(Top Banner Ad)
sim card
A2
danh từ A2 Công nghệ thông tin

sim card

UK: /ˈsɪm kɑːd/ • US: /ˈsɪm kɑːrd/

Nghĩa tiếng Việt

thẻ SIM sim
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small card inside a mobile phone that contains information about your account.

Vietnamese Meaning

Một thẻ nhỏ bên trong điện thoại di động chứa thông tin về tài khoản của bạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to get a new SIM card for my phone."

    "Tôi cần mua một thẻ SIM mới cho điện thoại của tôi."

  • "Make sure you have the correct size SIM card for your phone."

    "Hãy chắc chắn rằng bạn có thẻ SIM đúng kích cỡ cho điện thoại của bạn."

  • "I lost my SIM card when I changed phones."

    "Tôi đã làm mất thẻ SIM của mình khi đổi điện thoại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun SIM Dạng viết tắt của 'Subscriber Identity Module', là con chip điện tử chính bên trong thẻ SIM vật lý, chứa thông tin thuê bao của bạn.
Noun eSIM Thẻ SIM điện tử (embedded SIM), là một công nghệ SIM tích hợp sẵn trong thiết bị mà không cần thẻ vật lý. Đây là một sự phát triển của công nghệ SIM.
Noun micro SIM Một kích thước nhỏ hơn của thẻ SIM vật lý, ra đời sau thẻ SIM tiêu chuẩn.
Noun nano SIM Kích thước thẻ SIM vật lý nhỏ nhất hiện nay, được sử dụng phổ biến trong các smartphone hiện đại.

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
Subscriber Identity Module
English
SIM (acronym)
English
SIM card (compound noun)

Nguồn gốc của SIM

Từ 'SIM' là viết tắt của 'Subscriber Identity Module' (Mô-đun Nhận dạng Thuê bao). Đây là một con chip nhỏ được nhúng vào một thẻ nhựa (card) để tạo thành 'thẻ SIM'. Chức năng chính của nó là lưu trữ thông tin nhận dạng người dùng, số điện thoại và các dữ liệu mạng khác, cho phép điện thoại kết nối với mạng di động. Khái niệm SIM và thẻ SIM đã xuất hiện từ những năm đầu của điện thoại di động.

Usage Note

SIM là viết tắt của Subscriber Identity Module (Mô-đun Nhận dạng Thuê bao). Thẻ SIM xác định và xác thực người dùng với mạng di động. Nó lưu trữ các khóa xác thực, thông tin liên hệ và đôi khi cả tin nhắn văn bản.

Prepositions

in

Sử dụng 'in' để chỉ vị trí của thẻ SIM trong thiết bị: 'The SIM card is in the phone.' (Thẻ SIM nằm trong điện thoại.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sim card
  • new a new sim card
    (một thẻ SIM mới)
  • prepaid a prepaid sim card
    (một thẻ SIM trả trước)
  • local a local sim card
    (một thẻ SIM nội địa)
  • unlocked an unlocked sim card
    (một thẻ SIM đã mở khóa)
Verb + sim card
  • insert insert a sim card
    (lắp thẻ SIM)
  • remove remove a sim card
    (tháo thẻ SIM)
  • activate activate a sim card
    (kích hoạt thẻ SIM)
  • change change a sim card
    (đổi thẻ SIM)
  • buy buy a sim card
    (mua một thẻ SIM)
Noun + sim card
  • SIM card SIM card slot
    (khe cắm thẻ SIM)
  • SIM card SIM card tray
    (khay đựng thẻ SIM)
  • SIM card SIM card reader
    (thiết bị đọc thẻ SIM)

Idioms

  • swap SIM cards

    thay/đổi thẻ SIM (giữa các điện thoại hoặc để dùng số khác)

    "I need to swap SIM cards because I'm travelling to another country."

    (Tôi cần đổi thẻ SIM vì tôi sắp đi một nước khác.)

  • no SIM card detected

    không phát hiện thẻ SIM (thông báo lỗi trên điện thoại)

    "My phone keeps saying 'no SIM card detected'. I should check it."

    (Điện thoại của tôi cứ báo 'không phát hiện thẻ SIM'. Tôi nên kiểm tra nó.)

  • SIM card only plan

    gói cước chỉ dành cho SIM (không kèm điện thoại mới)

    "I chose a SIM card only plan because I already have a good phone."

    (Tôi chọn gói cước chỉ có SIM vì tôi đã có một chiếc điện thoại tốt rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sim card

danh từ
Lật mặt

Một thẻ nhỏ bên trong điện thoại di động chứa thông tin về tài khoản của bạn.

"I need to get a new SIM card for my phone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I can't make calls until I buy a new sim card.
Tôi không thể gọi điện cho đến khi tôi mua một sim card mới.
Phủ định
Even though he had a sim card, he couldn't connect to the internet because of a network issue.
Mặc dù anh ấy có sim card, anh ấy không thể kết nối internet vì sự cố mạng.
Nghi vấn
If I change my phone, will my sim card still work?
Nếu tôi đổi điện thoại, sim card của tôi có còn hoạt động không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I need to buy a sim card for my phone.
Tôi cần mua một thẻ sim cho điện thoại của tôi.
Phủ định
He doesn't have a sim card in his old phone anymore.
Anh ấy không còn thẻ sim trong điện thoại cũ của mình nữa.
Nghi vấn
Do you know whose sim card this is?
Bạn có biết đây là thẻ sim của ai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sim card".

Thẻ SIM và du lịch quốc tế

Đối với nhiều du khách quốc tế, việc mua một thẻ SIM nội địa tại điểm đến là một lựa chọn phổ biến và tiết kiệm hơn so với việc sử dụng dịch vụ chuyển vùng quốc tế (roaming) của nhà mạng quê nhà. Điều này giúp họ có số điện thoại địa phương, dễ dàng liên lạc và truy cập internet với chi phí thấp hơn.

Sự chuyển đổi từ SIM vật lý sang eSIM

Trong những năm gần đây, công nghệ thẻ SIM đang dần chuyển từ thẻ SIM vật lý sang eSIM (SIM điện tử). eSIM được tích hợp trực tiếp vào thiết bị và có thể được kích hoạt từ xa, mang lại sự tiện lợi và linh hoạt cao hơn cho người dùng, đặc biệt là khi đổi nhà mạng hoặc sử dụng nhiều số điện thoại.