(Top Banner Ad)
esim
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

esim

UK: /ˈiː.sɪm/ • US: /ˈiː.sɪm/

Nghĩa tiếng Việt

SIM nhúng SIM điện tử SIM kỹ thuật số
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An embedded SIM (subscriber identity module); a digital SIM that allows you to activate a cellular plan from your carrier without having to use a physical SIM card.

Vietnamese Meaning

Một SIM nhúng (mô-đun nhận dạng thuê bao); một SIM kỹ thuật số cho phép bạn kích hoạt gói cước di động từ nhà mạng mà không cần sử dụng thẻ SIM vật lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My new phone has an eSIM, so I don't need a physical SIM card."

    "Điện thoại mới của tôi có eSIM, vì vậy tôi không cần thẻ SIM vật lý."

  • "More and more smartphones are being equipped with eSIM technology."

    "Ngày càng có nhiều điện thoại thông minh được trang bị công nghệ eSIM."

  • "The advantage of using an eSIM is that you can easily switch between different mobile providers."

    "Ưu điểm của việc sử dụng eSIM là bạn có thể dễ dàng chuyển đổi giữa các nhà cung cấp dịch vụ di động khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun SIM Thẻ nhận dạng thuê bao, là phiên bản vật lý truyền thống mà eSIM ra đời để thay thế. Mặc dù không phải là dạng từ phái sinh trực tiếp từ 'eSIM', nhưng đây là khái niệm gốc mà 'eSIM' phát triển từ đó.
Adjective eSIM-enabled Chỉ thiết bị có khả năng sử dụng công nghệ eSIM, ví dụ: 'eSIM-enabled smartphone' (điện thoại thông minh hỗ trợ eSIM). Đây là một dạng từ ghép phái sinh phổ biến trong ngữ cảnh công nghệ.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
SIM (Subscriber Identity Module)
English
eSIM (embedded SIM)

Nguồn gốc eSIM

eSIM là viết tắt của 'embedded SIM', có nghĩa là 'SIM nhúng' hoặc 'SIM tích hợp'. Thay vì là một thẻ SIM vật lý có thể tháo rời, eSIM là một con chip nhỏ được hàn cố định bên trong thiết bị di động (điện thoại, máy tính bảng, đồng hồ thông minh). Công nghệ này ra đời để thay thế thẻ SIM truyền thống, mang lại sự tiện lợi và linh hoạt hơn cho người dùng trong việc kết nối mạng di động, bắt đầu phổ biến từ những năm 2010.

Usage Note

eSIM khác với SIM vật lý thông thường. Thay vì một thẻ vật lý được lắp vào thiết bị, eSIM được tích hợp sẵn vào phần cứng của thiết bị. Nó cho phép người dùng chuyển đổi giữa các nhà mạng và gói cước di động mà không cần thay đổi thẻ SIM.

Prepositions

on in

‘on’ được dùng khi nói về việc kích hoạt eSIM trên một thiết bị: 'Activate an eSIM on your phone'. 'in' được dùng khi nói về việc eSIM được tích hợp trong thiết bị: 'The eSIM is built in the phone'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + esim
  • activate activate an eSIM
    (kích hoạt eSIM)
  • install install an eSIM
    (cài đặt eSIM)
  • manage manage your eSIM profiles
    (quản lý các hồ sơ eSIM của bạn)
  • switch switch between eSIMs
    (chuyển đổi giữa các eSIM)
  • support devices that support eSIM
    (các thiết bị hỗ trợ eSIM)
  • use use an eSIM for data
    (sử dụng eSIM cho dữ liệu)
Adjective/Noun + esim
  • digital a digital eSIM
    (một eSIM kỹ thuật số)
  • embedded an embedded eSIM
    (một eSIM nhúng)
  • primary primary eSIM
    (eSIM chính (số chính))
  • travel a travel eSIM
    (eSIM du lịch (dùng khi đi nước ngoài))
  • data data eSIM
    (eSIM dữ liệu (chỉ dùng cho kết nối internet))
  • eSIM eSIM plan
    (gói cước eSIM)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

esim

Danh từ
Lật mặt

Một SIM nhúng (mô-đun nhận dạng thuê bao); một SIM kỹ thuật số cho phép bạn kích hoạt gói cước di động từ nhà mạng mà không cần sử dụng thẻ SIM vật lý.

"My new phone has an eSIM, so I don't need a physical SIM card."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "esim".

eSIM và Du lịch Toàn cầu

eSIM đã cách mạng hóa cách mọi người kết nối khi đi du lịch quốc tế. Thay vì phải tìm mua SIM vật lý ở mỗi quốc gia hoặc trả phí chuyển vùng đắt đỏ, du khách có thể dễ dàng tải xuống và kích hoạt gói cước địa phương hoặc quốc tế ngay trên thiết bị của mình, mang lại sự tiện lợi và tiết kiệm đáng kể. Điều này giúp loại bỏ rào cản kết nối khi khám phá thế giới.

Tiện ích và Tính linh hoạt

eSIM mang lại sự linh hoạt chưa từng có cho người dùng. Bạn có thể lưu trữ nhiều hồ sơ eSIM từ các nhà mạng khác nhau trên cùng một thiết bị và dễ dàng chuyển đổi giữa chúng mà không cần thay SIM vật lý. Điều này đặc biệt hữu ích cho những người muốn tách biệt số điện thoại cá nhân và công việc, hoặc muốn thử nghiệm các gói cước khác nhau một cách dễ dàng.