shortchange
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To give someone less money than they are owed.
Vietnamese Meaning
Trả thiếu tiền cho ai đó; ăn gian tiền của ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cashier tried to shortchange me."
"Người thu ngân đã cố gắng trả thiếu tiền cho tôi."
-
"Don't let them shortchange you at the market."
"Đừng để họ trả thiếu tiền cho bạn ở chợ."
-
"The film shortchanges the audience with its weak ending."
"Bộ phim làm khán giả thất vọng với cái kết yếu ớt của nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | shortchange | trả thiếu tiền thừa; đối xử bất công, không trao đủ cái xứng đáng |
| Adjective/Past Participle | shortchanged | bị trả thiếu tiền thừa; bị đối xử bất công, bị tước đoạt |
| Noun (Gerund) | shortchanging | hành động trả thiếu tiền thừa; hành vi đối xử bất công, tước đoạt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng trong ngữ cảnh giao dịch mua bán, khi người bán cố ý hoặc vô ý trả lại ít tiền hơn số tiền đáng lẽ phải trả cho người mua. Khác với 'defraud' (lừa đảo) vì 'shortchange' có thể do vô ý hoặc cố ý, và thường liên quan đến số tiền nhỏ hơn.
Prepositions
Dùng 'shortchange someone on something' để chỉ ai đó bị trả thiếu về một khoản gì.
Collocations (Từ đi kèm)
-
feel feel shortchanged (cảm thấy bị thiệt thòi, bị đối xử bất công)
-
get get shortchanged (bị trả thiếu tiền thừa; bị đối xử bất công, bị tước đoạt)
-
deliberately deliberately shortchange (cố tình trả thiếu tiền thừa; cố tình đối xử bất công)
-
always always shortchange (luôn luôn trả thiếu tiền thừa; luôn luôn đối xử bất công)
-
shortchange customers shortchange customers (trả thiếu tiền thừa cho khách hàng; đối xử bất công với khách hàng)
-
shortchange yourself shortchange yourself (tự làm thiệt thòi bản thân; không tận dụng hết tiềm năng của mình)
Idioms
-
to shortchange someone (on something)
đối xử bất công với ai đó bằng cách không trao cho họ những gì họ xứng đáng hoặc được mong đợi.
"The company shortchanged its employees on their promised bonuses."
(Công ty đã đối xử bất công với nhân viên về khoản tiền thưởng đã hứa.)
-
feel shortchanged
cảm thấy mình bị đối xử bất công hoặc không nhận được những gì mình xứng đáng.
"After working so hard, he felt shortchanged when he didn't get the promotion."
(Sau khi làm việc rất chăm chỉ, anh ấy cảm thấy bị thiệt thòi khi không được thăng chức.)
-
Don't shortchange yourself
đừng đánh giá thấp bản thân hoặc chấp nhận ít hơn những gì bạn xứng đáng.
"Always ask for what you deserve; don't shortchange yourself."
(Luôn đòi hỏi những gì bạn xứng đáng; đừng tự làm thiệt thòi bản thân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shortchange
Động từTrả thiếu tiền cho ai đó; ăn gian tiền của ai đó.
"The cashier tried to shortchange me."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cashier shortchanged me when I bought the newspaper yesterday. |
Người thu ngân đã trả thiếu tiền cho tôi khi tôi mua báo hôm qua. |
| Phủ định | I didn't think they would shortchange me at such a reputable store. |
Tôi đã không nghĩ rằng họ sẽ trả thiếu tiền cho tôi tại một cửa hàng uy tín như vậy. |
| Nghi vấn | Did the vendor shortchange you when you paid with a large bill? |
Người bán hàng có trả thiếu tiền cho bạn khi bạn trả bằng tờ tiền lớn không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cashier is shortchanging customers by giving them less change than they deserve. |
Người thu ngân đang trả thiếu tiền cho khách hàng bằng cách trả lại ít tiền thừa hơn số tiền họ xứng đáng nhận. |
| Phủ định | I am not shortchanging you; I am giving you the correct amount of money back. |
Tôi không hề trả thiếu tiền cho bạn; tôi đang trả lại cho bạn đúng số tiền. |
| Nghi vấn | Are they shortchanging the company by not reporting all of their sales? |
Có phải họ đang gian lận công ty bằng cách không báo cáo tất cả doanh số bán hàng của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shortchange".
