(Top Banner Ad)
shrill
B2
tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Âm thanh

shrill

UK: /ʃrɪl/ • US: /ʃrɪl/

Nghĩa tiếng Việt

chói tai the thé ré lên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

High-pitched and piercing.

Vietnamese Meaning

Chói tai, the thé (âm thanh).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The shrill whistle of the train startled everyone."

    "Tiếng còi tàu the thé làm giật mình mọi người."

  • "Her voice rose to a shrill pitch."

    "Giọng cô ấy lên cao đến mức the thé."

  • "The alarm clock emitted a shrill beep."

    "Đồng hồ báo thức phát ra tiếng bíp chói tai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective shrill the thé, chói tai (âm thanh)
Verb shrill kêu the thé, rít lên
Adverb shrilly một cách the thé, chói tai
Noun shrillness sự the thé, sự chói tai

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Âm thanh

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
shrille
English
shrill

Nguồn gốc âm thanh chói tai

Từ 'shrill' có nguồn gốc từ tiếng Anh Trung cổ 'shrille', dùng để miêu tả những âm thanh to, sắc và chói tai. Nó được cho là có liên quan đến các từ ngữ gốc Germanic hoặc Scandinavia cổ, gợi lên ý nghĩa về âm thanh mảnh, yếu nhưng lại rất lớn và dễ gây khó chịu.

Usage Note

Từ 'shrill' thường dùng để miêu tả âm thanh có tần số cao, gây khó chịu, và thường gắn liền với sự căng thẳng, lo lắng, hoặc giận dữ. Khác với 'high-pitched' chỉ đơn thuần là âm cao, 'shrill' mang sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh sự khó chịu do âm thanh gây ra. So với 'piercing', 'shrill' thường dùng cho âm thanh liên tục và the thé hơn, trong khi 'piercing' có thể dùng cho âm thanh đột ngột, nhức nhối.

Collocations (Từ đi kèm)

Sounds & Voices
  • voice a shrill voice
    (giọng the thé, chói tai)
  • scream a shrill scream
    (tiếng hét chói tai)
  • cry a shrill cry
    (tiếng khóc thét, tiếng kêu chói tai)
  • whistle a shrill whistle
    (tiếng còi rít)
Actions & Reactions
  • protest a shrill protest
    (sự phản đối gay gắt, chói tai (về giọng điệu))
  • demand a shrill demand
    (yêu cầu gay gắt, đòi hỏi chói tai)
  • with shrill with anger
    (the thé vì giận dữ)
General Descriptions
  • sound a shrill sound
    (âm thanh chói tai, the thé)
  • tone a shrill tone
    (giọng điệu gay gắt, chói tai)

Idioms

  • a shrill voice

    một giọng nói the thé, chói tai (thường gây khó chịu)

    "Her shrill voice grated on his nerves."

    (Giọng nói the thé của cô ấy làm anh ấy khó chịu.)

  • shrill rhetoric

    lời lẽ hùng biện gay gắt, chói tai (thường mang tính chỉ trích, cảm xúc)

    "The politician's speech was full of shrill rhetoric."

    (Bài phát biểu của chính trị gia đầy những lời lẽ hùng biện gay gắt.)

  • a shrill cry of protest

    một tiếng kêu phản đối gay gắt, chói tai

    "There was a shrill cry of protest from the crowd."

    (Có một tiếng kêu phản đối gay gắt từ đám đông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shrill

tính từ
Lật mặt

Chói tai, the thé (âm thanh).

"The shrill whistle of the train startled everyone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shrill".

Ý nghĩa tiêu cực của 'shrill'

Trong tiếng Anh, 'shrill' không chỉ đơn thuần miêu tả âm thanh cao độ, mà còn thường mang hàm ý tiêu cực về sự khó chịu, gay gắt hoặc gây kích động. Một âm thanh 'shrill' thường được coi là khó nghe và có thể gây phiền nhiễu.

Liên tưởng xã hội và giới tính

Từ 'shrill' đôi khi được dùng để chỉ trích giọng nói hoặc lập luận của phụ nữ, ám chỉ họ quá cảm xúc, gay gắt hoặc thiếu hợp lý. Việc sử dụng này thường bị coi là có định kiến giới và nhằm mục đích hạ thấp giá trị quan điểm của họ.