(Top Banner Ad)
shower head
A2
danh từ A2 Đồ gia dụng

shower head

UK: /ˈʃaʊə hed/ • US: /ˈʃaʊər hed/

Nghĩa tiếng Việt

đầu vòi hoa sen búp sen
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fixture in a shower that disperses water.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị trong vòi hoa sen dùng để phun nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The shower head needs to be replaced because it's leaking."

    "Cần phải thay đầu vòi hoa sen vì nó bị rò rỉ."

  • "I bought a new shower head with multiple spray settings."

    "Tôi đã mua một đầu vòi hoa sen mới với nhiều chế độ phun."

  • "The water pressure from the shower head is too low."

    "Áp lực nước từ đầu vòi hoa sen quá yếu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shower vòi sen, phòng tắm vòi sen, trận mưa rào
Verb shower tắm vòi sen, ban tặng, trút xuống
Noun head cái đầu, người đứng đầu, bộ phận trên cùng
Verb head đi về phía, dẫn đầu, đứng đầu

Related Words

Subject Area

Đồ gia dụng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
scūr
Middle English
shour
Modern English
shower
Old English
hēafod
Middle English
heed
Modern English
head
Modern English
shower head

Nguồn gốc của 'shower head'

Từ 'shower head' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh. 'Shower' có nghĩa gốc là 'trận mưa rào' hoặc 'dòng nước đổ xuống' (từ tiếng Anh cổ 'scūr'). 'Head' có nghĩa là 'đầu' hoặc 'bộ phận trên cùng, bộ phận phân phối' (từ tiếng Anh cổ 'hēafod'). Khi ghép lại, 'shower head' mô tả chính xác thiết bị phân phối nước ở đầu vòi sen, tạo ra dòng nước như một trận mưa nhỏ để tắm.

Usage Note

Đây là một danh từ ghép chỉ bộ phận của vòi hoa sen. Nó chỉ phần đầu vòi có các lỗ để phun nước thành tia.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shower head
  • adjustable adjustable shower head
    (vòi sen có thể điều chỉnh)
  • handheld handheld shower head
    (vòi sen cầm tay)
  • fixed fixed shower head
    (vòi sen cố định)
  • rainfall rainfall shower head
    (vòi sen tắm mưa)
  • clogged clogged shower head
    (vòi sen bị tắc)
  • broken broken shower head
    (vòi sen bị hỏng)
  • low-flow low-flow shower head
    (vòi sen tiết kiệm nước)
Verb + shower head
  • install install a shower head
    (lắp đặt vòi sen)
  • replace replace a shower head
    (thay thế vòi sen)
  • clean clean the shower head
    (làm sạch vòi sen)
  • fix fix the shower head
    (sửa vòi sen)
  • adjust adjust the shower head
    (điều chỉnh vòi sen)
  • turn on/off turn on/off the shower head
    (mở/tắt vòi sen)

Idioms

  • The shower head is clogged.

    Vòi sen bị tắc.

    "I can't get much water out; the shower head is clogged."

    (Tôi không lấy được nhiều nước; vòi sen bị tắc rồi.)

  • Install a new shower head.

    Lắp đặt một vòi sen mới.

    "We need to install a new shower head in the main bathroom."

    (Chúng ta cần lắp một vòi sen mới trong phòng tắm chính.)

  • Adjust the shower head.

    Điều chỉnh vòi sen.

    "Can you adjust the shower head so the water doesn't spray everywhere?"

    (Bạn có thể điều chỉnh vòi sen để nước không bắn tung tóe được không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shower head

danh từ
Lật mặt

Một thiết bị trong vòi hoa sen dùng để phun nước.

"The shower head needs to be replaced because it's leaking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The plumber will be installing a new shower head tomorrow morning.
Thợ sửa ống nước sẽ lắp đặt một vòi hoa sen mới vào sáng mai.
Phủ định
I won't be using that shower head; it's broken.
Tôi sẽ không sử dụng vòi hoa sen đó; nó bị hỏng rồi.
Nghi vấn
Will you be replacing the shower head yourself?
Bạn sẽ tự thay vòi hoa sen chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shower head".

Tiết kiệm nước và các loại vòi sen

Tại các nước phương Tây, đặc biệt là ở những khu vực có hạn chế về nước, việc sử dụng các loại 'low-flow shower head' (vòi sen tiết kiệm nước) rất phổ biến. Những vòi sen này được thiết kế để giảm lượng nước tiêu thụ mà vẫn đảm bảo trải nghiệm tắm thoải mái, phản ánh ý thức bảo vệ môi trường và tài nguyên thiên nhiên.

Tầm quan trọng trong vệ sinh cá nhân

Vòi sen đã trở thành một thiết bị không thể thiếu trong hầu hết các hộ gia đình hiện đại trên thế giới. Nó tượng trưng cho sự tiện lợi và hiệu quả trong việc duy trì vệ sinh cá nhân hàng ngày, thay thế dần cho việc tắm bồn truyền thống ở nhiều nơi do tiết kiệm thời gian và nước hơn.