếng, thực hiện những chuyến bay dài hàng ngàn dặm giữa các khu vực sinh sản và trú đông. Sự xuất hiện của chúng ở một số vùng thường được xem là dấu hiệu báo hiệu sự chuyển mùa hoặc những thay đổi về thời tiết.