(Top Banner Ad)
sideways
B1
trạng từ B1 Đời sống hàng ngày

sideways

UK: /ˈsaɪdˌweɪz/ • US: /ˈsaɪdˌweɪz/

Nghĩa tiếng Việt

sang một bên theo chiều ngang ngang bên hông
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Towards or from the side; to one side.

Vietnamese Meaning

Về phía bên; sang một bên; theo chiều ngang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The crab scuttled sideways across the sand."

    "Con cua bò ngang trên cát."

  • "He pushed the table sideways to make more room."

    "Anh ấy đẩy cái bàn sang một bên để có thêm không gian."

  • "The wind blew the rain sideways."

    "Gió thổi mưa tạt ngang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun side bên, mặt (của một vật); phe, phía
Adjective side phụ, bên cạnh
Verb sidestep bước sang một bên để tránh; tránh né (một vấn đề)
Noun sidestep bước tránh né; sự tránh né
Adjective sidelong liếc ngang, nhìn nghiêng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sīde
Old English
weg
Middle English
sidewais
Modern English
sideways

Nguồn gốc của "sideways"

Từ "sideways" được tạo thành từ hai thành phần cổ: "side" (bên, cạnh) và "ways" (một dạng cũ của "way", có nghĩa là hướng hoặc cách). Ghép lại, nó có nghĩa là "theo hướng bên cạnh" hoặc "bằng cách di chuyển sang một bên". Từ này đã xuất hiện trong tiếng Anh từ thời Trung cổ, dùng để mô tả một chuyển động không trực diện hoặc một vị trí nghiêng.

Usage Note

Từ 'sideways' thường được sử dụng để mô tả chuyển động hoặc hướng đi không trực tiếp tiến lên phía trước hoặc lùi lại, mà là sang một bên. Nó có thể chỉ sự di chuyển vật lý (ví dụ: đi bộ, lái xe) hoặc sự thay đổi vị trí trừu tượng (ví dụ: trong suy nghĩ, kế hoạch). Không nên nhầm lẫn với 'sidewise' (ít phổ biến hơn, mang nghĩa tương tự).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sideways
  • move move sideways
    (di chuyển sang một bên)
  • glance glance sideways
    (liếc mắt sang một bên)
  • step step sideways
    (bước sang một bên)
  • turn turn sideways
    (xoay người sang một bên)
  • look look sideways
    (nhìn sang một bên)
Adjective + Noun (sideways as adjective)
  • sideways sideways glance
    (cái liếc ngang)
  • sideways sideways movement
    (sự di chuyển ngang)
  • sideways sideways step
    (bước đi ngang)

Idioms

  • go sideways

    trở nên tồi tệ, không theo kế hoạch, gặp trục trặc

    "Our plan started to go sideways when the main speaker didn't show up."

    (Kế hoạch của chúng tôi bắt đầu chệch hướng khi diễn giả chính không xuất hiện.)

  • look at someone sideways

    nhìn ai đó với vẻ nghi ngờ, không tin tưởng hoặc khó chịu

    "She looked at him sideways after his strange comment."

    (Cô ấy liếc nhìn anh ta đầy nghi ngờ sau lời bình luận kỳ lạ của anh ta.)

  • sideways move

    sự thay đổi vị trí công việc mà không thăng cấp hay giảm cấp; chuyển ngang

    "He made a sideways move to a different department to gain new experience."

    (Anh ấy đã có một bước chuyển ngang sang một phòng ban khác để tích lũy kinh nghiệm mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sideways

trạng từ
Lật mặt

Về phía bên; sang một bên; theo chiều ngang.

"The crab scuttled sideways across the sand."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sideways".

Cái nhìn nghiêng (Sideways glance)

Trong văn hóa phương Tây, việc "liếc nhìn sang một bên" (sideways glance) thường mang ý nghĩa tiêu cực. Nó có thể biểu thị sự nghi ngờ, không tin tưởng, tránh né đối mặt trực tiếp, hoặc thậm chí là sự khinh thường, khó chịu. Nó đối lập với cái nhìn trực diện thường thể hiện sự thành thật, tự tin và sự quan tâm.

Chuyển động ngang trong sự nghiệp (Sideways move)

Trong môi trường công sở, cụm từ "sideways move" mô tả việc thay đổi vị trí công việc mà không kèm theo sự thăng tiến về cấp bậc hay lương bổng. Điều này thường được thực hiện để có được kinh nghiệm mới, học hỏi kỹ năng khác, hoặc để chuyển đổi sang một lĩnh vực khác trong cùng một công ty mà không nhất thiết phải tăng trách nhiệm quản lý.