(Top Banner Ad)
faucet
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày

faucet

UK: /ˈfɔːsɪt/ • US: /ˈfɔːsɪt/

Nghĩa tiếng Việt

vòi nước
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device that controls the flow of liquid, especially water, from a pipe.

Vietnamese Meaning

Vòi nước, thiết bị dùng để điều khiển dòng chảy của chất lỏng, đặc biệt là nước, từ một đường ống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please turn off the faucet when you are done washing your hands."

    "Làm ơn khóa vòi nước khi bạn rửa tay xong."

  • "The faucet is leaking."

    "Vòi nước đang bị rò rỉ."

  • "He tightened the faucet to stop the dripping."

    "Anh ấy siết chặt vòi nước để ngăn nước nhỏ giọt."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fauces
Old French
fauset
English
faucet

Từ 'cổ họng' đến 'vòi nước'

Từ 'faucet' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'fauces', có nghĩa là 'cổ họng' hoặc 'hàm'. Sau đó, nó phát triển thành 'fauset' trong tiếng Pháp cổ, dùng để chỉ một cái vòi nhỏ hoặc một cái lỗ để lấy chất lỏng từ thùng. Mối liên hệ với 'cổ họng' có thể xuất phát từ hình dáng hoặc chức năng của vòi nước khi nó 'nuốt' hoặc 'nhả' nước.

Usage Note

Từ 'faucet' thường được sử dụng ở Bắc Mỹ. Ở Anh, người ta thường dùng từ 'tap' để chỉ vòi nước. Mặc dù cả hai từ đều có nghĩa tương tự, 'faucet' có thể mang ý nghĩa kỹ thuật hơn một chút, trong khi 'tap' được sử dụng phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Prepositions

on off

Sử dụng 'on' để chỉ việc mở vòi nước (turn the faucet on) và 'off' để chỉ việc đóng vòi nước (turn the faucet off).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + faucet
  • leaky a leaky faucet
    (một cái vòi nước bị rò rỉ)
  • dripping a dripping faucet
    (một cái vòi nước đang nhỏ giọt)
  • cold cold faucet
    (vòi nước lạnh)
  • hot hot faucet
    (vòi nước nóng)
Verb + faucet
  • turn on turn on the faucet
    (mở vòi nước)
  • turn off turn off the faucet
    (khóa vòi nước)
  • fix fix a faucet
    (sửa vòi nước)
  • install install a faucet
    (lắp đặt vòi nước)

Idioms

  • turn on/off the faucet of (something)

    mở/đóng dòng chảy của (cái gì đó - thường là trừu tượng, ví dụ tiền, thông tin)

    "The government turned on the faucet of emergency funding."

    (Chính phủ đã 'mở vòi' tài trợ khẩn cấp.)

  • leave the faucet running

    để vòi nước chảy (thường ám chỉ lãng phí)

    "Don't leave the faucet running while you brush your teeth to save water."

    (Đừng để vòi nước chảy trong khi bạn đánh răng để tiết kiệm nước.)

  • a dripping faucet (as a nuisance)

    một vấn đề nhỏ nhưng dai dẳng, gây khó chịu (như vòi nước nhỏ giọt)

    "That constant complaint from my neighbor is like a dripping faucet."

    (Lời phàn nàn liên tục của hàng xóm giống như một cái vòi nước nhỏ giọt vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

faucet

danh từ
Lật mặt

Vòi nước, thiết bị dùng để điều khiển dòng chảy của chất lỏng, đặc biệt là nước, từ một đường ống.

"Please turn off the faucet when you are done washing your hands."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "faucet".

Văn hóa tiết kiệm nước

Vòi nước là biểu tượng hàng ngày của nguồn nước sẵn có. Ở các nước phương Tây, việc tiết kiệm nước bằng cách khóa vòi khi không sử dụng (ví dụ, khi đánh răng) là một thói quen được khuyến khích mạnh mẽ để bảo vệ môi trường và tài nguyên.

Hệ thống nước nóng và lạnh

Trong nhiều ngôi nhà phương Tây, bạn sẽ thường thấy hai vòi riêng biệt cho nước nóng và nước lạnh hoặc một vòi trộn (mixer tap) duy nhất. Hệ thống này phản ánh sự phát triển của công nghệ cấp nước và là một phần không thể thiếu trong sinh hoạt hàng ngày, cho phép người dùng điều chỉnh nhiệt độ nước phù hợp.