sideways
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Towards or from the side; to one side.
Vietnamese Meaning
Về phía bên; sang một bên; theo chiều ngang.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The crab scuttled sideways across the sand."
"Con cua bò ngang trên cát."
-
"He pushed the table sideways to make more room."
"Anh ấy đẩy cái bàn sang một bên để có thêm không gian."
-
"The wind blew the rain sideways."
"Gió thổi mưa tạt ngang."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'sideways' thường được sử dụng để mô tả chuyển động hoặc hướng đi không trực tiếp tiến lên phía trước hoặc lùi lại, mà là sang một bên. Nó có thể chỉ sự di chuyển vật lý (ví dụ: đi bộ, lái xe) hoặc sự thay đổi vị trí trừu tượng (ví dụ: trong suy nghĩ, kế hoạch). Không nên nhầm lẫn với 'sidewise' (ít phổ biến hơn, mang nghĩa tương tự).
Collocations (Từ đi kèm)
-
move move sideways (di chuyển sang một bên)
-
glance glance sideways (liếc mắt sang một bên)
-
step step sideways (bước sang một bên)
-
turn turn sideways (xoay người sang một bên)
-
look look sideways (nhìn sang một bên)
-
sideways sideways glance (cái liếc ngang)
-
sideways sideways movement (sự di chuyển ngang)
-
sideways sideways step (bước đi ngang)
Idioms
-
go sideways
trở nên tồi tệ, không theo kế hoạch, gặp trục trặc
"Our plan started to go sideways when the main speaker didn't show up."
(Kế hoạch của chúng tôi bắt đầu chệch hướng khi diễn giả chính không xuất hiện.)
-
look at someone sideways
nhìn ai đó với vẻ nghi ngờ, không tin tưởng hoặc khó chịu
"She looked at him sideways after his strange comment."
(Cô ấy liếc nhìn anh ta đầy nghi ngờ sau lời bình luận kỳ lạ của anh ta.)
-
sideways move
sự thay đổi vị trí công việc mà không thăng cấp hay giảm cấp; chuyển ngang
"He made a sideways move to a different department to gain new experience."
(Anh ấy đã có một bước chuyển ngang sang một phòng ban khác để tích lũy kinh nghiệm mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sideways
trạng từVề phía bên; sang một bên; theo chiều ngang.
"The crab scuttled sideways across the sand."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sideways".
