(Top Banner Ad)
screeching
B2
tính từ B2 Âm thanh, Mô tả

screeching

UK: /ˈskriːtʃɪŋ/ • US: /ˈskriːtʃɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

rít lên chói tai the thé
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Making a loud, harsh, piercing cry or sound.

Vietnamese Meaning

Tạo ra một tiếng kêu hoặc âm thanh lớn, chói tai, the thé.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The screeching tires woke up the neighbors."

    "Tiếng lốp xe rít chói tai đánh thức những người hàng xóm."

  • "A screeching halt."

    "Một sự dừng xe rít lên."

  • "The brakes were screeching."

    "Phanh xe đang rít lên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb screech Hét, la, rít (phát ra âm thanh chói tai)
Noun screech Tiếng hét chói tai, tiếng rít (âm thanh khó chịu)
Noun screecher Người hoặc vật phát ra tiếng rít/hét chói tai

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm thanh, Mô tả

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
screchen

Nguồn gốc từ 'screeching'

Từ 'screeching' bắt nguồn từ tiếng Anh Trung cổ 'screchen'. Nó là một từ có tính chất mô phỏng âm thanh (onomatopoeic), nghĩa là nó được tạo ra để giống với âm thanh mà nó mô tả – một tiếng thét chói tai, rít lên hoặc tiếng kêu lớn, khó chịu. Hãy nghĩ đến tiếng phanh gấp của xe hoặc tiếng chim cú rít lên trong đêm.

Usage Note

Tính từ "screeching" thường được dùng để mô tả âm thanh khó chịu, đột ngột, với cường độ lớn, gây cảm giác khó chịu hoặc giật mình. Nó nhấn mạnh vào sự chói tai và thường liên quan đến sự đau đớn, tức giận hoặc báo động. So sánh với "shrill", cũng chỉ âm thanh the thé nhưng "screeching" mang sắc thái mạnh mẽ và khó chịu hơn. "Piercing" cũng tương tự, nhưng "screeching" thường ám chỉ âm thanh kéo dài và không dễ chịu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + screeching
  • loud loud screeching
    (tiếng rít lớn)
  • sudden sudden screeching
    (tiếng rít bất ngờ)
  • piercing piercing screeching
    (tiếng rít chói tai)
Verb + screeching
  • hear hear screeching
    (nghe thấy tiếng rít)
  • stop stop screeching
    (ngừng rít/kêu chói tai)
  • make make a screeching sound
    (phát ra âm thanh rít chói tai)
Screeching + Noun
  • tires screeching tires
    (tiếng lốp xe rít)
  • brakes screeching brakes
    (tiếng phanh xe rít)
  • halt screeching halt
    (sự dừng lại khựng)

Idioms

  • come to a screeching halt

    Dừng lại đột ngột, khựng lại hoàn toàn (thường ám chỉ một quá trình, hoạt động hoặc sự việc)

    "Their negotiations came to a screeching halt after the latest proposal was rejected."

    (Các cuộc đàm phán của họ đã dừng lại đột ngột sau khi đề xuất mới nhất bị từ chối.)

  • screech to a halt / screech to a standstill

    Dừng lại đột ngột và mạnh mẽ, gây ra tiếng động lớn (thường dùng cho xe cộ); hoặc một hoạt động/tình huống ngừng trệ hoàn toàn

    "The car screeched to a standstill just inches from the pedestrian."

    (Chiếc xe ô tô dừng khựng lại chỉ cách người đi bộ vài phân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

screeching

tính từ
Lật mặt

Tạo ra một tiếng kêu hoặc âm thanh lớn, chói tai, the thé.

"The screeching tires woke up the neighbors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the car had better brakes, it wouldn't make that screeching sound when I stopped suddenly.
Nếu chiếc xe có phanh tốt hơn, nó sẽ không tạo ra tiếng rít khi tôi dừng đột ngột.
Phủ định
If the train weren't so old, it wouldn't screech so loudly every time it turned a corner.
Nếu tàu không quá cũ, nó sẽ không rít lên lớn như vậy mỗi khi rẽ.
Nghi vấn
Would the birds be quieter if the screech of the machinery weren't so constant?
Liệu những con chim có yên tĩnh hơn nếu tiếng rít của máy móc không quá thường xuyên?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The train's screech was as loud as a jet engine.
Tiếng rít của tàu hỏa lớn ngang tiếng động cơ máy bay phản lực.
Phủ định
The brakes weren't less screeching than I expected.
Tiếng phanh xe không rít ít hơn tôi mong đợi.
Nghi vấn
Is that the most screeching noise you've ever heard?
Đó có phải là tiếng ồn chói tai nhất mà bạn từng nghe không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "screeching".

Tiếng thét của Banshee

Trong văn hóa dân gian Ireland, Banshee là một linh hồn nữ thường phát ra tiếng kêu 'screeching' (tiếng rít chói tai) rất đặc trưng. Tiếng kêu của Banshee được cho là dấu hiệu báo trước cái chết sắp xảy ra trong một gia đình, mang đến một cảm giác rùng rợn và u ám.

Biểu tượng của sự hoảng loạn và báo động

Tiếng rít chói tai ('screeching') thường được liên kết với sự hoảng loạn, nguy hiểm hoặc một điều gì đó đột ngột và khó chịu. Nó có thể là tiếng rít của kim loại va chạm, tiếng lốp xe phanh gấp, hoặc tiếng kêu của động vật khi bị đe dọa, tất cả đều gợi lên cảm giác báo động hoặc giật mình mạnh mẽ trong văn hóa phương Tây.