sidewise
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Towards or from the side; to or at one side.
Vietnamese Meaning
Về phía hoặc từ phía bên cạnh; đến hoặc ở một bên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He glanced sidewise at her."
"Anh liếc nhìn cô ấy sang một bên."
-
"The car skidded sidewise on the ice."
"Chiếc xe trượt theo chiều ngang trên băng."
-
"The table was pushed sidewise to make more room."
"Cái bàn được đẩy sang một bên để có thêm chỗ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'sidewise' thường được sử dụng để mô tả chuyển động hoặc hướng đi theo chiều ngang, khác với 'sideways' thường gặp hơn nhưng mang nghĩa tương tự. Tuy nhiên, 'sidewise' có thể nhấn mạnh hơn về hướng đi hoặc chuyển động sang một bên cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
look look sidewise (nhìn nghiêng, liếc xéo (thường với vẻ ngờ vực, khó chịu hoặc không hài lòng))
-
glance glance sidewise (liếc mắt sang một bên)
-
move move sidewise (di chuyển sang một bên)
-
step step sidewise (bước sang một bên)
-
shift shift sidewise (dịch chuyển sang một bên)
Idioms
-
look at someone/something sidewise
nhìn ai/cái gì với vẻ nghi ngờ, không tin tưởng, hoặc không hài lòng; liếc xéo
"She looked at him sidewise when he suggested the crazy plan."
(Cô ấy liếc xéo anh ta khi anh ta đề xuất kế hoạch điên rồ đó.)
-
move sidewise (on an issue)
tiếp cận một vấn đề một cách gián tiếp, né tránh đối đầu trực tiếp; lảng tránh
"Instead of addressing the problem directly, he kept moving sidewise around it."
(Thay vì giải quyết trực tiếp vấn đề, anh ta cứ lảng tránh xung quanh nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sidewise
Trạng từVề phía hoặc từ phía bên cạnh; đến hoặc ở một bên.
"He glanced sidewise at her."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He glanced sidewise as he walked past, so he wouldn't be noticed staring. |
Anh ấy liếc ngang khi đi ngang qua, để không bị chú ý nhìn chằm chằm. |
| Phủ định | She didn't move sidewise, even though she knew she was blocking the view. |
Cô ấy đã không di chuyển sang bên, mặc dù cô ấy biết mình đang chắn tầm nhìn. |
| Nghi vấn | Did the crab scuttle sidewise because it sensed danger was near? |
Con cua có bò ngang vì nó cảm nhận được nguy hiểm đang đến gần không? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the crab scuttled sidewise across the beach! |
Ồ, con cua bò ngang trên bãi biển! |
| Phủ định | Gee, the car didn't move sidewise at all during the parallel parking attempt. |
Chà, chiếc xe không hề di chuyển ngang trong quá trình đỗ xe song song. |
| Nghi vấn | Hey, did the dancer move sidewise during the routine? |
Này, vũ công có di chuyển ngang trong bài trình diễn không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The crab was moving sidewise across the sandy beach. |
Con cua đang di chuyển ngang trên bãi cát. |
| Phủ định | She wasn't looking sidewise at the painting; she was admiring it directly. |
Cô ấy không nhìn nghiêng bức tranh; cô ấy đang ngắm nhìn nó một cách trực tiếp. |
| Nghi vấn | Were they glancing sidewise at each other during the meeting? |
Họ có liếc nhìn nhau một cách lén lút trong suốt cuộc họp không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The crab has moved sidewise across the beach. |
Con cua đã di chuyển ngang trên bãi biển. |
| Phủ định | She hasn't looked sidewise at him since the argument. |
Cô ấy đã không liếc nhìn anh ta từ khi cuộc tranh cãi xảy ra. |
| Nghi vấn | Has the car skidded sidewise on the icy road? |
Chiếc xe đã trượt ngang trên con đường băng giá phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sidewise".
