oblique
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not expressed or done in a direct way.
Vietnamese Meaning
Không được diễn đạt hoặc thực hiện một cách trực tiếp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He made an oblique reference to the company's financial difficulties."
"Anh ấy đã ám chỉ một cách gián tiếp đến những khó khăn tài chính của công ty."
-
"The article made only oblique references to government policy."
"Bài báo chỉ đề cập gián tiếp đến chính sách của chính phủ."
-
"The setting sun cast long, oblique shadows."
"Mặt trời lặn tạo ra những bóng dài, xiên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | obliquely | một cách xiên, một cách gián tiếp, một cách không thẳng thắn |
| Noun | obliqueness | sự xiên, sự không thẳng thắn, sự khó hiểu (của lời nói) |
| Noun | obliquity | độ xiên, sự lệch lạc, sự không thẳng thắn (thường mang tính chất kỹ thuật hoặc trang trọng hơn obliqueness) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'oblique' thường được dùng để mô tả những điều không rõ ràng, ám chỉ, gián tiếp hoặc vòng vo. Nó đối lập với 'direct' (trực tiếp), 'straightforward' (thẳng thắn), và 'explicit' (rõ ràng). Trong giao tiếp, một câu trả lời 'oblique' có thể là một cách để tránh né hoặc thể hiện sự không đồng ý một cách lịch sự. Trong hình học, 'oblique' mô tả một đường thẳng hoặc mặt phẳng không vuông góc hoặc song song với một đường thẳng hoặc mặt phẳng khác.
Prepositions
'- Oblique to': Chỉ hướng, mục tiêu, hoặc đối tượng mà sự gián tiếp hướng tới.
- 'Oblique in': Chỉ ngữ cảnh, lĩnh vực mà sự gián tiếp thể hiện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
oblique an oblique angle (một góc xiên (góc không vuông góc))
-
oblique an oblique reference (một sự ám chỉ gián tiếp)
-
oblique an oblique remark (một lời nhận xét gián tiếp/không thẳng thắn)
-
oblique oblique strategies (các chiến lược gián tiếp (phương pháp tư duy sáng tạo))
-
make make an oblique comment (đưa ra một bình luận gián tiếp)
-
take take an oblique path (đi theo một con đường vòng/không thẳng)
-
oblique oblique muscles (cơ chéo (ví dụ: cơ chéo bụng))
-
oblique oblique plane (mặt phẳng nghiêng/chéo)
Idioms
-
an oblique reference/comment/remark
một lời ám chỉ/bình luận/nhận xét gián tiếp hoặc không thẳng thắn
"She made an oblique reference to his recent promotion, rather than congratulating him directly."
(Cô ấy chỉ ám chỉ gián tiếp đến việc anh ấy vừa được thăng chức, thay vì chúc mừng trực tiếp.)
-
oblique strategies
các chiến lược gián tiếp (một phương pháp tư duy sáng tạo để vượt qua bế tắc)
"When facing a creative block, artists often turn to oblique strategies to find new perspectives."
(Khi đối mặt với bế tắc sáng tạo, các nghệ sĩ thường tìm đến các chiến lược gián tiếp để tìm ra những góc nhìn mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
oblique
tính từKhông được diễn đạt hoặc thực hiện một cách trực tiếp.
"He made an oblique reference to the company's financial difficulties."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His response was oblique: he avoided a direct answer to the question. |
Câu trả lời của anh ấy rất vòng vo: anh ấy đã tránh trả lời trực tiếp câu hỏi. |
| Phủ định | The path wasn't oblique: it led straight to the destination. |
Con đường không hề quanh co: nó dẫn thẳng đến đích. |
| Nghi vấn | Was her meaning oblique: did she intend to mislead us with her vague words? |
Ý của cô ấy có ẩn ý gì không: cô ấy có ý định đánh lừa chúng ta bằng những lời lẽ mơ hồ của mình không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Speak obliquely about your concerns to avoid direct confrontation. |
Hãy nói một cách vòng vo về những lo ngại của bạn để tránh đối đầu trực tiếp. |
| Phủ định | Don't approach the problem obliquely; be direct and clear. |
Đừng tiếp cận vấn đề một cách gián tiếp; hãy trực tiếp và rõ ràng. |
| Nghi vấn | Please, address the topic with obliqueness. |
Làm ơn, hãy đề cập đến chủ đề một cách gián tiếp. |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sun shone obliquely through the trees. |
Mặt trời chiếu xiên qua những hàng cây. |
| Phủ định | Why didn't he answer the question more directly instead of obliquely? |
Tại sao anh ấy không trả lời câu hỏi trực tiếp hơn mà lại trả lời một cách vòng vo? |
| Nghi vấn | How obliquely did the architect design the leaning tower of Pisa? |
Kiến trúc sư đã thiết kế tháp nghiêng Pisa nghiêng đến mức nào? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The politician was speaking obliquely about the scandal during the interview. |
Chính trị gia đã nói một cách quanh co về vụ bê bối trong cuộc phỏng vấn. |
| Phủ định | She was not addressing the issue with obliquity; she was being very direct. |
Cô ấy đã không giải quyết vấn đề một cách gián tiếp; cô ấy đã rất thẳng thắn. |
| Nghi vấn | Was he hinting at something oblique when he mentioned the secret project? |
Có phải anh ấy đang ám chỉ điều gì đó gián tiếp khi anh ấy đề cập đến dự án bí mật không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oblique".
