(Top Banner Ad)
silencing
C1
Noun (Gerund) C1 Ngôn ngữ học, Xã hội học, Chính trị học

silencing

UK: /ˈsaɪlənsɪŋ/ • US: /ˈsaɪlənsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự làm cho im lặng sự đàn áp tiếng nói hành động bịt miệng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of making someone unable or unwilling to express their opinions or ideas.

Vietnamese Meaning

Hành động làm cho ai đó không thể hoặc không muốn bày tỏ ý kiến hoặc ý tưởng của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The silencing of journalists is a threat to democracy."

    "Việc làm cho các nhà báo im lặng là một mối đe dọa đối với nền dân chủ."

  • "The regime used various methods of silencing its critics."

    "Chế độ đã sử dụng nhiều phương pháp khác nhau để làm cho những người chỉ trích họ im lặng."

  • "The silencing of minority voices is a form of discrimination."

    "Việc làm cho tiếng nói của các nhóm thiểu số im lặng là một hình thức phân biệt đối xử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun silence Sự im lặng, trạng thái không có tiếng động; sự giữ kín.
Verb to silence Làm cho im lặng, bịt miệng, ngăn chặn tiếng ồn.
Adjective silent Im lặng, không nói gì, không có tiếng động.
Adverb silently Một cách im lặng, lặng lẽ.
Noun silencer Bộ phận giảm thanh (trên súng); người làm cho im lặng.
Adjective unsilenced Không bị làm cho im lặng; chưa được giảm thanh.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Xã hội học, Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
silentium
Old French
silence
English
silence
English
silencing

Nguồn gốc của "Silencing"

Từ "silencing" (việc làm cho im lặng, trấn áp) có nguồn gốc từ danh từ tiếng Anh "silence" (sự im lặng). "Silence" lại xuất phát từ tiếng Pháp cổ "silence", mà bản thân từ này lại bắt nguồn từ tiếng Latin "silentium", có nghĩa là trạng thái yên tĩnh, không tiếng động. Qua thời gian, "silentium" đã phát triển thành động từ "to silence" (làm cho im lặng) trong tiếng Anh, và "silencing" là dạng danh động từ hoặc phân từ hiện tại của động từ này, mang ý nghĩa hành động hoặc quá trình làm cho ai đó/điều gì đó im lặng, ngừng nói hoặc ngừng hoạt động.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả việc đàn áp hoặc ngăn chặn sự tự do ngôn luận. Có thể liên quan đến các hành động trực tiếp như kiểm duyệt hoặc các hành động gián tiếp như tạo ra một môi trường mà mọi người sợ lên tiếng. 'Silencing' nhấn mạnh quá trình và hành động đang diễn ra, không chỉ kết quả.

Prepositions

of by

'Silencing of': ám chỉ đối tượng bị làm cho im lặng (ví dụ: 'the silencing of dissent'). 'Silencing by': ám chỉ tác nhân gây ra sự im lặng (ví dụ: 'silencing by the government').

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + silencing
  • the the silencing of voices
    (việc bịt miệng các tiếng nói)
  • the the silencing of dissent
    (việc dập tắt ý kiến bất đồng)
  • the the silencing of critics
    (việc bịt miệng những nhà phê bình)
Tính từ + silencing
  • effective effective silencing
    (việc làm cho im lặng hiệu quả)
  • forced forced silencing
    (sự im lặng bị ép buộc)
  • political political silencing
    (sự bịt miệng mang tính chính trị)
Động từ + silencing
  • prevent prevent the silencing
    (ngăn chặn việc làm cho im lặng)
  • achieve achieve the silencing
    (đạt được sự làm cho im lặng)

Idioms

  • The silencing of (voices/dissent/critics)

    Việc bịt miệng, dập tắt các tiếng nói/ý kiến bất đồng/nhà phê bình

    "The government was criticized for the silencing of opposition voices."

    (Chính phủ bị chỉ trích vì đã bịt miệng các tiếng nói đối lập.)

  • To have a silencing effect

    Có tác dụng làm cho im lặng, trấn áp

    "The harsh policies had a silencing effect on public protest."

    (Những chính sách hà khắc đã có tác dụng trấn áp các cuộc biểu tình của công chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

silencing

Noun (Gerund)
Lật mặt

Hành động làm cho ai đó không thể hoặc không muốn bày tỏ ý kiến hoặc ý tưởng của họ.

"The silencing of journalists is a threat to democracy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the silencing of dissenting voices continues, society will become less tolerant.
Nếu việc trấn áp các tiếng nói bất đồng tiếp tục, xã hội sẽ trở nên ít khoan dung hơn.
Phủ định
If we don't challenge the silencing of marginalized groups, their issues will not be addressed.
Nếu chúng ta không thách thức việc bưng bít tiếng nói của các nhóm bị thiệt thòi, các vấn đề của họ sẽ không được giải quyết.
Nghi vấn
Will the silencing of journalists lead to a lack of transparency if the government is not held accountable?
Liệu việc bưng bít tiếng nói của các nhà báo có dẫn đến việc thiếu minh bạch nếu chính phủ không bị truy cứu trách nhiệm?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the silencing of dissenting voices was a dangerous trend.
Cô ấy nói rằng việc bịt miệng những tiếng nói bất đồng là một xu hướng nguy hiểm.
Phủ định
He told me that he did not support the silencing of political opponents.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không ủng hộ việc bịt miệng các đối thủ chính trị.
Nghi vấn
She asked if the silencing of journalists was a violation of human rights.
Cô ấy hỏi liệu việc bịt miệng các nhà báo có phải là một sự vi phạm nhân quyền hay không.

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the silencing of dissenting voices hadn't been so prevalent in the past.
Tôi ước sự bóp nghẹt những tiếng nói bất đồng đã không phổ biến đến vậy trong quá khứ.
Phủ định
If only they wouldn't continue the silencing of journalists in the future.
Giá như họ sẽ không tiếp tục việc bóp nghẹt các nhà báo trong tương lai.
Nghi vấn
Do you wish the silencing tactics used were less aggressive?
Bạn có ước những chiến thuật đàn áp được sử dụng bớt hung hăng hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "silencing".

Tự do ngôn luận và "silencing"

Trong nhiều xã hội phương Tây và các nền dân chủ, quyền tự do ngôn luận là một nguyên tắc cơ bản và được bảo vệ. Do đó, hành động "silencing" (bịt miệng, dập tắt tiếng nói) thường bị coi là vi phạm quyền con người và bị lên án mạnh mẽ, đặc biệt khi nó nhắm vào các ý kiến đối lập, thiểu số, hoặc sự thật. Các cuộc tranh luận về ranh giới giữa bảo vệ quyền tự do ngôn luận và ngăn chặn lời lẽ thù địch hoặc thông tin sai lệch là một vấn đề phức tạp và thường xuyên được thảo luận.

"Cancel Culture" và tác động của "silencing"

Khái niệm "Cancel Culture" (văn hóa tẩy chay) hiện đại là một ví dụ về một dạng "silencing" xã hội. Đây là hiện tượng trong đó các cá nhân hoặc tổ chức bị cộng đồng số đông cô lập, tẩy chay, hoặc mất đi nền tảng công khai vì những hành vi hoặc phát ngôn bị cho là không chấp nhận được. Mặc dù có thể được xem là một hình thức trách nhiệm giải trình xã hội, "cancel culture" cũng thường xuyên bị chỉ trích vì có thể dẫn đến sự im lặng cưỡng bức, hạn chế tranh luận và thậm chí là làm mất đi cơ hội sửa sai của một người.