(Top Banner Ad)
shutter
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Nhiếp ảnh

shutter

UK: /ˈʃʌtə/ • US: /ˈʃʌtər/

Nghĩa tiếng Việt

cửa chớp màn trập
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A wooden or plastic covering for a window.

Vietnamese Meaning

Cửa chớp, tấm che cửa sổ (thường bằng gỗ hoặc nhựa).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She closed the shutters to keep out the sunlight."

    "Cô ấy đóng cửa chớp để ngăn ánh sáng mặt trời."

  • "The old house had wooden shutters on all the windows."

    "Ngôi nhà cổ có cửa chớp bằng gỗ trên tất cả các cửa sổ."

  • "The shutter clicked as he took the photograph."

    "Màn trập kêu khi anh ấy chụp ảnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb shut đóng, khép lại
Adjective shut đã đóng, khép kín
Verb shutter lắp cửa chớp; đóng/mở màn trập (máy ảnh)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Nhiếp ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
scyttan
Middle English
shutten
Modern English
shut (verb)
Modern English
shutter (noun)

Nguồn gốc đơn giản

Từ 'shutter' ra đời vào thế kỷ 17, được tạo thành từ động từ 'shut' (đóng, khép lại) và hậu tố '-er' (chỉ vật thực hiện hành động). Vì vậy, 'shutter' có nghĩa đen là 'vật dùng để đóng', như cửa chớp hay màn trập của máy ảnh.

Usage Note

Thường dùng để che ánh sáng, bảo vệ khỏi thời tiết xấu hoặc để tạo sự riêng tư. Shutter thường được gắn bên ngoài cửa sổ và có thể đóng mở.

Prepositions

on at

"on the shutter" thường dùng để chỉ vị trí trên bề mặt cửa chớp. "at the shutter" thường chỉ vị trí gần cửa chớp, có thể là đang đứng hoặc nhìn vào.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shutter
  • wooden wooden shutter
    (cửa chớp gỗ)
  • metal metal shutter
    (cửa chớp kim loại)
  • rolling rolling shutter
    (cửa cuốn)
  • louvered louvered shutter
    (cửa chớp lá sách)
  • security security shutter
    (cửa cuốn bảo vệ)
Verb + shutter
  • open open the shutters
    (mở cửa chớp)
  • close close the shutters
    (đóng cửa chớp)
  • release release the shutter
    (nhả màn trập (máy ảnh))
  • put up put up the shutters
    (đóng cửa (doanh nghiệp))
shutter + Noun
  • shutter shutter speed
    (tốc độ màn trập)
  • shutter shutter release
    (nút chụp ảnh/cần nhả màn trập)

Idioms

  • put up the shutters

    đóng cửa doanh nghiệp (vĩnh viễn hoặc trong ngày); ngừng hoạt động

    "After 50 years, the old bookshop finally decided to put up the shutters."

    (Sau 50 năm, hiệu sách cũ cuối cùng đã quyết định đóng cửa.)

  • draw/pull the shutters

    kéo rèm/cửa chớp lại (để che nắng, tạo riêng tư)

    "It was too sunny, so she pulled the shutters."

    (Trời nắng quá nên cô ấy đã kéo cửa chớp lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shutter

danh từ
Lật mặt

Cửa chớp, tấm che cửa sổ (thường bằng gỗ hoặc nhựa).

"She closed the shutters to keep out the sunlight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shutter".

Cửa chớp trong kiến trúc châu Âu

Tại nhiều quốc gia Địa Trung Hải và châu Âu, cửa chớp (shutters) là một phần không thể thiếu trong kiến trúc nhà ở. Chúng không chỉ dùng để che nắng, tạo sự riêng tư và bảo vệ khỏi thời tiết, mà còn góp phần tạo nên vẻ đẹp cổ điển và quyến rũ cho các ngôi nhà.

Màn trập trong nhiếp ảnh

Trong nhiếp ảnh, 'shutter' (màn trập) là một bộ phận quan trọng của máy ảnh, kiểm soát thời gian ánh sáng chiếu vào cảm biến. Tốc độ màn trập (shutter speed) là yếu tố then chốt quyết định độ phơi sáng và khả năng đóng băng chuyển động của bức ảnh.