(Top Banner Ad)
signage
B2
noun B2 Thương mại, Du lịch, Giao thông vận tải

signage

UK: /ˈsaɪnɪdʒ/ • US: /ˈsaɪnɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống biển báo biển chỉ dẫn bảng hiệu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Signs collectively, especially those of a commercial or public nature.

Vietnamese Meaning

Hệ thống biển báo, bảng hiệu nói chung, đặc biệt là các biển báo mang tính thương mại hoặc công cộng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new signage in the airport makes it much easier to navigate."

    "Hệ thống biển báo mới trong sân bay giúp việc di chuyển dễ dàng hơn nhiều."

  • "Effective signage is crucial for any business."

    "Hệ thống biển báo hiệu quả là rất quan trọng đối với bất kỳ doanh nghiệp nào."

  • "The company invested in new signage to improve brand visibility."

    "Công ty đã đầu tư vào hệ thống biển báo mới để cải thiện khả năng nhận diện thương hiệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sign Dấu hiệu, biển báo; ký hiệu
Verb sign Ký tên; ra dấu hiệu, báo hiệu
Noun signature Chữ ký
Adjective significant Quan trọng, có ý nghĩa
Verb signify Có nghĩa là, biểu thị

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Du lịch, Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
signum
Old French
signe
Middle English
signe
English
sign
English
signage

Nguồn gốc từ 'dấu hiệu'

Từ "signage" là một từ tương đối hiện đại trong tiếng Anh, xuất hiện vào đầu thế kỷ 20. Nó được tạo ra bằng cách thêm hậu tố "-age" vào từ "sign" (dấu hiệu, biển báo). Hậu tố "-age" thường dùng để chỉ một tập hợp, một hệ thống hoặc một trạng thái (ví dụ: "mileage" - tổng số dặm, "postage" - cước phí bưu điện). Do đó, "signage" có nghĩa là toàn bộ các biển báo hoặc hệ thống biển báo tại một địa điểm.

Usage Note

Từ 'signage' thường được dùng để chỉ một tập hợp hoặc hệ thống các biển báo. Nó khác với 'sign' (biển báo), là một đối tượng riêng lẻ. 'Signage' nhấn mạnh đến chức năng hướng dẫn, thông báo hoặc quảng cáo của các biển báo. Ví dụ: signage trong một trung tâm thương mại giúp khách hàng tìm đường.

Prepositions

on for

'- Signage on...' chỉ vị trí của biển báo. Ví dụ: 'The signage on the building is very clear.' (Biển báo trên tòa nhà rất rõ ràng).
- 'Signage for...' chỉ mục đích của biển báo. Ví dụ: 'The signage for the restrooms is lacking.' (Biển báo chỉ nhà vệ sinh còn thiếu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + signage
  • clear clear signage
    (hệ thống biển báo rõ ràng)
  • effective effective signage
    (biển báo hiệu quả)
  • digital digital signage
    (biển báo điện tử, biển báo kỹ thuật số)
  • directional directional signage
    (biển báo chỉ dẫn phương hướng)
  • poor poor signage
    (biển báo kém chất lượng/không rõ ràng)
Verb + signage
  • install install signage
    (lắp đặt biển báo)
  • update update signage
    (cập nhật biển báo)
  • design design signage
    (thiết kế biển báo)
  • provide provide signage
    (cung cấp biển báo)
Noun + signage (kind of signage)
  • wayfinding wayfinding signage
    (biển báo định hướng/chỉ đường)
  • safety safety signage
    (biển báo an toàn)
  • retail retail signage
    (biển báo trong cửa hàng bán lẻ)

Idioms

  • effective signage is crucial/key

    hệ thống biển báo hiệu quả là rất quan trọng/chìa khóa thành công

    "Effective signage is crucial for guiding visitors through large venues."

    (Hệ thống biển báo hiệu quả là rất quan trọng để hướng dẫn du khách qua các địa điểm lớn.)

  • poor signage can lead to confusion

    hệ thống biển báo kém có thể dẫn đến nhầm lẫn

    "Poor signage at the airport often leads to confusion among international travelers."

    (Hệ thống biển báo kém ở sân bay thường dẫn đến sự nhầm lẫn giữa các du khách quốc tế.)

  • digital signage solutions

    các giải pháp biển báo kỹ thuật số

    "Many businesses are investing in digital signage solutions to enhance customer engagement."

    (Nhiều doanh nghiệp đang đầu tư vào các giải pháp biển báo kỹ thuật số để tăng cường tương tác với khách hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

signage

noun
Lật mặt

Hệ thống biển báo, bảng hiệu nói chung, đặc biệt là các biển báo mang tính thương mại hoặc công cộng.

"The new signage in the airport makes it much easier to navigate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city implemented a new signage system: it aimed to improve navigation for tourists.
Thành phố đã triển khai một hệ thống biển báo mới: nó nhằm mục đích cải thiện khả năng điều hướng cho khách du lịch.
Phủ định
The lack of clear signage was noticeable: it made finding specific offices difficult.
Sự thiếu hụt biển báo rõ ràng rất đáng chú ý: nó gây khó khăn cho việc tìm kiếm các văn phòng cụ thể.
Nghi vấn
Is the signage adequate: does it clearly direct visitors to the main attractions?
Biển báo có đầy đủ không: nó có hướng dẫn rõ ràng du khách đến các điểm tham quan chính không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "signage".

Biểu tượng toàn cầu

Nhiều biển báo (ví dụ: biểu tượng nhà vệ sinh, biển cấm hút thuốc, biểu tượng lối thoát hiểm) sử dụng các biểu tượng đồ họa được quốc tế công nhận. Điều này giúp mọi người từ các nền văn hóa và ngôn ngữ khác nhau có thể hiểu và điều hướng không gian công cộng một cách dễ dàng, nhấn mạnh vai trò của signage trong giao tiếp không lời toàn cầu.

Quy định và Thẩm mỹ Đô thị

Ở nhiều thành phố phương Tây, đặc biệt là các khu phố cổ hoặc có giá trị lịch sử, có những quy định nghiêm ngặt về loại hình, kích thước và vị trí của signage để bảo tồn cảnh quan và kiến trúc. Điều này cho thấy signage không chỉ là công cụ chức năng mà còn là một phần của thẩm mỹ đô thị và bản sắc văn hóa của một địa điểm.