(Top Banner Ad)
silk fabric
B1
noun phrase B1 Thời trang, Dệt may

silk fabric

UK: /sɪlk ˈfæbrɪk/ • US: /sɪlk ˈfæbrɪk/

Nghĩa tiếng Việt

vải lụa chất liệu lụa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of cloth or material made from silk fibers.

Vietnamese Meaning

Một loại vải được làm từ sợi tơ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dress was made of beautiful silk fabric."

    "Chiếc váy được làm từ chất liệu vải lụa tuyệt đẹp."

  • "This shop sells high-quality silk fabric."

    "Cửa hàng này bán vải lụa chất lượng cao."

  • "She prefers wearing clothes made of natural silk fabric."

    "Cô ấy thích mặc quần áo làm từ vải lụa tự nhiên hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun silk lụa, tơ lụa
Adjective silky mềm mượt như lụa, óng ả
Adjective silken (văn học) bằng lụa, mượt như lụa; óng ả
Noun silkworm con tằm
Noun silkscreen kỹ thuật in lụa, màn lụa

Synonyms

silk material (chất liệu lụa)

Related Words

silk thread (sợi tơ)silk scarf (khăn lụa)silk worm (con tằm)

Subject Area

Thời trang, Dệt may

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σηρικός (sērikós)
Latin
sericum
Old English
seoloc
English
silk

Nguồn Gốc Của Lụa

Từ 'silk' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sericum', mà từ này lại đến từ tiếng Hy Lạp 'sērikon', nghĩa là 'thuộc về Seres'. 'Seres' là tên người Hy Lạp cổ dùng để chỉ người Trung Quốc, vì Trung Quốc là cái nôi của ngành dệt lụa. Người ta kể rằng, Nữ hoàng Leizu đã tình cờ phát hiện ra lụa khi một kén tằm rơi vào tách trà của bà. Từ đó, lụa trở thành một bí mật được giữ kín hàng nghìn năm tại Trung Quốc.

Con Đường Tơ Lụa

Vải lụa (silk fabric) đã từng là mặt hàng quý giá nhất được vận chuyển qua 'Con đường Tơ lụa' (Silk Road) huyền thoại, nối liền phương Đông và phương Tây. Đây không chỉ là một tuyến đường thương mại mà còn là cầu nối văn hóa, mang đến sự giao lưu của nhiều nền văn minh.

Usage Note

Cụm từ 'silk fabric' đề cập đến chất liệu vải được dệt từ sợi tơ tằm tự nhiên. 'Silk' có thể đứng một mình để chỉ chất liệu, nhưng 'silk fabric' nhấn mạnh hơn vào thành phẩm là vải dệt. So với các loại vải khác như 'cotton fabric' (vải cotton) hay 'linen fabric' (vải lanh), 'silk fabric' có đặc tính mềm mại, bóng mượt và sang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + silk fabric
  • smooth smooth silk fabric
    (vải lụa mềm mại/mịn màng)
  • delicate delicate silk fabric
    (vải lụa mỏng manh/tinh tế)
  • luxurious luxurious silk fabric
    (vải lụa sang trọng)
  • pure pure silk fabric
    (vải lụa nguyên chất)
  • flowing flowing silk fabric
    (vải lụa bay bổng/thướt tha)
Verb + silk fabric
  • wear wear silk fabric
    (mặc đồ làm từ vải lụa)
  • drape drape silk fabric
    (phủ/trải vải lụa)
  • weave weave silk fabric
    (dệt vải lụa)
  • touch touch silk fabric
    (chạm vào vải lụa)
  • produce produce silk fabric
    (sản xuất vải lụa)
Noun phrase with silk fabric
  • a piece of a piece of silk fabric
    (một mảnh vải lụa)
  • a roll of a roll of silk fabric
    (một cuộn vải lụa)
  • a garment of a garment of silk fabric
    (một bộ trang phục bằng vải lụa)

Idioms

  • Draped in silk fabric

    Được phủ hoặc mặc bởi vải lụa; mang hàm ý sang trọng, quý phái.

    "She entered the ballroom, draped in silk fabric, drawing admiring glances from everyone."

    (Cô ấy bước vào phòng khiêu vũ, khoác lên mình tấm lụa mềm mại, thu hút mọi ánh nhìn ngưỡng mộ.)

  • The feel of silk fabric

    Cảm giác mềm mại, mượt mà đặc trưng của vải lụa; dùng để nhấn mạnh sự dễ chịu, tinh tế khi chạm vào.

    "There's nothing quite like the feel of silk fabric against your skin."

    (Không có gì sánh bằng cảm giác của vải lụa chạm vào da bạn.)

  • A shimmer of silk fabric

    Ánh lụa lung linh, phản chiếu ánh sáng; dùng để mô tả vẻ đẹp lấp lánh, óng ánh của vải lụa.

    "In the soft lamplight, there was a beautiful shimmer of silk fabric across the elegant gown."

    (Trong ánh đèn dịu nhẹ, chiếc váy lộng lẫy bằng vải lụa ánh lên vẻ đẹp lung linh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

silk fabric

noun phrase
Lật mặt

Một loại vải được làm từ sợi tơ.

"The dress was made of beautiful silk fabric."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will buy silk fabric for her wedding dress next month.
Cô ấy sẽ mua vải lụa cho chiếc váy cưới của mình vào tháng tới.
Phủ định
They are not going to use silk fabric for the curtains; it's too expensive.
Họ sẽ không sử dụng vải lụa cho rèm cửa; nó quá đắt.
Nghi vấn
Will the designer use silk fabric to create the new collection?
Liệu nhà thiết kế có sử dụng vải lụa để tạo ra bộ sưu tập mới không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She wore a dress made of silk fabric to the party last night.
Cô ấy đã mặc một chiếc váy làm bằng vải lụa đến bữa tiệc tối qua.
Phủ định
They didn't sell silk fabric at the market yesterday.
Hôm qua họ không bán vải lụa ở chợ.
Nghi vấn
Did you wash the silk fabric by hand?
Bạn đã giặt vải lụa bằng tay phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "silk fabric".

Biểu Tượng Của Sự Sang Trọng và Quyền Lực

Từ ngàn xưa, vải lụa luôn được xem là biểu tượng của sự sang trọng, giàu có và địa vị xã hội cao. Ở nhiều nền văn hóa, chỉ giới quý tộc, hoàng gia mới được phép sử dụng lụa. Vải lụa thường xuất hiện trong các trang phục lễ nghi, áo choàng của vua chúa và các vật phẩm cao cấp.

Con Đường Tơ Lụa và Giao Thoa Văn Hóa

Lụa là sản phẩm chủ lực trên Con đường Tơ lụa huyền thoại, một mạng lưới các tuyến đường thương mại kết nối Đông và Tây. Sự giao thương lụa đã không chỉ trao đổi hàng hóa mà còn thúc đẩy sự giao thoa văn hóa, truyền bá ý tưởng, tôn giáo và công nghệ giữa các nền văn minh lớn như Trung Quốc, Ấn Độ, Ba Tư và La Mã.