(Top Banner Ad)
deposited
B2
Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn) B2 Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực, phổ biến nhất trong Tài chính, Địa chất)

deposited

UK: /dɪˈpɒzɪtɪd/ • US: /dɪˈpɑːzɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

đã gửi đã đặt đã để lại đã lắng đọng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of 'deposit'. To have put something somewhere; to have paid money into an account; to have laid down or left something.

Vietnamese Meaning

Quá khứ và quá khứ phân từ của 'deposit'. Đã đặt, để cái gì đó ở đâu đó; đã gửi tiền vào tài khoản; đã lắng đọng hoặc để lại cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She deposited a large sum of money into her account."

    "Cô ấy đã gửi một khoản tiền lớn vào tài khoản của mình."

  • "The glacier deposited a large amount of sediment."

    "Sông băng đã lắng đọng một lượng lớn trầm tích."

  • "The evidence was deposited at the crime scene."

    "Bằng chứng đã được để lại tại hiện trường vụ án."

  • "All the donations were deposited directly into the charity's account."

    "Tất cả các khoản quyên góp đã được gửi trực tiếp vào tài khoản của tổ chức từ thiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb deposit gửi (tiền), đặt cọc, lắng đọng
Noun deposit tiền gửi, tiền đặt cọc, vật lắng đọng (trong địa chất)
Noun depositor người gửi tiền
Noun deposition sự gửi tiền/đặt cọc, lời khai có tuyên thệ (pháp lý), sự lắng đọng
Adjective depositable có thể gửi/đặt cọc
Adjective/Participle depositing đang gửi/đặt cọc/lắng đọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực, phổ biến nhất trong Tài chính, Địa chất)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
deponere
English
deposit

Nguồn gốc 'đặt xuống'

Từ 'deposit' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'deponere', nghĩa là 'đặt xuống', 'đặt sang một bên' hoặc 'đặt vào nơi an toàn'. Đây là sự kết hợp của tiền tố 'de-' (nghĩa là 'xuống' hoặc 'đi khỏi') và động từ 'ponere' (nghĩa là 'đặt', 'để'). Điều này vẫn thể hiện rõ trong ý nghĩa hiện đại của 'deposited' khi chúng ta gửi tiền vào ngân hàng hoặc một vật có giá trị vào một nơi an toàn để cất giữ.

Usage Note

Khi sử dụng như một quá khứ đơn, nó đơn giản chỉ hành động đặt/gửi/lắng đọng đã xảy ra trong quá khứ. Khi sử dụng như một quá khứ phân từ, nó thường xuất hiện trong các cấu trúc bị động hoặc hoàn thành. Ví dụ: 'The money was deposited' (tiền đã được gửi).

Prepositions

in into on

'in': thường dùng khi nói về việc gửi tiền vào một loại tài khoản (ví dụ: 'deposited in a savings account'). 'into': cũng dùng khi gửi tiền vào, nhấn mạnh sự chuyển động (ví dụ: 'deposited the check into the bank'). 'on': ít phổ biến hơn, có thể dùng để nói về việc đặt thứ gì đó lên bề mặt (ví dụ: 'deposited the package on the doorstep').

Collocations (Từ đi kèm)

'deposited' + Noun (as adjective)
  • funds deposited funds
    (các quỹ đã được gửi)
  • eggs deposited eggs
    (những quả trứng đã được đẻ/đặt)
  • sediment deposited sediment
    (chất trầm tích đã lắng đọng)
Auxiliary Verb + 'deposited' (Passive Voice)
  • was was deposited
    (đã được gửi/đặt)
  • has been has been deposited
    (đã được gửi/đặt (từ quá khứ đến hiện tại và vẫn còn liên quan))
  • were were deposited
    (đã được gửi/đặt (số nhiều))

Idioms

  • to be deposited into an account

    được gửi vào một tài khoản (ngân hàng)

    "The monthly salary was deposited into my bank account yesterday."

    (Tiền lương hàng tháng đã được gửi vào tài khoản ngân hàng của tôi ngày hôm qua.)

  • to be deposited in one's memory/mind

    được khắc sâu vào trí nhớ/tâm trí của ai đó (thường mang tính hình ảnh, ấn tượng)

    "The vivid image of the accident was deposited deep in his mind."

    (Hình ảnh sống động của vụ tai nạn đã khắc sâu vào tâm trí anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deposited

Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)
Lật mặt

Quá khứ và quá khứ phân từ của 'deposit'. Đã đặt, để cái gì đó ở đâu đó; đã gửi tiền vào tài khoản; đã lắng đọng hoặc để lại cái gì đó.

"She deposited a large sum of money into her account."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The money, which he deposited yesterday, is now earning interest.
Số tiền mà anh ấy đã gửi vào ngày hôm qua, giờ đang sinh lãi.
Phủ định
The package, which was not deposited in the designated drop box, was lost.
Gói hàng, cái mà không được gửi vào hộp thư được chỉ định, đã bị mất.
Nghi vấn
Is this the bank account where the check was deposited?
Đây có phải là tài khoản ngân hàng nơi mà tấm séc đã được gửi vào không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The money was deposited into the account yesterday.
Số tiền đã được gửi vào tài khoản ngày hôm qua.
Phủ định
The trash was not deposited properly by the company.
Rác thải không được công ty xử lý đúng cách.
Nghi vấn
Will the check be deposited before the end of the day?
Liệu séc có được gửi trước khi kết thúc ngày hôm nay không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's deposited funds earned significant interest this year.
Số tiền gửi của công ty đã kiếm được lãi suất đáng kể trong năm nay.
Phủ định
The customer's deposited check wasn't processed due to insufficient funds.
Séc đã gửi của khách hàng không được xử lý do không đủ tiền trong tài khoản.
Nghi vấn
Was the client's deposited amount correctly recorded in the ledger?
Số tiền gửi của khách hàng có được ghi chính xác trong sổ cái không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deposited".

Ngân hàng và Tiết kiệm

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc gửi tiền (deposit money) vào ngân hàng là một thói quen phổ biến để giữ tiền an toàn, tránh rủi ro mất mát và thường nhận được lãi suất. Đây là nền tảng cho việc quản lý tài chính cá nhân và thể hiện sự tin tưởng vào hệ thống tài chính chính thức.

Gửi tài liệu quan trọng

Trong một số truyền thống, các tài liệu có giá trị hoặc quan trọng về mặt pháp lý như di chúc, giấy tờ nhà đất hoặc tài liệu thừa kế có thể được 'deposited' (ký gửi/lưu giữ) tại một tổ chức đáng tin cậy (ví dụ: ngân hàng, văn phòng luật sư) để đảm bảo chúng được bảo vệ, giữ bí mật và thực hiện đúng cách khi cần thiết.