(Top Banner Ad)
shortchange
B2
Động từ B2 Kinh tế, Giao tiếp

shortchange

UK: /ˈʃɔːtʃeɪndʒ/ • US: /ˈʃɔːrtʃeɪndʒ/

Nghĩa tiếng Việt

trả thiếu tiền ăn gian tiền đối xử bất công đánh giá thấp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To give someone less money than they are owed.

Vietnamese Meaning

Trả thiếu tiền cho ai đó; ăn gian tiền của ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cashier tried to shortchange me."

    "Người thu ngân đã cố gắng trả thiếu tiền cho tôi."

  • "Don't let them shortchange you at the market."

    "Đừng để họ trả thiếu tiền cho bạn ở chợ."

  • "The film shortchanges the audience with its weak ending."

    "Bộ phim làm khán giả thất vọng với cái kết yếu ớt của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb shortchange trả thiếu tiền thừa; đối xử bất công, không trao đủ cái xứng đáng
Adjective/Past Participle shortchanged bị trả thiếu tiền thừa; bị đối xử bất công, bị tước đoạt
Noun (Gerund) shortchanging hành động trả thiếu tiền thừa; hành vi đối xử bất công, tước đoạt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sceort
Old French
changier
Middle English
chaunge
Modern English
short
Modern English
change
Modern English
shortchange

Nguồn gốc tiền tệ

Từ 'shortchange' xuất hiện vào cuối thế kỷ 19, kết hợp từ 'short' (thiếu) và 'change' (tiền thừa). Ban đầu, nó mô tả hành động cố ý trả lại ít tiền thừa hơn số phải trả cho khách hàng, một hành vi gian lận nhỏ trong giao dịch hàng ngày.

Mở rộng ý nghĩa phi tiền tệ

Theo thời gian, ý nghĩa của 'shortchange' đã được mở rộng. Ngày nay, nó thường được dùng để chỉ việc đối xử không công bằng với ai đó bằng cách không trao cho họ những gì họ xứng đáng được nhận, có thể là cơ hội, sự công nhận, hoặc một phần công sức trong một tình huống nào đó.

Usage Note

Thường dùng trong ngữ cảnh giao dịch mua bán, khi người bán cố ý hoặc vô ý trả lại ít tiền hơn số tiền đáng lẽ phải trả cho người mua. Khác với 'defraud' (lừa đảo) vì 'shortchange' có thể do vô ý hoặc cố ý, và thường liên quan đến số tiền nhỏ hơn.

Prepositions

on

Dùng 'shortchange someone on something' để chỉ ai đó bị trả thiếu về một khoản gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + shortchange
  • feel feel shortchanged
    (cảm thấy bị thiệt thòi, bị đối xử bất công)
  • get get shortchanged
    (bị trả thiếu tiền thừa; bị đối xử bất công, bị tước đoạt)
Adverb + shortchange
  • deliberately deliberately shortchange
    (cố tình trả thiếu tiền thừa; cố tình đối xử bất công)
  • always always shortchange
    (luôn luôn trả thiếu tiền thừa; luôn luôn đối xử bất công)
Shortchange + Object/Preposition
  • shortchange customers shortchange customers
    (trả thiếu tiền thừa cho khách hàng; đối xử bất công với khách hàng)
  • shortchange yourself shortchange yourself
    (tự làm thiệt thòi bản thân; không tận dụng hết tiềm năng của mình)

Idioms

  • to shortchange someone (on something)

    đối xử bất công với ai đó bằng cách không trao cho họ những gì họ xứng đáng hoặc được mong đợi.

    "The company shortchanged its employees on their promised bonuses."

    (Công ty đã đối xử bất công với nhân viên về khoản tiền thưởng đã hứa.)

  • feel shortchanged

    cảm thấy mình bị đối xử bất công hoặc không nhận được những gì mình xứng đáng.

    "After working so hard, he felt shortchanged when he didn't get the promotion."

    (Sau khi làm việc rất chăm chỉ, anh ấy cảm thấy bị thiệt thòi khi không được thăng chức.)

  • Don't shortchange yourself

    đừng đánh giá thấp bản thân hoặc chấp nhận ít hơn những gì bạn xứng đáng.

    "Always ask for what you deserve; don't shortchange yourself."

    (Luôn đòi hỏi những gì bạn xứng đáng; đừng tự làm thiệt thòi bản thân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shortchange

Động từ
Lật mặt

Trả thiếu tiền cho ai đó; ăn gian tiền của ai đó.

"The cashier tried to shortchange me."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cashier shortchanged me when I bought the newspaper yesterday.
Người thu ngân đã trả thiếu tiền cho tôi khi tôi mua báo hôm qua.
Phủ định
I didn't think they would shortchange me at such a reputable store.
Tôi đã không nghĩ rằng họ sẽ trả thiếu tiền cho tôi tại một cửa hàng uy tín như vậy.
Nghi vấn
Did the vendor shortchange you when you paid with a large bill?
Người bán hàng có trả thiếu tiền cho bạn khi bạn trả bằng tờ tiền lớn không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cashier is shortchanging customers by giving them less change than they deserve.
Người thu ngân đang trả thiếu tiền cho khách hàng bằng cách trả lại ít tiền thừa hơn số tiền họ xứng đáng nhận.
Phủ định
I am not shortchanging you; I am giving you the correct amount of money back.
Tôi không hề trả thiếu tiền cho bạn; tôi đang trả lại cho bạn đúng số tiền.
Nghi vấn
Are they shortchanging the company by not reporting all of their sales?
Có phải họ đang gian lận công ty bằng cách không báo cáo tất cả doanh số bán hàng của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shortchange".

Quyền lợi người tiêu dùng và sự công bằng

Khái niệm 'shortchange' trực tiếp liên quan đến quyền lợi người tiêu dùng. Ở các nền văn hóa phương Tây, người tiêu dùng có quyền được nhận đúng số tiền thừa và được đối xử công bằng trong mọi giao dịch. Hành vi trả thiếu tiền thừa bị coi là gian lận nhỏ và vi phạm đạo đức kinh doanh, thường dẫn đến sự mất lòng tin và có thể bị xử phạt.

Sự công bằng trong xã hội và tâm lý

Ngoài khía cạnh tiền bạc, 'shortchange' còn phản ánh một nỗi lo lắng phổ biến về sự công bằng trong xã hội. Mọi người có thể cảm thấy bị 'shortchanged' về cơ hội, sự công nhận, hoặc mức lương trong công việc. Tâm lý này thường được thảo luận trong các cuộc tranh luận về bình đẳng, công lý xã hội và sự hài lòng trong cuộc sống, nơi mọi người mong đợi được nhận lại những gì họ đã bỏ ra.