(Top Banner Ad)
cell signaling
C1
danh từ C1 Sinh học

cell signaling

UK: /sɛl ˈsɪɡnəlɪŋ/ • US: /sɛl ˈsɪɡnəlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

truyền tín hiệu tế bào tín hiệu tế bào
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The complex system of communication that governs basic cellular activities and coordinates cell actions. It involves a series of steps that convert extracellular signals into intracellular responses.

Vietnamese Meaning

Hệ thống giao tiếp phức tạp điều khiển các hoạt động cơ bản của tế bào và phối hợp các hành động của tế bào. Nó bao gồm một loạt các bước chuyển đổi các tín hiệu ngoại bào thành các phản ứng nội bào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Disruptions in cell signaling pathways can lead to diseases such as cancer."

    "Sự gián đoạn trong các con đường truyền tín hiệu tế bào có thể dẫn đến các bệnh như ung thư."

  • "Cell signaling plays a crucial role in embryonic development."

    "Truyền tín hiệu tế bào đóng một vai trò quan trọng trong sự phát triển của phôi thai."

  • "Researchers are investigating new drugs that target specific cell signaling pathways."

    "Các nhà nghiên cứu đang điều tra các loại thuốc mới nhắm mục tiêu vào các con đường truyền tín hiệu tế bào cụ thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cell tế bào
Adjective cellular thuộc về tế bào
Noun signal tín hiệu
Verb to signal ra tín hiệu, báo hiệu
Noun signaling pathway con đường truyền tín hiệu
Noun signaling molecule phân tử tín hiệu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cella ('small room')
Old English
cell
Latin
signum ('mark, sign')
Old French
signal
Modern English
cell signaling

Nguồn gốc của 'Cell' (Tế bào)

Từ 'cell' xuất phát từ tiếng Latin 'cella', nghĩa là 'căn phòng nhỏ'. Vào thế kỷ 17, nhà khoa học Robert Hooke khi nhìn vào một miếng gỗ bần qua kính hiển vi đã thấy những cấu trúc nhỏ trông giống như các phòng nhỏ trong tu viện. Vì vậy, ông đã gọi chúng là 'cells'.

Nguồn gốc của 'Signaling' (Sự truyền tín hiệu)

Từ 'signaling' có gốc từ 'signal' (tín hiệu), bắt nguồn từ tiếng Latin 'signum', có nghĩa là 'dấu hiệu' hoặc 'ký hiệu'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ việc truyền thông tin qua cờ hiệu, đèn hiệu hoặc khói. Trong sinh học, thuật ngữ này được mượn để mô tả cách các tế bào 'gửi tin nhắn' cho nhau.

Usage Note

Cell signaling là một quá trình thiết yếu cho sự sống, cho phép các tế bào cảm nhận và phản ứng với môi trường xung quanh. Nó khác với 'cellular communication' ở chỗ nhấn mạnh vào quá trình truyền tín hiệu cụ thể hơn là chỉ sự giao tiếp chung chung.

Prepositions

in of

‘in cell signaling’ thường được sử dụng để chỉ vai trò hoặc cơ chế của một phân tử hoặc quá trình cụ thể *trong* hệ thống truyền tín hiệu tế bào. Ví dụ: 'The role of calcium *in* cell signaling'. ‘of cell signaling’ thường được dùng để chỉ một thành phần hoặc khía cạnh *của* quá trình truyền tín hiệu tế bào. Ví dụ: 'An understanding *of* cell signaling is crucial for developing new therapies'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cell signaling
  • abnormal abnormal cell signaling
    (sự truyền tín hiệu tế bào bất thường)
  • intracellular intracellular cell signaling
    (sự truyền tín hiệu nội bào (bên trong tế bào))
  • intercellular intercellular cell signaling
    (sự truyền tín hiệu gian bào (giữa các tế bào))
  • complex complex cell signaling
    (sự truyền tín hiệu tế bào phức tạp)
Verb + cell signaling
  • regulate regulate cell signaling
    (điều hòa sự truyền tín hiệu tế bào)
  • disrupt disrupt cell signaling
    (làm gián đoạn sự truyền tín hiệu tế bào)
  • study study cell signaling
    (nghiên cứu sự truyền tín hiệu tế bào)
  • mediate mediate cell signaling
    (làm trung gian cho sự truyền tín hiệu tế bào)
cell signaling + Noun
  • pathway cell signaling pathway
    (con đường truyền tín hiệu tế bào)
  • cascade cell signaling cascade
    (chuỗi (thác) truyền tín hiệu tế bào)
  • network cell signaling network
    (mạng lưới truyền tín hiệu tế bào)
  • process cell signaling process
    (quá trình truyền tín hiệu tế bào)

Idioms

  • a breakdown in cell signaling

    Sự cố trong việc truyền tín hiệu tế bào. Cụm từ này thường được dùng trong y học để chỉ nguyên nhân gốc rễ của nhiều bệnh tật, tương tự như 'mất kết nối' hoặc 'hiểu lầm' trong giao tiếp của con người.

    "Cancer is often caused by a breakdown in cell signaling that leads to uncontrolled cell growth."

    (Ung thư thường bị gây ra bởi sự cố trong việc truyền tín hiệu tế bào, dẫn đến sự phát triển tế bào không kiểm soát.)

  • to hijack a cell signaling pathway

    Chiếm quyền điều khiển một con đường truyền tín hiệu tế bào. Cụm từ này sử dụng động từ mạnh 'hijack' (không tặc) để mô tả cách virus hoặc mầm bệnh chiếm lấy hệ thống liên lạc của tế bào để phục vụ cho mục đích riêng của chúng.

    "Many viruses have evolved to hijack a cell signaling pathway to force the cell to replicate them."

    (Nhiều loại virus đã tiến hóa để chiếm quyền điều khiển một con đường truyền tín hiệu tế bào nhằm buộc tế bào phải nhân bản chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cell signaling

danh từ
Lật mặt

Hệ thống giao tiếp phức tạp điều khiển các hoạt động cơ bản của tế bào và phối hợp các hành động của tế bào. Nó bao gồm một loạt các bước chuyển đổi các tín hiệu ngoại bào thành các phản ứng nội bào.

"Disruptions in cell signaling pathways can lead to diseases such as cancer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cell signaling".

Nền tảng của các giải Nobel Y học

Trong văn hóa khoa học phương Tây, việc tìm hiểu về truyền tín hiệu tế bào được coi là một trong những lĩnh vực quan trọng nhất của sinh học hiện đại. Rất nhiều giải Nobel Sinh lý học và Y học đã được trao cho các nhà khoa học vì những khám phá đột phá về cách tế bào giao tiếp, cho thấy tầm quan trọng của lĩnh vực này đối với sự tiến bộ của nhân loại.

Mục tiêu chính trong phát triển thuốc

Hiểu biết về truyền tín hiệu tế bào đã cách mạng hóa ngành dược phẩm. Một phần lớn các loại thuốc hiện đại, từ thuốc điều trị ung thư đến thuốc trị bệnh tim và tiểu đường, được thiết kế để nhắm mục tiêu cụ thể vào các con đường truyền tín hiệu. Chúng hoạt động bằng cách sửa chữa, chặn hoặc tăng cường các 'cuộc trò chuyện' giữa các tế bào.