(Top Banner Ad)
equivocating
C1
Động từ (Verb) C1 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

equivocating

UK: /ɪˈkwɪvəˌkeɪtɪŋ/ • US: /ɪˈkwɪvəˌkeɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nói nước đôi nói quanh co lảng tránh đánh trống lảng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Using ambiguous language so as to conceal the truth or avoid committing oneself.

Vietnamese Meaning

Sử dụng ngôn ngữ mơ hồ để che giấu sự thật hoặc tránh đưa ra cam kết rõ ràng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician was equivocating on the issue of tax reform, avoiding a clear answer."

    "Chính trị gia đang nói nước đôi về vấn đề cải cách thuế, tránh một câu trả lời rõ ràng."

  • "He accused the company of equivocating about its environmental record."

    "Anh ta cáo buộc công ty nói nước đôi về hồ sơ môi trường của mình."

  • "Stop equivocating and give me a straight answer!"

    "Đừng có nói quanh co nữa và cho tôi một câu trả lời thẳng thắn!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb equivocate nói nước đôi, lấp lửng, lẩn tránh sự thật
Noun equivocation sự nói nước đôi, sự lấp lửng, sự lẩn tránh
Noun equivocator người nói nước đôi, người lấp lửng
Adjective unequivocal rõ ràng, dứt khoát, không thể nhầm lẫn
Adverb unequivocally một cách rõ ràng, dứt khoát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aequus
Latin
vocare
Late Latin
aequivocus
Medieval Latin
aequivocare
English
equivocate

Gốc rễ của sự mơ hồ

Từ 'equivocating' xuất phát từ động từ Latin 'aequivocare', nghĩa đen là 'gọi bằng tên giống nhau'. Nó được hình thành từ 'aequus' (bằng, giống nhau) và 'vocare' (gọi, nói). Ban đầu, nó ám chỉ việc dùng từ ngữ có nhiều nghĩa để tạo ra sự mơ hồ, lẩn tránh sự thật hoặc không đưa ra câu trả lời rõ ràng.

Usage Note

Động từ 'equivocate' thường được sử dụng khi ai đó cố tình nói một cách không rõ ràng để trốn tránh câu trả lời trực tiếp hoặc gây nhầm lẫn. Nó mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự thiếu trung thực hoặc sự lẩn tránh có chủ ý. So với các từ như 'evade' (né tránh) hay 'prevaricate' (nói quanh co), 'equivocate' nhấn mạnh hơn vào việc sử dụng ngôn ngữ mơ hồ, có nhiều cách hiểu.

Prepositions

on about

'Equivocate on' thường được sử dụng khi ai đó không muốn đưa ra một quan điểm rõ ràng về một vấn đề cụ thể. 'Equivocate about' được dùng khi ai đó nói một cách mơ hồ về một chủ đề nào đó, có thể để che giấu thông tin.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + equivocating
  • stop stop equivocating
    (ngừng nói nước đôi/lấp lửng)
  • avoid avoid equivocating
    (tránh nói nước đôi/lấp lửng)
  • accused of accused of equivocating
    (bị buộc tội nói nước đôi/lấp lửng)
Adverb + equivocating
  • constantly constantly equivocating
    (liên tục nói nước đôi/lấp lửng)
  • deliberately deliberately equivocating
    (cố tình nói nước đôi/lấp lửng)
Noun + equivocating (as adjective)
  • equivocating equivocating answers
    (những câu trả lời lấp lửng)
  • equivocating equivocating statements
    (những phát biểu mập mờ)

Idioms

  • Stop equivocating and give a straight answer.

    Hãy ngưng lấp lửng và đưa ra câu trả lời thẳng thắn đi.

    "The journalist urged the politician, "Please stop equivocating and give us a straight answer about the new policy.""

    (Nhà báo thúc giục chính trị gia: "Xin đừng lấp lửng nữa và hãy cho chúng tôi một câu trả lời thẳng thắn về chính sách mới.")

  • Equivocating on an issue

    Lấp lửng về một vấn đề nào đó.

    "He spent the entire meeting equivocating on the issue of budget cuts, avoiding any firm commitment."

    (Anh ta đã dành cả buổi họp để lấp lửng về vấn đề cắt giảm ngân sách, tránh đưa ra bất kỳ cam kết chắc chắn nào.)

  • Equivocating to avoid responsibility

    Lấp lửng để trốn tránh trách nhiệm.

    "The manager was criticized for equivocating to avoid responsibility for the project's failure."

    (Người quản lý bị chỉ trích vì lấp lửng để trốn tránh trách nhiệm về thất bại của dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

equivocating

Động từ (Verb)
Lật mặt

Sử dụng ngôn ngữ mơ hồ để che giấu sự thật hoặc tránh đưa ra cam kết rõ ràng.

"The politician was equivocating on the issue of tax reform, avoiding a clear answer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had been honest, he wouldn't equivocating about the details now.
Nếu anh ấy đã thành thật, anh ấy sẽ không nói nước đôi về các chi tiết bây giờ.
Phủ định
If she hadn't equivocated on her stance, she would have gained more respect.
Nếu cô ấy không nói nước đôi về lập trường của mình, cô ấy đã nhận được nhiều sự tôn trọng hơn.
Nghi vấn
If they had presented a clearer policy, would the media be equivocating about their intentions now?
Nếu họ trình bày một chính sách rõ ràng hơn, liệu giới truyền thông có đang nói nước đôi về ý định của họ bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "equivocating".

Giá trị của sự thẳng thắn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, giao tiếp trực tiếp và thẳng thắn được đánh giá cao. Việc 'equivocating' (nói nước đôi, lấp lửng) thường bị xem là dấu hiệu của sự thiếu trung thực, thiếu quyết đoán hoặc cố gắng thao túng, chứ không phải là sự lịch sự.

Nghệ thuật lấp lửng trong chính trị

Các chính trị gia thường xuyên bị cáo buộc 'equivocating', đặc biệt trong các cuộc phỏng vấn hoặc tranh luận. Họ có thể dùng cách nói này để tránh đưa ra câu trả lời 'có' hoặc 'không' trực tiếp cho những câu hỏi nhạy cảm, nhằm không làm mất lòng cử tri hoặc giữ vững lập trường không rõ ràng.