(Top Banner Ad)
memory card
A2
danh từ A2 Công nghệ thông tin

memory card

UK: /ˈmeməri kɑːd/ • US: /ˈmeməri kɑːrd/

Nghĩa tiếng Việt

thẻ nhớ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small, flat device used in electronic devices, such as cameras and mobile phones, for storing digital data.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị nhỏ, phẳng được sử dụng trong các thiết bị điện tử, chẳng hạn như máy ảnh và điện thoại di động, để lưu trữ dữ liệu kỹ thuật số.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to buy a new memory card for my camera."

    "Tôi cần mua một thẻ nhớ mới cho máy ảnh của tôi."

  • "The photos are stored on the memory card."

    "Ảnh được lưu trữ trên thẻ nhớ."

  • "Make sure to back up the data from your memory card regularly."

    "Hãy đảm bảo sao lưu dữ liệu từ thẻ nhớ của bạn thường xuyên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun memory trí nhớ, bộ nhớ
Adjective memorable đáng nhớ
Verb memorize học thuộc lòng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
memory
English
card
English
memory card

Sự ra đời của thẻ nhớ

Thẻ nhớ ra đời như một giải pháp lưu trữ dữ liệu nhỏ gọn, tiện lợi, thay thế cho các phương tiện lưu trữ lớn hơn như đĩa mềm. Ý tưởng ban đầu xuất phát từ nhu cầu lưu trữ dữ liệu cho các thiết bị di động như máy ảnh kỹ thuật số và điện thoại di động.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ các loại thẻ nhớ flash như SD card, microSD card,... Thường được sử dụng để mở rộng bộ nhớ cho các thiết bị điện tử.

Prepositions

in for

Sử dụng 'in' khi nói về vị trí của thẻ nhớ trong thiết bị (ví dụ: 'The memory card is in the camera.'). Sử dụng 'for' khi nói về mục đích sử dụng của thẻ nhớ (ví dụ: 'This memory card is for storing photos.').

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + thẻ nhớ
  • high-capacity high-capacity memory card
    (thẻ nhớ dung lượng cao)
  • faulty faulty memory card
    (thẻ nhớ bị lỗi)
  • compatible compatible memory card
    (thẻ nhớ tương thích)
Động từ + thẻ nhớ
  • insert insert a memory card
    (lắp thẻ nhớ vào)
  • eject eject a memory card
    (rút thẻ nhớ ra)
  • format format a memory card
    (định dạng thẻ nhớ)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

memory card

danh từ
Lật mặt

Một thiết bị nhỏ, phẳng được sử dụng trong các thiết bị điện tử, chẳng hạn như máy ảnh và điện thoại di động, để lưu trữ dữ liệu kỹ thuật số.

"I need to buy a new memory card for my camera."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to carry many memory cards for my camera when I traveled.
Tôi từng mang rất nhiều thẻ nhớ cho máy ảnh của mình khi đi du lịch.
Phủ định
She didn't use to need a memory card because her old phone had enough storage.
Cô ấy đã không cần thẻ nhớ vì điện thoại cũ của cô ấy có đủ dung lượng.
Nghi vấn
Did you use to buy memory cards frequently before cloud storage became popular?
Bạn có thường mua thẻ nhớ trước khi lưu trữ đám mây trở nên phổ biến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "memory card".

Ảnh hưởng của thẻ nhớ đến nhiếp ảnh

Thẻ nhớ đã cách mạng hóa ngành nhiếp ảnh, cho phép chụp ảnh số lượng lớn mà không cần thay phim. Điều này đã dân chủ hóa nhiếp ảnh, cho phép nhiều người tiếp cận và sáng tạo hơn.