(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ signage
B2

signage

noun

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống biển báo biển chỉ dẫn bảng hiệu
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Signage'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Hệ thống biển báo, bảng hiệu nói chung, đặc biệt là các biển báo mang tính thương mại hoặc công cộng.

Definition (English Meaning)

Signs collectively, especially those of a commercial or public nature.

Ví dụ Thực tế với 'Signage'

  • "The new signage in the airport makes it much easier to navigate."

    "Hệ thống biển báo mới trong sân bay giúp việc di chuyển dễ dàng hơn nhiều."

  • "Effective signage is crucial for any business."

    "Hệ thống biển báo hiệu quả là rất quan trọng đối với bất kỳ doanh nghiệp nào."

  • "The company invested in new signage to improve brand visibility."

    "Công ty đã đầu tư vào hệ thống biển báo mới để cải thiện khả năng nhận diện thương hiệu."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Signage'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: signage
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

signs(các biển báo)
displays(các màn hình hiển thị)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thương mại Du lịch Giao thông vận tải

Ghi chú Cách dùng 'Signage'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'signage' thường được dùng để chỉ một tập hợp hoặc hệ thống các biển báo. Nó khác với 'sign' (biển báo), là một đối tượng riêng lẻ. 'Signage' nhấn mạnh đến chức năng hướng dẫn, thông báo hoặc quảng cáo của các biển báo. Ví dụ: signage trong một trung tâm thương mại giúp khách hàng tìm đường.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on for

'- Signage on...' chỉ vị trí của biển báo. Ví dụ: 'The signage on the building is very clear.' (Biển báo trên tòa nhà rất rõ ràng).
- 'Signage for...' chỉ mục đích của biển báo. Ví dụ: 'The signage for the restrooms is lacking.' (Biển báo chỉ nhà vệ sinh còn thiếu).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Signage'

Rule: punctuation-colon

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city implemented a new signage system: it aimed to improve navigation for tourists.
Thành phố đã triển khai một hệ thống biển báo mới: nó nhằm mục đích cải thiện khả năng điều hướng cho khách du lịch.
Phủ định
The lack of clear signage was noticeable: it made finding specific offices difficult.
Sự thiếu hụt biển báo rõ ràng rất đáng chú ý: nó gây khó khăn cho việc tìm kiếm các văn phòng cụ thể.
Nghi vấn
Is the signage adequate: does it clearly direct visitors to the main attractions?
Biển báo có đầy đủ không: nó có hướng dẫn rõ ràng du khách đến các điểm tham quan chính không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)