(Top Banner Ad)
showcase
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Nghệ thuật, Tổng quát

showcase

UK: /ˈʃəʊkeɪs/ • US: /ˈʃoʊkeɪs/

Nghĩa tiếng Việt

trưng bày giới thiệu nổi bật làm nổi bật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A setting in which something (especially a collection of valuable items) is displayed.

Vietnamese Meaning

Tủ trưng bày, nơi trưng bày (đặc biệt là bộ sưu tập các vật phẩm có giá trị).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum has a showcase filled with ancient artifacts."

    "Bảo tàng có một tủ trưng bày chứa đầy các hiện vật cổ."

  • "The festival is a showcase for local talent."

    "Lễ hội là một nơi giới thiệu tài năng địa phương."

  • "The gallery showcases the work of emerging artists."

    "Phòng trưng bày trưng bày các tác phẩm của các nghệ sĩ mới nổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun showcase tủ trưng bày, sự kiện giới thiệu/trưng bày, màn trình diễn
Verb showcase trưng bày, giới thiệu, phô diễn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Nghệ thuật, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sceawian
Proto-Germanic
*skauwojanan
Old French
casse
Latin
capsa
English (19th Century)
show + case
English (Modern)
showcase

Nguồn gốc của 'Showcase'

Từ 'showcase' là một từ ghép tương đối hiện đại trong tiếng Anh, xuất hiện vào thế kỷ 19. Nó được tạo thành từ hai từ 'show' (hiển thị, phô bày) và 'case' (hộp, tủ). Ban đầu, 'showcase' có nghĩa đen là một chiếc tủ kính dùng để trưng bày hàng hóa hoặc vật phẩm quý giá, giúp người xem có thể nhìn rõ mà không chạm vào. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ bất kỳ sự kiện, địa điểm hoặc hành động nào nhằm mục đích giới thiệu hoặc làm nổi bật những điều tốt nhất.

Usage Note

Thường dùng để chỉ một tủ kính để trưng bày các vật phẩm có giá trị hoặc một sự kiện để giới thiệu những thành tựu tốt nhất.

Prepositions

in at

"in a showcase" chỉ vị trí vật thể nằm bên trong tủ trưng bày. "at a showcase" chỉ vị trí một sự kiện giới thiệu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (showcase)
  • perfect a perfect showcase
    (một buổi giới thiệu hoàn hảo)
  • impressive an impressive showcase
    (một màn trình diễn/sự kiện giới thiệu ấn tượng)
  • excellent an excellent showcase
    (một buổi thể hiện xuất sắc)
Verb + Noun (showcase)
  • host host a showcase
    (tổ chức một buổi giới thiệu/trưng bày)
  • attend attend a showcase
    (tham dự một buổi giới thiệu/trưng bày)
  • provide provide a showcase
    (cung cấp một sân khấu/cơ hội để giới thiệu)
Verb (showcase) + Noun
  • showcase showcase talent
    (phô diễn tài năng)
  • showcase showcase products
    (giới thiệu/trưng bày sản phẩm)
  • showcase showcase skills
    (thể hiện kỹ năng)

Idioms

  • a showcase of [something]

    một bộ sưu tập, màn trình diễn, hoặc ví dụ nổi bật về [cái gì đó]

    "The museum hosted a showcase of ancient artifacts."

    (Bảo tàng đã tổ chức một buổi trưng bày các hiện vật cổ xưa.)

  • [something] is a showcase for [something else]

    [cái gì đó] là một ví dụ điển hình/nơi để phô diễn [cái gì khác]

    "The new building is a showcase for sustainable design."

    (Tòa nhà mới này là một ví dụ điển hình cho thiết kế bền vững.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

showcase

Danh từ
Lật mặt

Tủ trưng bày, nơi trưng bày (đặc biệt là bộ sưu tập các vật phẩm có giá trị).

"The museum has a showcase filled with ancient artifacts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the museum had secured more funding, they would have been able to showcase a wider range of artifacts.
Nếu bảo tàng đã đảm bảo được nhiều tài trợ hơn, họ đã có thể trưng bày một loạt các hiện vật rộng hơn.
Phủ định
If the band had not decided to showcase their new songs at the festival, they might not have gained such a large following.
Nếu ban nhạc không quyết định giới thiệu những bài hát mới của họ tại lễ hội, họ có lẽ đã không có được một lượng người hâm mộ lớn như vậy.
Nghi vấn
Would the company have been able to showcase their innovative technology if they had not invested so heavily in research and development?
Công ty có thể đã có thể giới thiệu công nghệ tiên tiến của họ nếu họ không đầu tư mạnh vào nghiên cứu và phát triển không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will showcase its new products at the trade fair.
Công ty sẽ trưng bày các sản phẩm mới của mình tại hội chợ thương mại.
Phủ định
Not only did the gallery showcase local artists, but it also supported their professional development.
Phòng trưng bày không chỉ trưng bày các nghệ sĩ địa phương mà còn hỗ trợ sự phát triển chuyên môn của họ.
Nghi vấn
Should the museum showcase the controversial exhibit, it will attract a large audience.
Nếu bảo tàng trưng bày triển lãm gây tranh cãi, nó sẽ thu hút một lượng lớn khán giả.

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new product line is being showcased at the annual trade fair.
Dòng sản phẩm mới đang được trưng bày tại hội chợ thương mại thường niên.
Phủ định
The artist's early works were not showcased in the main exhibition.
Các tác phẩm đầu tay của nghệ sĩ không được trưng bày trong triển lãm chính.
Nghi vấn
Will the award-winning film be showcased at the film festival?
Bộ phim đoạt giải thưởng có được trình chiếu tại liên hoan phim không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's showcase of its new product line was a resounding success.
Sự giới thiệu dòng sản phẩm mới của công ty đã thành công vang dội.
Phủ định
The artists' showcase didn't impress the critics with its lack of originality.
Buổi giới thiệu của các nghệ sĩ đã không gây ấn tượng với các nhà phê bình vì thiếu tính độc đáo.
Nghi vấn
Was the university's showcase of student talent well-attended?
Buổi giới thiệu tài năng sinh viên của trường đại học có đông người tham dự không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the museum would showcase more contemporary artists next year.
Tôi ước bảo tàng sẽ giới thiệu nhiều nghệ sĩ đương đại hơn vào năm tới.
Phủ định
If only the gallery hadn't showcased that controversial exhibit last month.
Giá như phòng trưng bày không giới thiệu cuộc triển lãm gây tranh cãi đó vào tháng trước.
Nghi vấn
I wish they could showcase my artwork at the exhibition. Would that be possible?
Tôi ước họ có thể giới thiệu tác phẩm nghệ thuật của tôi tại triển lãm. Điều đó có khả thi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "showcase".

Showcase trong các sự kiện và triển lãm

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh doanh, nghệ thuật và giáo dục, từ 'showcase' thường được dùng để chỉ các sự kiện được tổ chức đặc biệt nhằm mục đích trình diễn, giới thiệu hoặc làm nổi bật những thành tựu, sản phẩm, tài năng hay ý tưởng tốt nhất. Ví dụ như các buổi 'talent showcase' (giới thiệu tài năng), 'product showcase' (trưng bày sản phẩm mới) hoặc các buổi triển lãm nghệ thuật.

Ngôi nhà 'Showcase Home'

Trong ngành bất động sản, 'showcase home' (nhà mẫu) là một khái niệm phổ biến. Đây là những ngôi nhà được thiết kế và trang trí tỉ mỉ, với mục đích trưng bày những xu hướng kiến trúc, nội thất và công nghệ nhà ở mới nhất, nhằm thu hút người mua tiềm năng và thể hiện khả năng của nhà thầu hoặc nhà thiết kế.