(Top Banner Ad)
sidestepping
C1
Động từ (V-ing) C1 Chính trị, Giao tiếp

sidestepping

UK: /ˈsaɪdˌstepɪŋ/ • US: /ˈsaɪdˌstepɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lảng tránh né tránh đi vòng vo tránh né trả lời trực tiếp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Avoiding an issue or question by responding indirectly or evasively.

Vietnamese Meaning

Tránh né một vấn đề hoặc câu hỏi bằng cách trả lời gián tiếp hoặc lảng tránh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician was accused of sidestepping the question about tax increases."

    "Chính trị gia bị cáo buộc lảng tránh câu hỏi về việc tăng thuế."

  • "She accused him of sidestepping the real issue."

    "Cô ấy buộc tội anh ta lảng tránh vấn đề thực sự."

  • "He's good at sidestepping difficult questions."

    "Anh ấy giỏi lảng tránh những câu hỏi khó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sidestep Tránh sang một bên (nghĩa đen); né tránh (một vấn đề, trách nhiệm, câu hỏi - nghĩa bóng)
Noun sidestep Một bước né tránh sang một bên; hành động né tránh
Noun (gerund) sidestepping Sự né tránh; hành động né tránh (khi dùng như danh từ)
Adjective sidestepping Mang tính né tránh; né tránh (khi dùng như tính từ, ví dụ: 'sidestepping tactics')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sīde
Old English
steppan
Early 20th Century English
sidestep

Nguồn gốc của 'sidestepping'

Từ 'sidestepping' bắt nguồn từ động từ 'sidestep', là sự kết hợp của hai từ cổ 'side' (bên cạnh) và 'step' (bước chân). Mặc dù các thành phần của nó đã có từ lâu, động từ 'sidestep' như chúng ta hiểu ngày nay (di chuyển sang một bên để tránh hoặc né tránh một cách khéo léo) chỉ thực sự phổ biến vào đầu thế kỷ 20, ban đầu thường dùng trong ngữ cảnh thể thao như boxing để chỉ hành động né đòn, sau đó mở rộng sang ý nghĩa trừu tượng hơn là né tránh vấn đề hoặc trách nhiệm.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả hành động của một người không muốn trực tiếp đối diện với một vấn đề khó khăn hoặc tranh cãi. Khác với 'avoiding' đơn thuần, 'sidestepping' mang ý nghĩa chủ động né tránh, có thể bằng cách chuyển chủ đề hoặc đưa ra câu trả lời không liên quan trực tiếp.

Prepositions

around from

'Sidestepping around' nhấn mạnh việc di chuyển xung quanh vấn đề thay vì đối mặt trực tiếp. 'Sidestepping from' nhấn mạnh việc tránh xa hoặc thoát khỏi một vấn đề cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs + sidestepping
  • skillfully skillfully sidestepping the opponent
    (khéo léo né tránh đối thủ)
  • deliberately deliberately sidestepping the question
    (cố ý né tránh câu hỏi)
  • effectively effectively sidestepping the regulations
    (né tránh các quy định một cách hiệu quả)
Verbs + sidestepping
  • involve involve sidestepping direct confrontation
    (liên quan đến việc né tránh đối đầu trực tiếp)
  • require require political sidestepping
    (đòi hỏi sự né tránh chính trị)
Common phrases with sidestepping
  • the art of the art of sidestepping
    (nghệ thuật né tránh)
  • a way of a way of sidestepping responsibility
    (một cách để né tránh trách nhiệm)
  • avoid by avoid problems by sidestepping them
    (tránh các vấn đề bằng cách né tránh chúng)

Idioms

  • to sidestep the issue/question/problem

    né tránh vấn đề/câu hỏi/khó khăn

    "The politician was criticized for sidestepping the tough questions during the debate."

    (Chính trị gia bị chỉ trích vì né tránh những câu hỏi khó trong buổi tranh luận.)

  • to sidestep responsibility/blame

    né tránh trách nhiệm/tội lỗi

    "Many people try sidestepping responsibility when things go wrong."

    (Nhiều người cố gắng né tránh trách nhiệm khi mọi thứ diễn ra không như ý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sidestepping

Động từ (V-ing)
Lật mặt

Tránh né một vấn đề hoặc câu hỏi bằng cách trả lời gián tiếp hoặc lảng tránh.

"The politician was accused of sidestepping the question about tax increases."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sidestepping".

Sự né tránh trong giao tiếp Tây phương

Trong văn hóa giao tiếp phương Tây, đặc biệt là trong chính trị và kinh doanh, việc 'sidestepping' (né tránh trực tiếp một câu hỏi hoặc vấn đề) thường được nhìn nhận tiêu cực. Nó có thể bị coi là thiếu trung thực, không minh bạch hoặc cố gắng che giấu điều gì đó, trái ngược với giá trị của sự thẳng thắn và trách nhiệm giải trình.

Kỹ năng trong thể thao

Trái ngược với ý nghĩa tiêu cực trong giao tiếp, trong thể thao (như boxing, bóng đá, bóng bầu dục), 'sidestepping' là một kỹ năng quan trọng. Nó chỉ hành động di chuyển nhanh sang một bên để tránh đối thủ, né đòn hoặc vượt qua chướng ngại vật, đòi hỏi sự nhanh nhẹn và phản xạ tốt.