(Top Banner Ad)
silt
B2
noun B2 Địa chất học, Khoa học môi trường

silt

UK: /sɪlt/ • US: /sɪlt/

Nghĩa tiếng Việt

bùn non lớp trầm tích mịn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fine sand, clay, or other material carried by running water and deposited as a sediment, especially in a channel or harbour.

Vietnamese Meaning

Bùn non; lớp trầm tích mịn gồm các hạt khoáng chất có kích thước trung gian giữa cát và đất sét, được nước cuốn trôi và lắng đọng, đặc biệt là ở các kênh rạch hoặc bến cảng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The river deposited a layer of silt on the floodplain."

    "Dòng sông đã bồi đắp một lớp bùn non trên vùng bãi bồi."

  • "The fields were covered in silt after the flood."

    "Những cánh đồng bị phủ đầy bùn non sau trận lũ."

  • "Silt can be both beneficial and harmful to aquatic ecosystems."

    "Bùn non có thể vừa có lợi vừa có hại cho các hệ sinh thái dưới nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun silt Phù sa, bùn lắng
Verb silt Bồi lắng phù sa, lấp đầy bằng phù sa
Adjective silty Có phù sa, nhiều phù sa; lầy lội do phù sa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
sylta
Middle Low German
sülte
English
silt

Nguồn gốc của từ 'silt'

Từ 'silt' xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 16. Nó được cho là có nguồn gốc từ các từ cổ của Bắc Âu và tiếng Hạ Đức, như 'sylta' (tiếng Na Uy cổ) hoặc 'sülte' (tiếng Hạ Đức trung cổ), đều mang nghĩa liên quan đến nước muối, đầm lầy hoặc bùn. Điều này phản ánh bản chất của phù sa, thường được tìm thấy ở các vùng đất thấp ven sông hoặc ven biển.

Usage Note

Silt thường được hình thành do sự xói mòn và phong hóa của đá và đất. Nó có thể làm giàu đất bằng các chất dinh dưỡng nhưng cũng có thể gây ra các vấn đề như làm tắc nghẽn đường thủy và tăng độ đục của nước.

Prepositions

of in

"Silt of": đề cập đến thành phần của bùn, ví dụ: "The silt of the river contains a lot of organic matter". "Silt in": chỉ vị trí nơi bùn được tìm thấy hoặc lắng đọng, ví dụ: "There is silt in the harbor".

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + silt
  • fine fine silt
    (phù sa mịn)
  • thick thick silt
    (lớp phù sa dày)
  • alluvial alluvial silt
    (phù sa bồi đắp)
  • heavy heavy silt
    (phù sa nặng)
  • muddy muddy silt
    (phù sa bùn)
Động từ + silt
  • deposit deposit silt
    (bồi đắp phù sa)
  • remove remove silt
    (nạo vét phù sa)
  • carry carry silt
    (mang theo phù sa)
  • accumulate accumulate silt
    (tích tụ phù sa)
Silt + Danh từ
  • deposits silt deposits
    (các lớp phù sa bồi đắp)
  • layers silt layers
    (các tầng phù sa)
  • load silt load
    (lượng phù sa (trong nước))

Idioms

  • silt up

    bồi lắng, lấp đầy bằng phù sa

    "The river mouth has silted up over the years, making it difficult for boats to pass."

    (Cửa sông đã bị bồi lắng phù sa qua nhiều năm, khiến thuyền bè khó đi lại.)

  • silt something over

    lấp phủ bằng phù sa

    "The flood waters carried a lot of mud and silt, silting over the fields."

    (Nước lũ mang theo nhiều bùn và phù sa, lấp phủ cả các cánh đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

silt

noun
Lật mặt

Bùn non; lớp trầm tích mịn gồm các hạt khoáng chất có kích thước trung gian giữa cát và đất sét, được nước cuốn trôi và lắng đọng, đặc biệt là ở các kênh rạch hoặc bến cảng.

"The river deposited a layer of silt on the floodplain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the fertile silt made this year's harvest abundant!
Ồ, lớp bùn phù sa màu mỡ đã làm cho vụ thu hoạch năm nay bội thu!
Phủ định
Alas, the river isn't silty enough to nourish the land properly.
Than ôi, con sông không đủ phù sa để nuôi dưỡng đất đai đúng cách.
Nghi vấn
Hey, is that really silt building up at the mouth of the river?
Này, có thật là phù sa đang tích tụ ở cửa sông không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The river carries a lot of silt downstream during the rainy season.
Con sông mang theo rất nhiều phù sa xuống hạ lưu trong mùa mưa.
Phủ định
The water in the lake isn't silty because it's far from the river.
Nước trong hồ không có phù sa vì nó ở xa sông.
Nghi vấn
Does the silt affect the fertility of the soil?
Phù sa có ảnh hưởng đến độ phì nhiêu của đất không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The river has been silting up the harbor for decades.
Con sông đã bồi phù sa vào bến cảng trong nhiều thập kỷ.
Phủ định
The authorities haven't been dredging the silty riverbed effectively enough.
Chính quyền đã không nạo vét lòng sông đầy bùn một cách đủ hiệu quả.
Nghi vấn
Has the farmer been dealing with silt blocking his irrigation channels?
Người nông dân có đang phải đối phó với bùn làm tắc nghẽn các kênh tưới tiêu của anh ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "silt".

Tầm quan trọng của phù sa trong nông nghiệp

Phù sa đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong nông nghiệp ở nhiều nền văn minh cổ đại và hiện đại. Ví dụ, sông Nile ở Ai Cập hay sông Mekong ở Việt Nam thường xuyên bồi đắp phù sa màu mỡ lên đất canh tác sau mỗi mùa lũ, giúp đất đai trở nên phì nhiêu, tạo điều kiện thuận lợi cho việc trồng trọt và phát triển nền văn hóa lúa nước.

Thách thức từ sự bồi lắng phù sa

Mặc dù phù sa có lợi, nhưng sự bồi lắng quá mức (siltation) cũng gây ra nhiều thách thức, đặc biệt trong giao thông đường thủy và quản lý tài nguyên nước. Phù sa có thể làm tắc nghẽn kênh rạch, cảng biển và hồ chứa, đòi hỏi phải nạo vét thường xuyên để duy trì luồng lạch và dung tích hồ.