(Top Banner Ad)
shunning
C1
noun C1 Xã hội học, Tôn giáo, Tâm lý học

shunning

UK: /ˈʃʌnɪŋ/ • US: /ˈʃʌnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự tẩy chay sự cô lập sự né tránh hành động tẩy chay hành động cô lập hành động né tránh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of deliberately avoiding association with someone; ostracism.

Vietnamese Meaning

Hành động cố ý tránh giao du, tiếp xúc với ai đó; sự tẩy chay, cô lập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The shunning of her by her former friends was a cruel punishment."

    "Việc cô ấy bị bạn bè cũ tẩy chay là một hình phạt tàn nhẫn."

  • "The Amish practice shunning as a form of discipline."

    "Người Amish thực hành tẩy chay như một hình thức kỷ luật."

  • "The company is shunning publicity after the scandal."

    "Công ty đang tránh né sự chú ý của công chúng sau vụ bê bối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb shun tránh né, tẩy chay, xa lánh
Noun shunner người tẩy chay, người xa lánh
Noun shunning sự tẩy chay, sự xa lánh, sự tránh né

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tôn giáo, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
scunian
Middle English
shunnen
Modern English
shun

Từ 'trốn tránh' đến 'tẩy chay'

Từ 'shun' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'scunian', mang ý nghĩa 'tránh xa, sợ hãi, bỏ chạy'. Theo thời gian, nghĩa của từ đã phát triển để chỉ hành động cố ý tránh né hoặc cô lập ai đó, thường là để bày tỏ sự không tán thành hoặc để trừng phạt. 'Shunning' là dạng danh động từ (gerund) hoặc phân từ hiện tại (present participle) của 'shun'.

Usage Note

Shunning thường mang nghĩa nghiêm trọng hơn 'avoiding'. Nó ám chỉ một sự loại trừ có hệ thống và có thể là một hình phạt chính thức hoặc không chính thức trong một cộng đồng, tổ chức. Khác với 'ostracism' là sự tẩy chay từ một cộng đồng nói chung, 'shunning' có thể được áp dụng bởi một nhóm nhỏ hoặc thậm chí một cá nhân.

Prepositions

of

Shunning *of* someone: việc tẩy chay ai đó. Ví dụ: The shunning of the former member caused him great distress.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + shunning
  • practice practice shunning
    (thực hành tẩy chay)
  • face face shunning
    (đối mặt với sự tẩy chay)
  • impose impose shunning
    (áp đặt sự tẩy chay)
  • end end shunning
    (chấm dứt sự tẩy chay)
Adjective + shunning
  • social social shunning
    (sự tẩy chay xã hội)
  • religious religious shunning
    (sự tẩy chay tôn giáo)
  • complete complete shunning
    (sự tẩy chay hoàn toàn)
  • public public shunning
    (sự tẩy chay công khai)

Idioms

  • be subject to shunning

    bị tẩy chay, phải chịu sự cô lập

    "Members who leave the community are often subject to shunning by their former associates."

    (Những thành viên rời bỏ cộng đồng thường phải chịu sự tẩy chay từ những người quen cũ.)

  • a policy of shunning

    chính sách tẩy chay/cô lập

    "The religious group maintains a strict policy of shunning ex-members."

    (Nhóm tôn giáo này duy trì một chính sách nghiêm ngặt về việc tẩy chay các cựu thành viên.)

  • practice shunning

    thực hành tẩy chay

    "Many small, tight-knit communities still practice shunning to enforce social norms."

    (Nhiều cộng đồng nhỏ, gắn kết chặt chẽ vẫn thực hành tẩy chay để duy trì các chuẩn mực xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shunning

noun
Lật mặt

Hành động cố ý tránh giao du, tiếp xúc với ai đó; sự tẩy chay, cô lập.

"The shunning of her by her former friends was a cruel punishment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Amish community practices shunning: a form of social ostracism to encourage repentance.
Cộng đồng Amish thực hành sự xa lánh: một hình thức tẩy chay xã hội để khuyến khích sự ăn năn.
Phủ định
The organization did not shun the whistleblower: instead, they lauded her courage.
Tổ chức không xa lánh người tố giác: thay vào đó, họ ca ngợi lòng dũng cảm của cô ấy.
Nghi vấn
Does the company shun employees who voice dissenting opinions: or does it encourage open dialogue?
Công ty có xa lánh những nhân viên lên tiếng phản đối không: hay là khuyến khích đối thoại cởi mở?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had been shunning him for months before he finally understood why.
Họ đã xa lánh anh ấy hàng tháng trời trước khi anh ấy cuối cùng hiểu ra tại sao.
Phủ định
She hadn't been shunning her responsibilities; she was simply overwhelmed.
Cô ấy đã không trốn tránh trách nhiệm của mình; cô ấy chỉ đơn giản là quá tải.
Nghi vấn
Had the community been shunning those who disagreed with the new policy?
Có phải cộng đồng đã xa lánh những người không đồng ý với chính sách mới?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shunning".

Tẩy chay xã hội và cộng đồng

Shunning là một hình thức trừng phạt xã hội mà trong đó một người hoặc một nhóm người bị loại trừ và cắt đứt liên lạc. Nó được sử dụng trong nhiều nền văn hóa và cộng đồng, từ các nhóm tôn giáo như Amish hay Nhân Chứng Giê-hô-va, cho đến các nhóm xã hội hoặc đồng nghiệp, nhằm duy trì trật tự hoặc thể hiện sự không chấp thuận đối với hành vi của một cá nhân. Nó có thể gây ra những tổn thương tâm lý nghiêm trọng cho người bị tẩy chay.

Từ hình phạt đến biểu tình

Mặc dù thường được xem là một hình thức trừng phạt, hành động 'shunning' cũng có thể được các cá nhân hoặc nhóm sử dụng như một hình thức biểu tình bất bạo động hoặc phản kháng. Ví dụ, việc tẩy chay một doanh nghiệp (boycott) cũng có thể được coi là một dạng 'shunning' về mặt kinh tế, nhằm gây áp lực thay đổi hành vi hoặc chính sách.