(Top Banner Ad)
sidewise
B2
Trạng từ B2 Tổng quát

sidewise

UK: /ˈsaɪdˌwaɪz/ • US: /ˈsaɪdˌwaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

về phía bên sang một bên theo chiều ngang
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Towards or from the side; to or at one side.

Vietnamese Meaning

Về phía hoặc từ phía bên cạnh; đến hoặc ở một bên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He glanced sidewise at her."

    "Anh liếc nhìn cô ấy sang một bên."

  • "The car skidded sidewise on the ice."

    "Chiếc xe trượt theo chiều ngang trên băng."

  • "The table was pushed sidewise to make more room."

    "Cái bàn được đẩy sang một bên để có thêm chỗ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun side bên, phía, mặt
Adjective side phụ, bên cạnh (thường dùng trong cụm từ)
Adverb sideways sang một bên, theo chiều ngang (thường được dùng thay thế 'sidewise')
Adjective sidelong liếc xéo, nhìn nghiêng
Verb sidestep né tránh, lảng tránh (một vấn đề hoặc nhiệm vụ)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sīde
Old English
-wīse
English
sidewise

Nguồn gốc đơn giản của 'sidewise'

Từ 'sidewise' được tạo thành từ danh từ 'side' (bên cạnh) và hậu tố trạng từ '-wise' (theo cách, theo hướng). Nó mô tả một hành động hoặc hướng đi về phía bên cạnh, tương tự như 'forward' (về phía trước) hay 'backward' (về phía sau). Đây là một ví dụ điển hình về cách tiếng Anh hình thành các trạng từ chỉ hướng một cách trực tiếp.

Usage Note

Từ 'sidewise' thường được sử dụng để mô tả chuyển động hoặc hướng đi theo chiều ngang, khác với 'sideways' thường gặp hơn nhưng mang nghĩa tương tự. Tuy nhiên, 'sidewise' có thể nhấn mạnh hơn về hướng đi hoặc chuyển động sang một bên cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sidewise
  • look look sidewise
    (nhìn nghiêng, liếc xéo (thường với vẻ ngờ vực, khó chịu hoặc không hài lòng))
  • glance glance sidewise
    (liếc mắt sang một bên)
  • move move sidewise
    (di chuyển sang một bên)
  • step step sidewise
    (bước sang một bên)
  • shift shift sidewise
    (dịch chuyển sang một bên)

Idioms

  • look at someone/something sidewise

    nhìn ai/cái gì với vẻ nghi ngờ, không tin tưởng, hoặc không hài lòng; liếc xéo

    "She looked at him sidewise when he suggested the crazy plan."

    (Cô ấy liếc xéo anh ta khi anh ta đề xuất kế hoạch điên rồ đó.)

  • move sidewise (on an issue)

    tiếp cận một vấn đề một cách gián tiếp, né tránh đối đầu trực tiếp; lảng tránh

    "Instead of addressing the problem directly, he kept moving sidewise around it."

    (Thay vì giải quyết trực tiếp vấn đề, anh ta cứ lảng tránh xung quanh nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sidewise

Trạng từ
Lật mặt

Về phía hoặc từ phía bên cạnh; đến hoặc ở một bên.

"He glanced sidewise at her."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He glanced sidewise as he walked past, so he wouldn't be noticed staring.
Anh ấy liếc ngang khi đi ngang qua, để không bị chú ý nhìn chằm chằm.
Phủ định
She didn't move sidewise, even though she knew she was blocking the view.
Cô ấy đã không di chuyển sang bên, mặc dù cô ấy biết mình đang chắn tầm nhìn.
Nghi vấn
Did the crab scuttle sidewise because it sensed danger was near?
Con cua có bò ngang vì nó cảm nhận được nguy hiểm đang đến gần không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the crab scuttled sidewise across the beach!
Ồ, con cua bò ngang trên bãi biển!
Phủ định
Gee, the car didn't move sidewise at all during the parallel parking attempt.
Chà, chiếc xe không hề di chuyển ngang trong quá trình đỗ xe song song.
Nghi vấn
Hey, did the dancer move sidewise during the routine?
Này, vũ công có di chuyển ngang trong bài trình diễn không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The crab was moving sidewise across the sandy beach.
Con cua đang di chuyển ngang trên bãi cát.
Phủ định
She wasn't looking sidewise at the painting; she was admiring it directly.
Cô ấy không nhìn nghiêng bức tranh; cô ấy đang ngắm nhìn nó một cách trực tiếp.
Nghi vấn
Were they glancing sidewise at each other during the meeting?
Họ có liếc nhìn nhau một cách lén lút trong suốt cuộc họp không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The crab has moved sidewise across the beach.
Con cua đã di chuyển ngang trên bãi biển.
Phủ định
She hasn't looked sidewise at him since the argument.
Cô ấy đã không liếc nhìn anh ta từ khi cuộc tranh cãi xảy ra.
Nghi vấn
Has the car skidded sidewise on the icy road?
Chiếc xe đã trượt ngang trên con đường băng giá phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sidewise".

Cái nhìn liếc xéo: Ngụ ý trong giao tiếp

Trong giao tiếp, đặc biệt ở các nền văn hóa phương Tây, việc 'look sidewise' (nhìn liếc xéo) vào ai đó thường mang ý nghĩa tiêu cực. Nó có thể biểu thị sự nghi ngờ, không tin tưởng, khó chịu hoặc thậm chí là sự khinh thường, khác với việc nhìn thẳng thường thể hiện sự chân thành hoặc chú ý.

Tiếp cận gián tiếp

Khái niệm 'moving sidewise' (di chuyển sang một bên) cũng có thể được dùng một cách ẩn dụ để mô tả việc tiếp cận một vấn đề hoặc tình huống một cách gián tiếp, né tránh đối đầu trực tiếp. Điều này thường xảy ra khi người ta muốn tránh xung đột hoặc tìm kiếm một giải pháp ít gây tranh cãi hơn.