shunning
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of deliberately avoiding association with someone; ostracism.
Vietnamese Meaning
Hành động cố ý tránh giao du, tiếp xúc với ai đó; sự tẩy chay, cô lập.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The shunning of her by her former friends was a cruel punishment."
"Việc cô ấy bị bạn bè cũ tẩy chay là một hình phạt tàn nhẫn."
-
"The Amish practice shunning as a form of discipline."
"Người Amish thực hành tẩy chay như một hình thức kỷ luật."
-
"The company is shunning publicity after the scandal."
"Công ty đang tránh né sự chú ý của công chúng sau vụ bê bối."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Shunning thường mang nghĩa nghiêm trọng hơn 'avoiding'. Nó ám chỉ một sự loại trừ có hệ thống và có thể là một hình phạt chính thức hoặc không chính thức trong một cộng đồng, tổ chức. Khác với 'ostracism' là sự tẩy chay từ một cộng đồng nói chung, 'shunning' có thể được áp dụng bởi một nhóm nhỏ hoặc thậm chí một cá nhân.
Prepositions
Shunning *of* someone: việc tẩy chay ai đó. Ví dụ: The shunning of the former member caused him great distress.
Collocations (Từ đi kèm)
-
practice practice shunning (thực hành tẩy chay)
-
face face shunning (đối mặt với sự tẩy chay)
-
impose impose shunning (áp đặt sự tẩy chay)
-
end end shunning (chấm dứt sự tẩy chay)
-
social social shunning (sự tẩy chay xã hội)
-
religious religious shunning (sự tẩy chay tôn giáo)
-
complete complete shunning (sự tẩy chay hoàn toàn)
-
public public shunning (sự tẩy chay công khai)
Idioms
-
be subject to shunning
bị tẩy chay, phải chịu sự cô lập
"Members who leave the community are often subject to shunning by their former associates."
(Những thành viên rời bỏ cộng đồng thường phải chịu sự tẩy chay từ những người quen cũ.)
-
a policy of shunning
chính sách tẩy chay/cô lập
"The religious group maintains a strict policy of shunning ex-members."
(Nhóm tôn giáo này duy trì một chính sách nghiêm ngặt về việc tẩy chay các cựu thành viên.)
-
practice shunning
thực hành tẩy chay
"Many small, tight-knit communities still practice shunning to enforce social norms."
(Nhiều cộng đồng nhỏ, gắn kết chặt chẽ vẫn thực hành tẩy chay để duy trì các chuẩn mực xã hội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shunning
nounHành động cố ý tránh giao du, tiếp xúc với ai đó; sự tẩy chay, cô lập.
"The shunning of her by her former friends was a cruel punishment."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Amish community practices shunning: a form of social ostracism to encourage repentance. |
Cộng đồng Amish thực hành sự xa lánh: một hình thức tẩy chay xã hội để khuyến khích sự ăn năn. |
| Phủ định | The organization did not shun the whistleblower: instead, they lauded her courage. |
Tổ chức không xa lánh người tố giác: thay vào đó, họ ca ngợi lòng dũng cảm của cô ấy. |
| Nghi vấn | Does the company shun employees who voice dissenting opinions: or does it encourage open dialogue? |
Công ty có xa lánh những nhân viên lên tiếng phản đối không: hay là khuyến khích đối thoại cởi mở? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had been shunning him for months before he finally understood why. |
Họ đã xa lánh anh ấy hàng tháng trời trước khi anh ấy cuối cùng hiểu ra tại sao. |
| Phủ định | She hadn't been shunning her responsibilities; she was simply overwhelmed. |
Cô ấy đã không trốn tránh trách nhiệm của mình; cô ấy chỉ đơn giản là quá tải. |
| Nghi vấn | Had the community been shunning those who disagreed with the new policy? |
Có phải cộng đồng đã xa lánh những người không đồng ý với chính sách mới? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shunning".
