shutter
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Shutter'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Cửa chớp, tấm che cửa sổ (thường bằng gỗ hoặc nhựa).
Ví dụ Thực tế với 'Shutter'
-
"She closed the shutters to keep out the sunlight."
"Cô ấy đóng cửa chớp để ngăn ánh sáng mặt trời."
-
"The old house had wooden shutters on all the windows."
"Ngôi nhà cổ có cửa chớp bằng gỗ trên tất cả các cửa sổ."
-
"The shutter clicked as he took the photograph."
"Màn trập kêu khi anh ấy chụp ảnh."
Từ loại & Từ liên quan của 'Shutter'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Shutter'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường dùng để che ánh sáng, bảo vệ khỏi thời tiết xấu hoặc để tạo sự riêng tư. Shutter thường được gắn bên ngoài cửa sổ và có thể đóng mở.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
"on the shutter" thường dùng để chỉ vị trí trên bề mặt cửa chớp. "at the shutter" thường chỉ vị trí gần cửa chớp, có thể là đang đứng hoặc nhìn vào.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Shutter'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.