(Top Banner Ad)
hide one's true nature
B2
Động từ/Cụm động từ B2 Tâm lý học/Hành vi con người

hide one's true nature

UK: /haɪd wʌnz truː ˈneɪtʃə/ • US: /haɪd wʌnz truː ˈneɪtʃər/

Nghĩa tiếng Việt

che giấu bản chất thật ẩn mình giả tạo đeo mặt nạ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To conceal or disguise one's real personality, character, or intentions.

Vietnamese Meaning

Che giấu hoặc ngụy trang tính cách, bản chất hoặc ý định thật của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She tried to hide her true nature behind a facade of kindness."

    "Cô ấy cố gắng che giấu bản chất thật của mình đằng sau vẻ ngoài tử tế."

  • "He spent years hiding his true nature from his colleagues."

    "Anh ta đã dành nhiều năm che giấu bản chất thật của mình với các đồng nghiệp."

  • "Many politicians hide their true nature to appeal to a wider range of voters."

    "Nhiều chính trị gia che giấu bản chất thật của họ để thu hút nhiều cử tri hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hide giấu, che giấu
Noun hidden ẩn, bị giấu kín
Adjective hidden bí mật, khuất

Synonyms

disguise oneself (ngụy trang bản thân)mask one's feelings (che giấu cảm xúc)put on a facade (tạo một vỏ bọc)feign (giả vờ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Hành vi con người

Nguồn gốc của 'hide'

Từ 'hide' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hȳdan', có nghĩa là 'che giấu'. Ý tưởng về việc che giấu bản chất thật của một người đã tồn tại trong nhiều thế kỷ, phản ánh mong muốn hoặc nhu cầu che giấu con người thật của mình vì nhiều lý do khác nhau.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự không trung thực hoặc giả tạo. Nó liên quan đến việc một người cố gắng tạo ấn tượng sai lệch về bản thân để đạt được mục đích nào đó hoặc tránh bị đánh giá tiêu cực. So với 'mask one's feelings' (che giấu cảm xúc), 'hide one's true nature' nhấn mạnh vào việc che giấu bản chất con người một cách toàn diện hơn, không chỉ là cảm xúc nhất thời.

Prepositions

from

Khi sử dụng giới từ 'from', nó thường ám chỉ việc che giấu bản chất thật với ai đó: 'He tried to hide his true nature from his family'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hide one's true nature
  • carefully hide one's true nature
    (cẩn thận che giấu bản chất thật của mình)
  • deliberately hide one's true nature
    (cố tình che giấu bản chất thật của mình)
Verb + hide one's true nature
  • try to hide one's true nature
    (cố gắng che giấu bản chất thật của mình)
  • seek to hide one's true nature
    (tìm cách che giấu bản chất thật của mình)

Idioms

  • A wolf in sheep's clothing

    Sói đội lốt cừu (người có vẻ ngoài hiền lành nhưng bản chất lại độc ác)

    "He seemed like a nice guy, but he was just a wolf in sheep's clothing, trying to scam us."

    (Anh ta trông có vẻ tốt bụng, nhưng anh ta chỉ là một con sói đội lốt cừu, cố gắng lừa gạt chúng ta.)

  • Keep something close to your chest

    Giữ kín bí mật

    "She's keeping her plans close to her chest, so I don't know what she's going to do."

    (Cô ấy đang giữ bí mật kế hoạch của mình, vì vậy tôi không biết cô ấy sẽ làm gì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hide one's true nature

Động từ/Cụm động từ
Lật mặt

Che giấu hoặc ngụy trang tính cách, bản chất hoặc ý định thật của một người.

"She tried to hide her true nature behind a facade of kindness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hide one's true nature".

Mặt nạ trong văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa, việc đeo mặt nạ (theo nghĩa đen hoặc bóng bẩy) là một phần của cuộc sống. Điều này có thể là để phù hợp với xã hội, bảo vệ bản thân, hoặc đạt được một mục tiêu cụ thể. Ở phương Tây, khái niệm 'persona' (từ tiếng Latinh có nghĩa là 'mặt nạ') thường được sử dụng trong tâm lý học để chỉ khía cạnh của tính cách mà một người thể hiện ra bên ngoài.