(Top Banner Ad)
oblique
C1
tính từ C1 Tổng quát

oblique

UK: /əˈbliːk/ • US: /əˈbliːk/

Nghĩa tiếng Việt

gián tiếp xiên mập mờ vòng vo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not expressed or done in a direct way.

Vietnamese Meaning

Không được diễn đạt hoặc thực hiện một cách trực tiếp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He made an oblique reference to the company's financial difficulties."

    "Anh ấy đã ám chỉ một cách gián tiếp đến những khó khăn tài chính của công ty."

  • "The article made only oblique references to government policy."

    "Bài báo chỉ đề cập gián tiếp đến chính sách của chính phủ."

  • "The setting sun cast long, oblique shadows."

    "Mặt trời lặn tạo ra những bóng dài, xiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb obliquely một cách xiên, một cách gián tiếp, một cách không thẳng thắn
Noun obliqueness sự xiên, sự không thẳng thắn, sự khó hiểu (của lời nói)
Noun obliquity độ xiên, sự lệch lạc, sự không thẳng thắn (thường mang tính chất kỹ thuật hoặc trang trọng hơn obliqueness)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
obliquus
Old French
oblique
English
oblique

Nguồn gốc 'Oblique' từ tiếng Latin

Từ 'oblique' bắt nguồn từ tiếng Latin 'obliquus', có nghĩa là 'xiên', 'không thẳng', 'nghiêng'. Nó được hình thành từ tiền tố 'ob-' (nghĩa là 'đối diện', 'hướng về') và một gốc từ liên quan đến 'lệch' hoặc 'uốn cong'. Ban đầu, nó mô tả các vật thể hoặc đường nét không thẳng hàng, sau đó phát triển nghĩa bóng để chỉ những điều gián tiếp hoặc không rõ ràng.

Phát triển nghĩa trong tiếng Anh

'Oblique' du nhập vào tiếng Anh vào khoảng giữa thế kỷ 16 thông qua tiếng Pháp cổ. Nó giữ nguyên nghĩa gốc về sự 'xiên' hoặc 'nghiêng' trong hình học và vật lý. Tuy nhiên, nghĩa ẩn dụ về 'gián tiếp', 'không thẳng thắn' hoặc 'khó hiểu' cũng nhanh chóng được sử dụng rộng rãi, đặc biệt khi nói về cách giao tiếp hay tham chiếu.

Usage Note

Tính từ 'oblique' thường được dùng để mô tả những điều không rõ ràng, ám chỉ, gián tiếp hoặc vòng vo. Nó đối lập với 'direct' (trực tiếp), 'straightforward' (thẳng thắn), và 'explicit' (rõ ràng). Trong giao tiếp, một câu trả lời 'oblique' có thể là một cách để tránh né hoặc thể hiện sự không đồng ý một cách lịch sự. Trong hình học, 'oblique' mô tả một đường thẳng hoặc mặt phẳng không vuông góc hoặc song song với một đường thẳng hoặc mặt phẳng khác.

Prepositions

to in

'- Oblique to': Chỉ hướng, mục tiêu, hoặc đối tượng mà sự gián tiếp hướng tới.
- 'Oblique in': Chỉ ngữ cảnh, lĩnh vực mà sự gián tiếp thể hiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + oblique
  • oblique an oblique angle
    (một góc xiên (góc không vuông góc))
  • oblique an oblique reference
    (một sự ám chỉ gián tiếp)
  • oblique an oblique remark
    (một lời nhận xét gián tiếp/không thẳng thắn)
  • oblique oblique strategies
    (các chiến lược gián tiếp (phương pháp tư duy sáng tạo))
Verb + oblique
  • make make an oblique comment
    (đưa ra một bình luận gián tiếp)
  • take take an oblique path
    (đi theo một con đường vòng/không thẳng)
Noun + oblique
  • oblique oblique muscles
    (cơ chéo (ví dụ: cơ chéo bụng))
  • oblique oblique plane
    (mặt phẳng nghiêng/chéo)

Idioms

  • an oblique reference/comment/remark

    một lời ám chỉ/bình luận/nhận xét gián tiếp hoặc không thẳng thắn

    "She made an oblique reference to his recent promotion, rather than congratulating him directly."

    (Cô ấy chỉ ám chỉ gián tiếp đến việc anh ấy vừa được thăng chức, thay vì chúc mừng trực tiếp.)

  • oblique strategies

    các chiến lược gián tiếp (một phương pháp tư duy sáng tạo để vượt qua bế tắc)

    "When facing a creative block, artists often turn to oblique strategies to find new perspectives."

    (Khi đối mặt với bế tắc sáng tạo, các nghệ sĩ thường tìm đến các chiến lược gián tiếp để tìm ra những góc nhìn mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oblique

tính từ
Lật mặt

Không được diễn đạt hoặc thực hiện một cách trực tiếp.

"He made an oblique reference to the company's financial difficulties."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His response was oblique: he avoided a direct answer to the question.
Câu trả lời của anh ấy rất vòng vo: anh ấy đã tránh trả lời trực tiếp câu hỏi.
Phủ định
The path wasn't oblique: it led straight to the destination.
Con đường không hề quanh co: nó dẫn thẳng đến đích.
Nghi vấn
Was her meaning oblique: did she intend to mislead us with her vague words?
Ý của cô ấy có ẩn ý gì không: cô ấy có ý định đánh lừa chúng ta bằng những lời lẽ mơ hồ của mình không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Speak obliquely about your concerns to avoid direct confrontation.
Hãy nói một cách vòng vo về những lo ngại của bạn để tránh đối đầu trực tiếp.
Phủ định
Don't approach the problem obliquely; be direct and clear.
Đừng tiếp cận vấn đề một cách gián tiếp; hãy trực tiếp và rõ ràng.
Nghi vấn
Please, address the topic with obliqueness.
Làm ơn, hãy đề cập đến chủ đề một cách gián tiếp.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sun shone obliquely through the trees.
Mặt trời chiếu xiên qua những hàng cây.
Phủ định
Why didn't he answer the question more directly instead of obliquely?
Tại sao anh ấy không trả lời câu hỏi trực tiếp hơn mà lại trả lời một cách vòng vo?
Nghi vấn
How obliquely did the architect design the leaning tower of Pisa?
Kiến trúc sư đã thiết kế tháp nghiêng Pisa nghiêng đến mức nào?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician was speaking obliquely about the scandal during the interview.
Chính trị gia đã nói một cách quanh co về vụ bê bối trong cuộc phỏng vấn.
Phủ định
She was not addressing the issue with obliquity; she was being very direct.
Cô ấy đã không giải quyết vấn đề một cách gián tiếp; cô ấy đã rất thẳng thắn.
Nghi vấn
Was he hinting at something oblique when he mentioned the secret project?
Có phải anh ấy đang ám chỉ điều gì đó gián tiếp khi anh ấy đề cập đến dự án bí mật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oblique".

Oblique Strategies trong nghệ thuật và sáng tạo

'Oblique Strategies' là một bộ thẻ bài được tạo ra bởi nghệ sĩ Brian Eno và Peter Schmidt vào những năm 1970. Mỗi thẻ chứa một mệnh đề hoặc câu hỏi giúp các nghệ sĩ (đặc biệt là nhạc sĩ) vượt qua bế tắc sáng tạo bằng cách buộc họ phải suy nghĩ theo những hướng không ngờ tới, gián tiếp, thoát khỏi lối mòn. Đây là một ví dụ nổi tiếng về việc áp dụng ý nghĩa 'gián tiếp' của 'oblique' vào quá trình sáng tạo.

Giao tiếp gián tiếp trong văn hóa Á Đông

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở châu Á, giao tiếp gián tiếp ('oblique communication') được đánh giá cao hơn giao tiếp trực tiếp trong một số bối cảnh. Việc sử dụng các câu nói ám chỉ, gợi mở, hoặc vòng vo có thể được coi là lịch sự, tôn trọng, giúp duy trì hòa khí và 'giữ thể diện' cho cả người nói và người nghe, thay vì đi thẳng vào vấn đề một cách trực diện có thể gây khó chịu.