silk thread
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sợi chỉ mảnh, chắc được làm từ tơ tằm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The embroidery was done with delicate silk thread."
"Bức thêu được thực hiện bằng sợi chỉ tơ tằm tinh tế."
-
"She used silk thread to sew the delicate seams."
"Cô ấy dùng chỉ tơ tằm để may các đường nối tinh tế."
-
"The tapestry was woven with fine silk thread, creating a lustrous finish."
"Tấm thảm được dệt bằng sợi chỉ tơ tằm mịn, tạo nên một lớp hoàn thiện bóng bẩy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'silk thread' thường được dùng để chỉ loại chỉ đặc biệt được làm từ tơ tằm, nổi tiếng về độ mịn, bóng và chắc. Nó khác với các loại chỉ khác như 'cotton thread' (chỉ bông) hoặc 'synthetic thread' (chỉ tổng hợp) ở chất liệu và đặc tính.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fine fine silk thread (sợi chỉ lụa mịn)
-
delicate delicate silk thread (sợi chỉ lụa mảnh)
-
strong strong silk thread (sợi chỉ lụa bền)
-
smooth smooth silk thread (sợi chỉ lụa mượt)
-
shining shining silk thread (sợi chỉ lụa óng ả)
-
embroider embroider with silk thread (thêu bằng chỉ lụa)
-
sew sew with silk thread (may bằng chỉ lụa)
-
spin spin silk thread (kéo sợi chỉ lụa)
-
weave weave silk thread (dệt chỉ lụa)
-
a spool a spool of silk thread (một ống chỉ lụa)
-
a skein a skein of silk thread (một cuộn chỉ lụa)
Idioms
-
as fine as a silk thread
mịn/mỏng như sợi chỉ lụa (ám chỉ thứ gì đó rất mỏng, mịn, hoặc tinh xảo)
"The artist used paint as fine as a silk thread to create intricate details."
(Người nghệ sĩ đã sử dụng lớp sơn mịn như sợi chỉ lụa để tạo ra những chi tiết phức tạp.)
-
connected by a silk thread
gắn kết/liên kết bằng một sợi chỉ lụa (ám chỉ mối liên hệ mỏng manh nhưng bền chặt, hoặc khó nhìn thấy)
"Despite living in different countries, their friendship remained connected by a silk thread."
(Mặc dù sống ở các quốc gia khác nhau, tình bạn của họ vẫn gắn kết bằng một sợi chỉ lụa.)
-
woven with silk threads
được dệt bằng chỉ lụa (thường dùng để mô tả sự tinh xảo, chất lượng cao hoặc sự phức tạp)
"Her words were like a story woven with silk threads, delicate and beautiful."
(Lời nói của cô ấy như một câu chuyện được dệt bằng những sợi chỉ lụa, tinh tế và đẹp đẽ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
silk thread
nounSợi chỉ mảnh, chắc được làm từ tơ tằm.
"The embroidery was done with delicate silk thread."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old factory had been using silk thread for years before they switched to a synthetic alternative. |
Nhà máy cũ đã sử dụng chỉ tơ trong nhiều năm trước khi họ chuyển sang một loại thay thế tổng hợp. |
| Phủ định | She hadn't been working with silk thread before she took the embroidery class. |
Cô ấy đã không làm việc với chỉ tơ trước khi cô ấy tham gia lớp học thêu. |
| Nghi vấn | Had the textile artist been experimenting with different thicknesses of silk thread before creating the final piece? |
Có phải nghệ nhân dệt may đã thử nghiệm với các độ dày khác nhau của chỉ tơ trước khi tạo ra tác phẩm cuối cùng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "silk thread".
