shutter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Cửa chớp, tấm che cửa sổ (thường bằng gỗ hoặc nhựa).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She closed the shutters to keep out the sunlight."
"Cô ấy đóng cửa chớp để ngăn ánh sáng mặt trời."
-
"The old house had wooden shutters on all the windows."
"Ngôi nhà cổ có cửa chớp bằng gỗ trên tất cả các cửa sổ."
-
"The shutter clicked as he took the photograph."
"Màn trập kêu khi anh ấy chụp ảnh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để che ánh sáng, bảo vệ khỏi thời tiết xấu hoặc để tạo sự riêng tư. Shutter thường được gắn bên ngoài cửa sổ và có thể đóng mở.
Prepositions
"on the shutter" thường dùng để chỉ vị trí trên bề mặt cửa chớp. "at the shutter" thường chỉ vị trí gần cửa chớp, có thể là đang đứng hoặc nhìn vào.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wooden wooden shutter (cửa chớp gỗ)
-
metal metal shutter (cửa chớp kim loại)
-
rolling rolling shutter (cửa cuốn)
-
louvered louvered shutter (cửa chớp lá sách)
-
security security shutter (cửa cuốn bảo vệ)
-
open open the shutters (mở cửa chớp)
-
close close the shutters (đóng cửa chớp)
-
release release the shutter (nhả màn trập (máy ảnh))
-
put up put up the shutters (đóng cửa (doanh nghiệp))
-
shutter shutter speed (tốc độ màn trập)
-
shutter shutter release (nút chụp ảnh/cần nhả màn trập)
Idioms
-
put up the shutters
đóng cửa doanh nghiệp (vĩnh viễn hoặc trong ngày); ngừng hoạt động
"After 50 years, the old bookshop finally decided to put up the shutters."
(Sau 50 năm, hiệu sách cũ cuối cùng đã quyết định đóng cửa.)
-
draw/pull the shutters
kéo rèm/cửa chớp lại (để che nắng, tạo riêng tư)
"It was too sunny, so she pulled the shutters."
(Trời nắng quá nên cô ấy đã kéo cửa chớp lại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shutter
danh từCửa chớp, tấm che cửa sổ (thường bằng gỗ hoặc nhựa).
"She closed the shutters to keep out the sunlight."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shutter".
