hide one's true nature
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To conceal or disguise one's real personality, character, or intentions.
Vietnamese Meaning
Che giấu hoặc ngụy trang tính cách, bản chất hoặc ý định thật của một người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She tried to hide her true nature behind a facade of kindness."
"Cô ấy cố gắng che giấu bản chất thật của mình đằng sau vẻ ngoài tử tế."
-
"He spent years hiding his true nature from his colleagues."
"Anh ta đã dành nhiều năm che giấu bản chất thật của mình với các đồng nghiệp."
-
"Many politicians hide their true nature to appeal to a wider range of voters."
"Nhiều chính trị gia che giấu bản chất thật của họ để thu hút nhiều cử tri hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự không trung thực hoặc giả tạo. Nó liên quan đến việc một người cố gắng tạo ấn tượng sai lệch về bản thân để đạt được mục đích nào đó hoặc tránh bị đánh giá tiêu cực. So với 'mask one's feelings' (che giấu cảm xúc), 'hide one's true nature' nhấn mạnh vào việc che giấu bản chất con người một cách toàn diện hơn, không chỉ là cảm xúc nhất thời.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'from', nó thường ám chỉ việc che giấu bản chất thật với ai đó: 'He tried to hide his true nature from his family'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
carefully hide one's true nature (cẩn thận che giấu bản chất thật của mình)
-
deliberately hide one's true nature (cố tình che giấu bản chất thật của mình)
-
try to hide one's true nature (cố gắng che giấu bản chất thật của mình)
-
seek to hide one's true nature (tìm cách che giấu bản chất thật của mình)
Idioms
-
A wolf in sheep's clothing
Sói đội lốt cừu (người có vẻ ngoài hiền lành nhưng bản chất lại độc ác)
"He seemed like a nice guy, but he was just a wolf in sheep's clothing, trying to scam us."
(Anh ta trông có vẻ tốt bụng, nhưng anh ta chỉ là một con sói đội lốt cừu, cố gắng lừa gạt chúng ta.)
-
Keep something close to your chest
Giữ kín bí mật
"She's keeping her plans close to her chest, so I don't know what she's going to do."
(Cô ấy đang giữ bí mật kế hoạch của mình, vì vậy tôi không biết cô ấy sẽ làm gì.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hide one's true nature
Động từ/Cụm động từChe giấu hoặc ngụy trang tính cách, bản chất hoặc ý định thật của một người.
"She tried to hide her true nature behind a facade of kindness."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hide one's true nature".
