(Top Banner Ad)
sickliness
C1
Danh từ C1 Y học

sickliness

UK: /ˈsɪklɪnəs/ • US: /ˈsɪklinəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự ốm yếu tình trạng ốm yếu vẻ ốm yếu sự xanh xao
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being sickly; ill health; feebleness.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất ốm yếu; sức khỏe kém; sự yếu đuối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sickliness of the child worried the parents."

    "Sự ốm yếu của đứa trẻ khiến cha mẹ lo lắng."

  • "The sickliness of the atmosphere made me feel uncomfortable."

    "Sự ốm yếu của bầu không khí khiến tôi cảm thấy khó chịu."

  • "There was a general sickliness in the air."

    "Có một sự ốm yếu lan tỏa trong không khí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sick ốm, bệnh
Noun sickness bệnh tật, sự ốm yếu
Adjective sickly ốm yếu, xanh xao, không khỏe mạnh (về vẻ ngoài)
Adverb sickly một cách ốm yếu, xanh xao

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*siukaz
Old English
sīc
Middle English
sik
Modern English
sick
English (suffix)
-ly (forming sickly)
English (suffix)
-ness (forming sickliness)

Nguồn gốc của 'sickliness'

Từ 'sickliness' bắt nguồn từ tính từ 'sickly', có nghĩa là ốm yếu hay trông không khỏe mạnh. Bản thân 'sickly' lại được hình thành từ 'sick' (ốm) và hậu tố '-ly'. 'Sick' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sīc', và xa hơn nữa là từ gốc Proto-Germanic '*siukaz', đều chỉ tình trạng bệnh tật. Hậu tố '-ness' được thêm vào để biến 'sickly' thành một danh từ, chỉ trạng thái hoặc bản chất của sự ốm yếu.

Usage Note

Từ 'sickliness' thường được dùng để chỉ tình trạng sức khỏe kém kéo dài hoặc có vẻ yếu đuối, mỏng manh. Nó không chỉ đơn thuần là 'sickness' (bệnh tật), mà còn bao hàm ý nghĩa về sự suy nhược và thiếu sức sống. So với 'illness' (bệnh tật), 'sickliness' mang tính chủ quan và cảm tính hơn, thường được dùng để mô tả vẻ ngoài hoặc trạng thái tổng thể của một người.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sickliness
  • general general sickliness
    (tình trạng ốm yếu nói chung)
  • childhood childhood sickliness
    (bệnh tật thời thơ ấu)
  • persistent persistent sickliness
    (sự ốm yếu dai dẳng)
  • palpable palpable sickliness
    (sự ốm yếu dễ nhận thấy)
Verb + sickliness
  • show show sickliness
    (biểu hiện sự ốm yếu)
  • suffer from suffer from sickliness
    (chịu đựng sự ốm yếu)
  • combat combat sickliness
    (chống lại sự ốm yếu)
Noun + of + sickliness
  • a sense of a sense of sickliness
    (một cảm giác ốm yếu)
  • a pallor of a pallor of sickliness
    (sự xanh xao của người ốm yếu)

Idioms

  • a touch of sickliness

    một chút ốm yếu, một vẻ xanh xao nhẹ

    "She always had a touch of sickliness about her, looking pale and fragile."

    (Cô ấy luôn có vẻ gì đó ốm yếu, trông nhợt nhạt và yếu ớt.)

  • prone to sickliness

    dễ bị ốm yếu, có xu hướng ốm yếu

    "As a child, he was prone to sickliness, catching every cold that went around."

    (Khi còn nhỏ, anh ấy dễ bị ốm yếu, thường xuyên mắc mọi bệnh cảm cúm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sickliness

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất ốm yếu; sức khỏe kém; sự yếu đuối.

"The sickliness of the child worried the parents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sickliness".

Vẻ đẹp mong manh thời Victoria

Trong một số giai đoạn lịch sử phương Tây, đặc biệt là thời Victoria, vẻ ngoài xanh xao, ốm yếu (sickliness) của phụ nữ đôi khi được lãng mạn hóa, coi là biểu tượng của sự tinh tế, nhạy cảm và vẻ đẹp mong manh, đối lập với sự mạnh mẽ, thô kệch. Điều này thường gắn liền với hình ảnh những người phụ nữ cao quý, ít phải lao động chân tay.

Sức khỏe cộng đồng và sự phát triển

'Sickliness' có thể được sử dụng để mô tả tình trạng sức khỏe kém hoặc suy nhược chung trong một cộng đồng hoặc quốc gia, thường do thiếu dinh dưỡng, vệ sinh kém, hoặc dịch bệnh. Nó thường được nhìn nhận như một dấu hiệu của sự kém phát triển và cần có các can thiệp y tế và xã hội để cải thiện.