(Top Banner Ad)
show one's true colors
B2
Thành ngữ B2 Giao tiếp hàng ngày/Thành ngữ

show one's true colors

UK: /ʃəʊ wʌnz truː ˈkʌl.əz/ • US: /ʃoʊ wʌnz truː ˈkʌl.ɚz/

Nghĩa tiếng Việt

lộ mặt thật giơ mặt nạ bộc lộ bản chất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To reveal what one is really like; to reveal one's true character or personality, especially when it is unpleasant or undesirable.

Vietnamese Meaning

Bộc lộ bản chất thật, thể hiện con người thật của ai đó, đặc biệt khi bản chất đó không tốt, xấu xa hoặc đáng ghét.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He seemed nice at first, but he showed his true colors when he started demanding extra money."

    "Lúc đầu anh ta có vẻ tốt, nhưng anh ta đã bộc lộ bản chất thật khi bắt đầu đòi thêm tiền."

  • "When the crisis hit, the company really showed its true colors by prioritizing profit over employee well-being."

    "Khi khủng hoảng xảy ra, công ty đã thực sự bộc lộ bản chất thật của mình bằng cách ưu tiên lợi nhuận hơn phúc lợi của nhân viên."

  • "She showed her true colors during the argument and said some very hurtful things."

    "Cô ấy đã bộc lộ bản chất thật của mình trong cuộc tranh cãi và nói ra những điều rất tổn thương."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

reveal one's true nature (bộc lộ bản chất thật)come out of the closet (figurative) (lộ diện (nghĩa bóng))

Antonyms

hide one's true nature (giấu bản chất thật)put on a facade (tạo vỏ bọc)

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày/Thành ngữ

Nguồn gốc từ hàng hải

Thành ngữ này có nguồn gốc từ thời đại thuyền buồm. Các tàu chiến đôi khi treo cờ của một quốc gia khác (cờ giả) để đánh lừa kẻ thù hoặc để tránh bị tấn công. Tuy nhiên, trước khi giao chiến hoặc vào một bến cảng, họ phải 'show their true colors' (treo cờ thật của quốc gia mình) để lộ ra danh tính thực sự. Từ đó, cụm từ này được dùng để chỉ việc ai đó bộc lộ bản chất thật của mình sau một thời gian che giấu.

Usage Note

Thành ngữ này thường được dùng khi ai đó hành động hoặc nói điều gì đó khiến người khác thấy rõ bản chất thật sự của họ, thường là sau khi họ đã cố gắng che giấu hoặc tỏ ra tốt đẹp. Nó nhấn mạnh sự khác biệt giữa vẻ bề ngoài và thực tế bên trong.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ đi kèm
  • finally finally show one's true colors
    (cuối cùng cũng lộ rõ bản chất thật)
  • eventually eventually show one's true colors
    (rồi cuối cùng cũng bộc lộ con người thật)
  • suddenly suddenly show one's true colors
    (đột ngột lộ rõ bản chất thật)
  • clearly clearly show one's true colors
    (thể hiện rõ ràng bản chất thật)
Cụm từ theo ngữ cảnh
  • when the pressure was on when the pressure was on, he showed his true colors
    (khi gặp áp lực, anh ấy đã lộ rõ bản chất thật)
  • It was then that It was then that she showed her true colors.
    (Chính lúc đó cô ấy đã lộ rõ bản chất thật.)

Idioms

  • drop the facade/pretense

    bỏ đi vẻ ngoài giả tạo; không giả vờ nữa

    "After the argument, he dropped the facade and showed his real anger."

    (Sau cuộc cãi vã, anh ta đã bỏ đi vẻ ngoài giả tạo và thể hiện cơn giận thật của mình.)

  • a wolf in sheep's clothing

    kẻ đội lốt cừu; người giả nhân giả nghĩa

    "He seemed so kind, but he turned out to be a wolf in sheep's clothing."

    (Anh ta có vẻ rất tốt bụng, nhưng hóa ra lại là một kẻ đội lốt cừu.)

  • wear one's heart on one's sleeve

    thể hiện cảm xúc một cách công khai, không che giấu (thường mang nghĩa tích cực hoặc trung tính)

    "She's very open; she always wears her heart on her sleeve."

    (Cô ấy rất thẳng thắn; cô ấy luôn thể hiện cảm xúc ra bên ngoài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

show one's true colors

Thành ngữ
Lật mặt

Bộc lộ bản chất thật, thể hiện con người thật của ai đó, đặc biệt khi bản chất đó không tốt, xấu xa hoặc đáng ghét.

"He seemed nice at first, but he showed his true colors when he started demanding extra money."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "show one's true colors".

Sự giả dối và bản chất thật

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'show one's true colors' thường mang hàm ý tiêu cực, ám chỉ việc một người bộc lộ bản chất xấu xa, ích kỷ hoặc không đáng tin cậy sau một thời gian giả vờ tốt đẹp. Nó phản ánh niềm tin rằng dù có cố gắng che đậy đến mấy, bản chất thật của một người cuối cùng cũng sẽ được bộc lộ, đặc biệt là trong những tình huống khó khăn hoặc khi lợi ích cá nhân bị đe dọa.

Minh bạch và ẩn giấu

Khái niệm 'true colors' cũng liên quan đến ý tưởng về sự minh bạch và sự ẩn giấu. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu rõ con người thật của một người, trái ngược với những gì họ thể hiện ra bên ngoài. Việc 'show one's true colors' có thể là một khoảnh khắc của sự thật phũ phàng, giúp người khác nhận ra bản chất thực sự của đối phương.