(Top Banner Ad)
sprinkle
A2
Động từ A2 Đời sống hàng ngày, Nấu ăn, Thời tiết

sprinkle

UK: /ˈsprɪŋ.kəl/ • US: /ˈsprɪŋ.kəl/

Nghĩa tiếng Việt

rắc tưới (nhẹ) mưa phùn một ít
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To scatter small drops of liquid or small pieces of something.

Vietnamese Meaning

Rắc, tưới nhẹ (chất lỏng) hoặc rải (những mẩu nhỏ).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She sprinkled sugar on the strawberries."

    "Cô ấy rắc đường lên những quả dâu tây."

  • "Sprinkle some cheese on top of the pizza."

    "Hãy rắc một ít phô mai lên trên pizza."

  • "The gardener sprinkled water on the flowers."

    "Người làm vườn tưới nước lên những bông hoa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sprinkle Rắc, vẩy (những giọt nhỏ, hạt nhỏ)
Noun sprinkle Một lượng nhỏ (thường là chất lỏng hoặc hạt), mưa phùn lác đác
Noun sprinkler Vòi phun nước, hệ thống tưới phun sương (thường là tự động)
Noun sprinkling Hành động rắc/vẩy; một lượng nhỏ các hạt được rắc hoặc vẩy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Nấu ăn, Thời tiết

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*sprang-
Middle Low German/Middle Dutch
sprenkelen
Middle English
sprenkelen
Modern English
sprinkle

Nguồn gốc từ 'Sprinkle'

Từ 'sprinkle' có nguồn gốc từ tiếng Trung Hà (Middle Dutch) hoặc tiếng Hạ Đức (Middle Low German) 'sprenkelen' vào khoảng năm 1300, bản thân nó là một dạng lặp lại của động từ 'sprengen' có nghĩa là 'rải, văng ra'. Gốc rễ xa hơn của từ này có thể được tìm thấy trong tiếng Đức nguyên thủy (*sprang-) mang ý nghĩa 'nhảy, bật lên, phân tán'. Điều này cho thấy ý tưởng về việc làm cho các hạt nhỏ bay ra hoặc rơi rớt từ một nguồn nào đó.

Usage Note

Sprinkle thường dùng để chỉ hành động rải hoặc tưới một lượng nhỏ một chất gì đó lên bề mặt. Nó khác với 'pour' (đổ) ở lượng chất được sử dụng. 'Sprinkle' mang tính chất nhẹ nhàng, đều đặn hơn là 'scatter' (rải rác) mặc dù cả hai đều chỉ sự phân tán.

Prepositions

with on

Sprinkle something *with* something: Rắc/tưới cái gì với cái gì (ví dụ: sprinkle sugar with cinnamon). Sprinkle something *on* something: Rắc/tưới cái gì lên cái gì (ví dụ: sprinkle water on the plants).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (sprinkle)
  • light a light sprinkle
    (một trận mưa phùn nhẹ; một chút rắc nhẹ)
  • generous a generous sprinkle of
    (một lượng rắc hậu hĩnh/đáng kể)
Verb + Noun (sprinkle)
  • add add a sprinkle of salt
    (thêm một nhúm muối)
  • give give it a sprinkle
    (rắc một chút gì đó lên)
Verb (sprinkle) + Noun
  • sugar sprinkle sugar
    (rắc đường)
  • water sprinkle water
    (vẩy nước)
  • herbs sprinkle herbs
    (rắc thảo mộc)
Verb (sprinkle) + Preposition
  • with sprinkle the salad with cheese
    (rắc phô mai lên món salad)
  • on sprinkle spices on the chicken
    (rắc gia vị lên thịt gà)

Idioms

  • a sprinkle of something

    Một lượng nhỏ của một thứ gì đó (thường là chất lỏng, hạt nhỏ, hoặc một yếu tố trừu tượng như hài hước, may mắn)

    "The dish needs just a sprinkle of pepper to finish it off."

    (Món ăn này chỉ cần một chút hạt tiêu để hoàn thiện.)

  • to sprinkle with (humor/charm)

    Thêm một chút (hài hước/duyên dáng/...) vào điều gì đó để làm nó thú vị hơn

    "She managed to sprinkle her presentation with some lighthearted jokes."

    (Cô ấy đã khéo léo thêm vào bài thuyết trình của mình vài câu chuyện cười vui vẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sprinkle

Động từ
Lật mặt

Rắc, tưới nhẹ (chất lỏng) hoặc rải (những mẩu nhỏ).

"She sprinkled sugar on the strawberries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sprinkle".

Hạt đường trang trí (Sprinkles)

Trong văn hóa ẩm thực phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và Anh, 'sprinkles' (còn gọi là 'hundreds and thousands' ở Anh) là những hạt đường nhỏ, đủ màu sắc dùng để trang trí bánh ngọt, bánh cupcake, kem hoặc đồ tráng miệng khác. Chúng không chỉ làm món ăn đẹp mắt hơn mà còn tăng thêm hương vị ngọt ngào và giòn nhẹ.

Vòi phun tưới cây (Garden Sprinklers)

Hệ thống tưới phun sương hoặc vòi phun tự động (garden sprinklers) là một vật dụng phổ biến ở các gia đình phương Tây có sân vườn. Chúng giúp tiết kiệm thời gian và công sức trong việc tưới cây, duy trì màu xanh cho thảm cỏ, đặc biệt hữu ích trong các vùng khí hậu khô hạn. Đây là một biểu tượng của việc chăm sóc cảnh quan và lối sống ngoại ô.