(Top Banner Ad)
collaborate
B2
Động từ B2 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Học thuật

collaborate

UK: /kəˈlæbəreɪt/ • US: /kəˈlæbəreɪt/

Nghĩa tiếng Việt

hợp tác cộng tác phối hợp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To work jointly with others or together especially in an intellectual endeavor.

Vietnamese Meaning

Hợp tác, cộng tác với người khác, đặc biệt trong một nỗ lực trí tuệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scientists collaborated on the research project."

    "Các nhà khoa học đã hợp tác trong dự án nghiên cứu."

  • "The two companies decided to collaborate on the new product development."

    "Hai công ty đã quyết định hợp tác phát triển sản phẩm mới."

  • "We collaborated with several other organizations to raise money for the charity."

    "Chúng tôi đã hợp tác với một vài tổ chức khác để quyên góp tiền cho tổ chức từ thiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb collaborate hợp tác, cộng tác
Noun collaboration sự hợp tác, sự cộng tác
Noun (person) collaborator người hợp tác, cộng tác viên
Adjective collaborative mang tính hợp tác, có sự hợp tác
Adverb collaboratively một cách hợp tác, cùng nhau

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
com- + laborare
Latin
collaborare
English
collaborate

Nguồn gốc từ 'cùng làm việc'

Từ 'collaborate' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Nó được tạo thành từ tiền tố 'com-', có nghĩa là 'cùng với' hoặc 'cùng nhau', và động từ 'laborare', có nghĩa là 'lao động' hoặc 'làm việc'. Ghép lại, 'collaborare' trong tiếng Latin có nghĩa là 'cùng lao động' hoặc 'làm việc chung'. Từ này sau đó được du nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 17, giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi của việc hợp tác, làm việc cùng nhau.

Usage Note

Từ 'collaborate' nhấn mạnh sự hợp tác có tính chất chuyên nghiệp, thường liên quan đến việc chia sẻ kiến thức, kỹ năng hoặc nguồn lực để đạt được một mục tiêu chung. Nó khác với 'cooperate' ở chỗ 'collaborate' mang tính chủ động và ngang hàng hơn, trong khi 'cooperate' có thể chỉ đơn giản là tuân thủ hoặc làm theo hướng dẫn.

Prepositions

with on in

'- Collaborate with someone': Hợp tác với ai đó. '- Collaborate on something': Hợp tác về cái gì đó (một dự án, một vấn đề). '- Collaborate in something': Hợp tác trong một lĩnh vực nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Preposition
  • with collaborate with someone
    (hợp tác với ai đó)
  • on collaborate on a project
    (cộng tác trong một dự án)
Adverb + Verb
  • closely closely collaborate
    (hợp tác chặt chẽ)
  • effectively effectively collaborate
    (hợp tác hiệu quả)
  • actively actively collaborate
    (tích cực hợp tác)
Verb + Infinitive
  • to collaborate to achieve goals
    (hợp tác để đạt được mục tiêu)

Idioms

  • collaborate with someone on something

    hợp tác với ai đó về việc gì/dự án gì

    "Our team will collaborate with the marketing department on the new campaign."

    (Đội của chúng tôi sẽ hợp tác với phòng marketing trong chiến dịch mới.)

  • foster collaboration

    thúc đẩy sự hợp tác

    "The company aims to foster collaboration among its employees."

    (Công ty đặt mục tiêu thúc đẩy sự hợp tác giữa các nhân viên của mình.)

  • spirit of collaboration

    tinh thần hợp tác

    "We encourage a spirit of collaboration in our workplace."

    (Chúng tôi khuyến khích tinh thần hợp tác trong môi trường làm việc của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

collaborate

Động từ
Lật mặt

Hợp tác, cộng tác với người khác, đặc biệt trong một nỗ lực trí tuệ.

"The scientists collaborated on the research project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "collaborate".

Giá trị của sự hợp tác trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và giáo dục, 'hợp tác' (collaboration) được đánh giá rất cao. Nó được coi là yếu tố then chốt để đổi mới, giải quyết vấn đề và đạt được thành công chung. Các công ty và trường học thường khuyến khích làm việc nhóm và chia sẻ ý tưởng để tận dụng tối đa năng lực tập thể.

Hợp tác mã nguồn mở (Open Source)

Phong trào mã nguồn mở là một ví dụ điển hình về sự hợp tác toàn cầu. Hàng ngàn lập trình viên trên khắp thế giới tự nguyện cùng nhau phát triển và cải thiện phần mềm, chia sẻ mã nguồn miễn phí cho mọi người sử dụng và tùy chỉnh. Điều này thể hiện sức mạnh của sự hợp tác phi lợi nhuận và chung tay vì một mục tiêu lớn hơn.