(Top Banner Ad)
underestimate
B2
Động từ B2 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Chính trị

underestimate

UK: /ˌʌndərˈestɪmeɪt/ • US: /ˌʌndərˈestɪmeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

đánh giá thấp coi nhẹ xem thường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To estimate (something) to be smaller or less important than it actually is.

Vietnamese Meaning

Đánh giá thấp, coi nhẹ, xem thường (điều gì đó) so với giá trị hoặc tầm quan trọng thực tế của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Never underestimate the power of teamwork."

    "Đừng bao giờ đánh giá thấp sức mạnh của làm việc nhóm."

  • "We underestimated the time it would take to complete the project."

    "Chúng tôi đã đánh giá thấp thời gian cần thiết để hoàn thành dự án."

  • "The company underestimated the demand for their new product."

    "Công ty đã đánh giá thấp nhu cầu đối với sản phẩm mới của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb underestimate Đánh giá thấp, xem nhẹ
Noun underestimation Sự đánh giá thấp, sự xem nhẹ
Adjective underestimated Bị đánh giá thấp, bị xem nhẹ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

English
underestimate

Câu chuyện về sự đánh giá thấp

Từ 'underestimate' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc rõ ràng từ việc ghép 'under' (dưới) và 'estimate' (ước tính). Nó phản ánh hành động đánh giá một cái gì đó thấp hơn giá trị hoặc tầm quan trọng thực tế của nó. Sự hiểu lầm này có thể dẫn đến những hậu quả không lường trước được!

Usage Note

Từ 'underestimate' thường được dùng để chỉ việc đánh giá sai khả năng, sức mạnh, hoặc tầm quan trọng của ai đó hoặc điều gì đó. Nó mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ việc bỏ lỡ cơ hội hoặc gặp rủi ro do đánh giá không đúng. Khác với 'misjudge' (đánh giá sai) vốn chỉ sự sai sót đơn thuần, 'underestimate' nhấn mạnh sự thiếu sót trong việc nhận thức đúng giá trị.

Prepositions

- of

Không có giới từ cụ thể thường đi trực tiếp sau 'underestimate' khi nó là ngoại động từ (underestimate the risk). Khi sử dụng dạng danh động từ (underestimation), giới từ 'of' có thể được sử dụng (the underestimation of the problem).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + underestimate
  • grossly underestimate
    (đánh giá thấp một cách nghiêm trọng)
  • seriously underestimate
    (đánh giá thấp một cách nghiêm trọng)
Verb + underestimate
  • tend to underestimate
    (có xu hướng đánh giá thấp)
  • must not underestimate
    (tuyệt đối không được đánh giá thấp)
Underestimate + Noun
  • underestimate the cost
    (đánh giá thấp chi phí)
  • underestimate the difficulty
    (đánh giá thấp độ khó)
  • underestimate the importance
    (đánh giá thấp tầm quan trọng)

Idioms

  • Never underestimate someone.

    Đừng bao giờ đánh giá thấp ai cả.

    "He may seem quiet, but never underestimate him."

    (Anh ta có vẻ trầm tính, nhưng đừng bao giờ đánh giá thấp anh ta.)

  • Underestimate at your peril

    Đánh giá thấp thì bạn sẽ gặp nguy hiểm/hối hận

    "Underestimate the power of youth at your peril."

    (Đánh giá thấp sức mạnh của tuổi trẻ thì bạn sẽ hối hận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

underestimate

Động từ
Lật mặt

Đánh giá thấp, coi nhẹ, xem thường (điều gì đó) so với giá trị hoặc tầm quan trọng thực tế của nó.

"Never underestimate the power of teamwork."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underestimate".

Hiệu ứng Dunning-Kruger

Hiệu ứng Dunning-Kruger là một hiện tượng tâm lý trong đó những người có năng lực thấp có xu hướng đánh giá quá cao khả năng của mình, trong khi những người có năng lực cao lại có xu hướng đánh giá thấp bản thân. Điều này liên quan đến việc 'underestimate' vì nó cho thấy việc thiếu kiến thức có thể dẫn đến sự tự tin thái quá và đánh giá sai về năng lực.

Khiêm tốn

Trong nhiều nền văn hóa phương Đông, sự khiêm tốn được đánh giá cao. Việc 'underestimate' bản thân (trong một chừng mực nào đó) có thể được coi là một đức tính, trái ngược với việc khoe khoang hoặc tự cao. Điều này khác với quan điểm ở một số nền văn hóa phương Tây, nơi sự tự tin thường được coi trọng hơn.