faucet
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Vòi nước, thiết bị dùng để điều khiển dòng chảy của chất lỏng, đặc biệt là nước, từ một đường ống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please turn off the faucet when you are done washing your hands."
"Làm ơn khóa vòi nước khi bạn rửa tay xong."
-
"The faucet is leaking."
"Vòi nước đang bị rò rỉ."
-
"He tightened the faucet to stop the dripping."
"Anh ấy siết chặt vòi nước để ngăn nước nhỏ giọt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'faucet' thường được sử dụng ở Bắc Mỹ. Ở Anh, người ta thường dùng từ 'tap' để chỉ vòi nước. Mặc dù cả hai từ đều có nghĩa tương tự, 'faucet' có thể mang ý nghĩa kỹ thuật hơn một chút, trong khi 'tap' được sử dụng phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.
Prepositions
Sử dụng 'on' để chỉ việc mở vòi nước (turn the faucet on) và 'off' để chỉ việc đóng vòi nước (turn the faucet off).
Collocations (Từ đi kèm)
-
leaky a leaky faucet (một cái vòi nước bị rò rỉ)
-
dripping a dripping faucet (một cái vòi nước đang nhỏ giọt)
-
cold cold faucet (vòi nước lạnh)
-
hot hot faucet (vòi nước nóng)
-
turn on turn on the faucet (mở vòi nước)
-
turn off turn off the faucet (khóa vòi nước)
-
fix fix a faucet (sửa vòi nước)
-
install install a faucet (lắp đặt vòi nước)
Idioms
-
turn on/off the faucet of (something)
mở/đóng dòng chảy của (cái gì đó - thường là trừu tượng, ví dụ tiền, thông tin)
"The government turned on the faucet of emergency funding."
(Chính phủ đã 'mở vòi' tài trợ khẩn cấp.)
-
leave the faucet running
để vòi nước chảy (thường ám chỉ lãng phí)
"Don't leave the faucet running while you brush your teeth to save water."
(Đừng để vòi nước chảy trong khi bạn đánh răng để tiết kiệm nước.)
-
a dripping faucet (as a nuisance)
một vấn đề nhỏ nhưng dai dẳng, gây khó chịu (như vòi nước nhỏ giọt)
"That constant complaint from my neighbor is like a dripping faucet."
(Lời phàn nàn liên tục của hàng xóm giống như một cái vòi nước nhỏ giọt vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
faucet
danh từVòi nước, thiết bị dùng để điều khiển dòng chảy của chất lỏng, đặc biệt là nước, từ một đường ống.
"Please turn off the faucet when you are done washing your hands."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "faucet".
